Phân tích vai trò của cơ quan nhân quyền quốc gia và đề xuất mô hình phù hợp với Việt Nam

Phân tích vai trò của cơ quan nhân quyền quốc gia và đề xuất mô hình phù hợp với Việt Nam

Cơ quan nhân quyền quốc gia là thiết chế nhà nước chuyên trách nhưng hoạt động độc lập, được thành lập để thúc đẩy và bảo vệ quyền con người ở phạm vi quốc gia. Thiết chế này không thay thế Quốc hội, Chính phủ, tòa án, viện kiểm sát, cơ quan thanh tra hay các tổ chức xã hội; vai trò đặc thù của nó là kết nối giữa Nhà nước với người dân, giữa pháp luật quốc gia với các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời cung cấp một kênh giám sát và bảo vệ quyền có tính chuyên môn, dễ tiếp cận và tương đối linh hoạt. Trong bối cảnh Việt Nam đã ghi nhận rộng rãi quyền con người trong Hiến pháp năm 2013, tham gia nhiều điều ước quốc tế và thường xuyên thực hiện các cơ chế báo cáo của Liên Hợp Quốc, việc nghiên cứu thành lập một cơ quan nhân quyền quốc gia phù hợp với Nguyên tắc Paris có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Mục lục

Phân tích vai trò của cơ quan nhân quyền quốc gia trong cơ chế thúc đẩy và bảo vệ quyền con người cấp quốc gia. Đề xuất mô hình cơ quan nhân quyền quốc gia phù hợp với bối cảnh Việt Nam hiện nay, giải thích tại sao mô hình đề xuất được cho là phù hợp?

1. Vai trò của cơ quan nhân quyền quốc gia trong cơ chế thúc đẩy và bảo vệ quyền con người cấp quốc gia

1.1. Khái niệm và vị trí đặc thù của cơ quan nhân quyền quốc gia

Cơ quan nhân quyền quốc gia, trong tiếng Anh là National Human Rights Institution – NHRI là một thiết chế được thành lập theo Hiến pháp hoặc luật, có nhiệm vụ thúc đẩy và bảo vệ quyền con người trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Dù là thiết chế của Nhà nước, cơ quan này phải có mức độ độc lập cần thiết với Chính phủ, các bộ, ngành và những chủ thể mà nó có trách nhiệm giám sát.

Không phải mọi cơ quan nhà nước làm công tác quyền con người đều là cơ quan nhân quyền quốc gia theo nghĩa của Liên Hợp Quốc. Một bộ, cơ quan ngang bộ hoặc ban chỉ đạo liên ngành có thể tham gia xây dựng báo cáo, thực hiện điều ước hoặc tuyên truyền về quyền con người nhưng vẫn thuộc bộ máy hành pháp và chịu sự chỉ đạo hành chính. Trong khi đó, cơ quan nhân quyền quốc gia phải có khả năng tự quyết định chương trình công tác, lựa chọn vấn đề cần điều tra, công bố quan điểm độc lập và giám sát cả hoạt động của cơ quan hành pháp.

Phân tích nội hàm nghĩa vụ quốc gia về quyền con người

Tiêu chuẩn quốc tế quan trọng nhất đối với cơ quan nhân quyền quốc gia là Nguyên tắc Paris, được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua tại Nghị quyết số 48/134 ngày 20/12/1993. Theo đó, cơ quan nhân quyền quốc gia phải có thẩm quyền thúc đẩy và bảo vệ quyền con người; nhiệm vụ rộng; nền tảng pháp lý vững chắc; thành phần đa dạng; độc lập trong tổ chức, hoạt động và nguồn lực; có khả năng điều tra, thu thập thông tin, hợp tác với cơ quan nhà nước và xã hội dân sự, đồng thời công bố các báo cáo và khuyến nghị của mình.[1]

Liên minh Toàn cầu các cơ quan nhân quyền quốc gia xác định ba trụ cột cốt lõi của Nguyên tắc Paris là tính độc lập, tính đa nguyên và hiệu quả hoạt động. Tính độc lập không chỉ thể hiện ở tên gọi hoặc tuyên bố pháp lý mà phải được bảo đảm trong quá trình bổ nhiệm thành viên, ra quyết định, quản lý nhân sự, xây dựng chương trình công tác và sử dụng ngân sách.[2]

Cơ quan nhân quyền quốc gia vì vậy giữ vị trí trung gian đặc biệt. Cơ quan này thuộc hệ thống thiết chế công nhưng không đại diện cho Chính phủ để bảo vệ chính sách của Chính phủ; không phải tổ chức xã hội nhưng phải duy trì quan hệ thường xuyên với xã hội dân sự; không phải tòa án nhưng có thể tiếp nhận khiếu nại, điều tra và kiến nghị biện pháp khắc phục; không phải cơ quan lập pháp nhưng có quyền đánh giá dự án luật, kiến nghị sửa đổi pháp luật và báo cáo trực tiếp với Quốc hội.

1.2. Tư vấn hoàn thiện pháp luật và chính sách về quyền con người

Vai trò quan trọng đầu tiên của cơ quan nhân quyền quốc gia là tư vấn cho Quốc hội, Chính phủ và các cơ quan có thẩm quyền về tính tương thích của pháp luật, chính sách với Hiến pháp và các điều ước quốc tế về quyền con người.

Trong quá trình xây dựng pháp luật, một quy định có thể tác động đồng thời đến nhiều quyền như quyền riêng tư, tự do biểu đạt, tự do hội họp, quyền bình đẳng, quyền sở hữu hoặc quyền được xét xử công bằng. Cơ quan soạn thảo thường tiếp cận vấn đề từ yêu cầu quản lý ngành, trong khi cơ quan nhân quyền quốc gia có nhiệm vụ đánh giá chính sách từ góc độ quyền con người.

Cơ quan nhân quyền quốc gia có thể nghiên cứu dự án luật; phát hiện những quy định trao quyền tùy nghi quá rộng cho cơ quan công quyền; đánh giá sự cần thiết và tương xứng của biện pháp hạn chế quyền; đề xuất các bảo đảm về thủ tục, giám sát và khiếu nại. Đối với văn bản đã có hiệu lực, cơ quan có thể kiến nghị sửa đổi, bãi bỏ những quy định không còn phù hợp hoặc dẫn đến phân biệt đối xử trong thực tiễn.

Bình luận về biện pháp tra tấn nghi can khủng bố dưới góc độ luật nhân quyền quốc tế

Vai trò tư vấn không chỉ giới hạn ở việc góp ý văn bản. Cơ quan nhân quyền quốc gia còn có thể tiến hành đánh giá tác động quyền con người đối với chương trình phát triển, dự án đầu tư lớn, chính sách chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, quản lý dữ liệu, ứng phó dịch bệnh, bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu.

Theo Nguyên tắc Paris, cơ quan nhân quyền quốc gia có quyền gửi ý kiến, khuyến nghị, đề xuất và báo cáo về mọi vấn đề liên quan đến thúc đẩy, bảo vệ quyền con người; có thể chủ động xem xét vấn đề mà không phải chờ yêu cầu của Chính phủ. Các ý kiến đó phải được cơ quan nhân quyền quốc gia công bố khi thấy cần thiết.[1]

Khả năng chủ động đặc biệt quan trọng. Nếu cơ quan chỉ được nghiên cứu khi có yêu cầu của cơ quan bị giám sát thì khó có thể phát hiện và phản ứng kịp thời trước những vấn đề nhạy cảm hoặc vi phạm có tính hệ thống.

1.3. Giám sát việc thực hiện quyền con người trong thực tiễn

Hiến pháp và pháp luật ghi nhận quyền chỉ là bước đầu. Quyền có được bảo đảm hay không còn phụ thuộc vào hoạt động thực thi của cơ quan hành chính, cơ quan tư pháp, lực lượng thực thi pháp luật, cơ sở giáo dục, y tế, doanh nghiệp và các chủ thể khác.

Cơ quan nhân quyền quốc gia có vai trò theo dõi khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn. Hoạt động giám sát có thể được thực hiện thông qua nghiên cứu hồ sơ; khảo sát; làm việc với cơ quan nhà nước; tiếp xúc người dân; thăm cơ sở giam giữ, cơ sở bảo trợ, bệnh viện tâm thần, trung tâm cai nghiện và các địa điểm khác mà cá nhân bị hạn chế tự do; thu thập dữ liệu; tổ chức tham vấn công khai và công bố báo cáo chuyên đề.

Khái quát cơ chế bảo vệ quyền con người và cơ chế đánh giá định kỳ toàn thể UPR

Giám sát không nhất thiết chỉ được thực hiện sau khi vi phạm đã xảy ra. Một cơ quan nhân quyền quốc gia hiệu quả còn phải có chức năng phòng ngừa, nhận diện nguy cơ trong dự thảo chính sách hoặc trong cách thức tổ chức quản lý để kiến nghị điều chỉnh trước khi hậu quả phát sinh.

Ví dụ, khi triển khai hệ thống nhận diện khuôn mặt ở không gian công cộng, cơ quan nhân quyền quốc gia có thể đánh giá nguy cơ đối với quyền riêng tư, nguy cơ phân biệt đối xử do sai lệch thuật toán, thời hạn lưu giữ dữ liệu và cơ chế khiếu nại. Khi xây dựng một dự án thủy điện hoặc chỉnh trang đô thị, cơ quan có thể xem xét vấn đề tham vấn cộng đồng, tái định cư, sinh kế và quyền của người dân tộc thiểu số.

Kết quả giám sát phải được thể hiện bằng báo cáo thường niên và báo cáo chuyên đề. Báo cáo không nên chỉ mô tả thành tích mà phải xác định vấn đề, nguyên nhân, cơ quan có trách nhiệm, biện pháp khắc phục và thời hạn thực hiện. Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người nhấn mạnh việc cơ quan nhân quyền quốc gia báo cáo trực tiếp với nghị viện là một biện pháp quan trọng để tăng tính độc lập và trách nhiệm giải trình.[3]

1.4. Tiếp nhận khiếu nại, điều tra và hỗ trợ khắc phục vi phạm

Một trong những chức năng được người dân nhận biết rõ nhất là tiếp nhận phản ánh, kiến nghị và khiếu nại về vi phạm quyền con người.

Cơ quan nhân quyền quốc gia không phải là tòa án và thông thường không ban hành bản án có hiệu lực cưỡng chế. Tuy nhiên, cơ quan này có thể tiếp nhận đơn; đánh giá ban đầu; yêu cầu cung cấp thông tin; điều tra; gặp người khiếu nại và cơ quan bị khiếu nại; tổ chức hòa giải; đưa ra kết luận; kiến nghị chấm dứt vi phạm, khôi phục quyền, xin lỗi, bồi thường, xử lý cán bộ hoặc sửa đổi quy định.

So với tố tụng tại tòa án, thủ tục trước cơ quan nhân quyền quốc gia thường ít hình thức, không mất phí, thân thiện hơn với nhóm yếu thế và có thể xử lý cả những vấn đề chưa đủ điều kiện trở thành một vụ kiện. Diễn đàn các cơ quan nhân quyền quốc gia châu Á – Thái Bình Dương cho rằng quá trình giải quyết khiếu nại thường gồm tiếp nhận, đánh giá, điều tra, hòa giải và chuyển vụ việc hoặc lập báo cáo; nhiều cơ quan còn có quyền chủ động điều tra khi phát hiện dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng.[4]

Trình bày lịch sử hình thành và phát triển tư tưởng về quyền con người trên thế giới

Chức năng tiếp nhận khiếu nại giúp cơ quan nhân quyền quốc gia thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ. Ở cấp độ cá nhân, cơ quan hỗ trợ nạn nhân tiếp cận biện pháp khắc phục. Ở cấp độ hệ thống, những đơn khiếu nại lặp lại có thể giúp phát hiện một quy định hoặc cách thức quản lý đang tạo ra vi phạm đối với nhiều người.

Ví dụ, nhiều khiếu nại về việc người khuyết tật không thể tiếp cận công trình công cộng có thể dẫn đến một cuộc điều tra chuyên đề về tiêu chuẩn xây dựng; nhiều phản ánh về điều kiện giam giữ có thể dẫn đến kiến nghị sửa đổi quy trình khám sức khỏe, tiếp xúc luật sư hoặc quản lý buồng giam.

Để chức năng này hiệu quả, cơ quan nhân quyền quốc gia phải có quyền tiếp cận hồ sơ; yêu cầu cơ quan, tổ chức giải trình; gặp riêng người bị tạm giữ, người đang sống trong cơ sở chăm sóc; bảo vệ người khiếu nại và người cung cấp thông tin; đồng thời chuyển vụ việc có dấu hiệu tội phạm hoặc vi phạm kỷ luật đến cơ quan có thẩm quyền.

1.5. Cầu nối giữa người dân, cơ quan nhà nước và xã hội dân sự

Nhiều vấn đề quyền con người phát sinh do thiếu thông tin, thiếu đối thoại hoặc người bị ảnh hưởng không biết phải phản ánh với cơ quan nào. Cơ quan nhân quyền quốc gia có thể tạo ra một không gian đối thoại có tổ chức giữa cơ quan công quyền, tổ chức xã hội, chuyên gia, doanh nghiệp và cộng đồng bị ảnh hưởng.

Tính đa nguyên trong thành phần giúp cơ quan tiếp nhận nhiều góc nhìn khác nhau. Nguyên tắc Paris yêu cầu thành phần của cơ quan nhân quyền quốc gia phản ánh các lực lượng xã hội tham gia thúc đẩy và bảo vệ quyền con người; có thể bao gồm giới luật gia, nhà khoa học, tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp, tôn giáo, công đoàn và các nhóm xã hội khác.[1]

Vai trò cầu nối không có nghĩa cơ quan nhân quyền quốc gia phải luôn tìm một phương án trung dung giữa Nhà nước và người khiếu nại. Khi đã có chứng cứ về vi phạm, cơ quan phải đưa ra kết luận độc lập và bảo vệ tiêu chuẩn quyền con người. Đối thoại là phương thức hoạt động; còn căn cứ đánh giá vẫn phải là Hiến pháp, pháp luật và nghĩa vụ quốc tế của quốc gia.

Cơ quan cũng có thể bảo đảm tiếng nói của những nhóm khó tiếp cận quá trình hoạch định chính sách như trẻ em, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người cao tuổi, người di cư, người đang bị giam giữ hoặc cư dân tại vùng sâu, vùng xa.

1.6. Giáo dục và xây dựng văn hóa quyền con người

Thúc đẩy quyền con người không chỉ là xử lý vi phạm mà còn bao gồm thay đổi nhận thức, thái độ và cách thức hành xử.

Cơ quan nhân quyền quốc gia có thể xây dựng tài liệu giáo dục; tổ chức đào tạo cho cán bộ công an, điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, cán bộ quản lý trại giam, giáo viên, nhân viên y tế và cán bộ địa phương; phối hợp đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục; phổ biến kiến thức pháp luật cho cộng đồng.

Hoạt động giáo dục phải gắn với những tình huống thực tế. Đào tạo cán bộ thực thi pháp luật không nên chỉ dừng ở việc liệt kê công ước mà cần hướng dẫn cách áp dụng nguyên tắc cần thiết, tương xứng; bảo đảm quyền của người bị bắt; phòng ngừa tra tấn; bảo vệ dữ liệu cá nhân và xử lý người thuộc nhóm dễ bị tổn thương.

Cơ quan nhân quyền quốc gia cũng có thể công bố sổ tay, báo cáo dữ liệu, bộ chỉ số và án lệ quốc tế; hỗ trợ báo chí, cơ sở đào tạo và tổ chức xã hội tiếp cận thông tin chính xác về quyền con người.

1.7. Theo dõi việc thực hiện các điều ước và khuyến nghị quốc tế

Quốc gia tham gia điều ước quốc tế về quyền con người phải định kỳ báo cáo trước các cơ quan Liên Hợp Quốc. Chính phủ là chủ thể chịu trách nhiệm xây dựng báo cáo quốc gia nhưng cơ quan nhân quyền quốc gia có thể cung cấp một đánh giá độc lập về tình hình thực hiện.

Cơ quan có thể gửi báo cáo riêng cho Ủy ban Nhân quyền, Ủy ban chống tra tấn, Ủy ban CEDAW, Ủy ban về quyền trẻ em và các cơ quan điều ước khác; tham gia Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát; theo dõi việc thực hiện khuyến nghị; xây dựng cơ sở dữ liệu và chỉ số đánh giá.

Vai trò này khác với cơ chế quốc gia về báo cáo và theo dõi thực hiện khuyến nghị. Cơ chế báo cáo thường do Chính phủ thành lập để điều phối hoạt động của các bộ, ngành; còn cơ quan nhân quyền quốc gia phải đưa ra nhận định độc lập, kể cả khi nhận định đó khác với báo cáo chính thức của Chính phủ.

GANHRI xác định các cơ quan nhân quyền quốc gia có vị trí đặc biệt trong UPR vì có thể cung cấp thông tin độc lập, dựa trên chứng cứ và theo dõi việc thực hiện khuyến nghị ở cấp quốc gia.[5]

Khi được công nhận hạng A theo cơ chế của GANHRI, cơ quan nhân quyền quốc gia được tham gia độc lập tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, các cơ quan trực thuộc và một số cơ chế của Đại hội đồng; được phát biểu, gửi tài liệu và tham gia đầy đủ vào mạng lưới quốc tế của các cơ quan nhân quyền quốc gia.[2]

1.8. Bổ sung nhưng không thay thế các thiết chế hiện có

Cơ quan nhân quyền quốc gia không thay thế chức năng lập pháp của Quốc hội; không quản lý hành chính thay Chính phủ; không truy tố thay viện kiểm sát và không xét xử thay tòa án.

Giá trị của cơ quan nằm ở việc lấp khoảng trống giữa các thiết chế. Tòa án chỉ giải quyết vụ việc khi có yêu cầu hợp lệ và theo thủ tục tố tụng; cơ quan thanh tra chủ yếu hoạt động trong hệ thống hành chính; cơ quan điều tra và viện kiểm sát tập trung vào trách nhiệm hình sự; các tổ chức xã hội có thể vận động và hỗ trợ cộng đồng nhưng không có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp hồ sơ.

Cơ quan nhân quyền quốc gia có thể kết nối những chức năng này: tiếp nhận thông tin; chủ động điều tra; kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý; hỗ trợ nạn nhân tiếp cận tòa án; theo dõi việc thi hành kết luận và tổng hợp vụ việc thành kiến nghị chính sách.

Việc không có quyền ban hành bản án không đồng nghĩa với việc cơ quan chỉ có vai trò tượng trưng. Hiệu quả có thể được tăng cường bằng nghĩa vụ của cơ quan bị kiến nghị phải trả lời trong thời hạn nhất định; công khai lý do nếu không thực hiện; báo cáo Quốc hội; chuyển hồ sơ đến cơ quan điều tra, viện kiểm sát hoặc tòa án; kiến nghị xem xét trách nhiệm của người đứng đầu.

2. Đề xuất mô hình cơ quan nhân quyền quốc gia phù hợp với bối cảnh Việt Nam hiện nay

2.1. Nhu cầu thành lập một thiết chế nhân quyền quốc gia chuyên trách

Hiến pháp năm 2013 đã dành Chương II để quy định quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Điều 3 xác định Nhà nước công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân; khoản 2 Điều 14 quy định quyền chỉ có thể bị hạn chế theo luật trong những trường hợp cần thiết.

Hiện nay, nhiệm vụ bảo vệ quyền được phân bổ cho nhiều cơ quan: Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, lập pháp và giám sát tối cao; Chính phủ tổ chức thi hành Hiến pháp và pháp luật; tòa án bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân; viện kiểm sát bảo vệ pháp luật, quyền con người trong phạm vi thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp; Mặt trận Tổ quốc Việt Nam thực hiện giám sát và phản biện xã hội; các bộ, ngành và cơ quan chuyên môn thực hiện nhiệm vụ trong từng lĩnh vực.

Phân tích mối quan hệ giữa quyền con người, nhân phẩm con người và tự do cá nhân

Cơ cấu này tạo nên nhiều tầng bảo vệ nhưng chưa hình thành một cơ quan độc lập có nhiệm vụ chung là giám sát toàn bộ các quyền; tiếp nhận khiếu nại về quyền con người; chủ động điều tra; đánh giá chính sách; theo dõi khuyến nghị quốc tế và báo cáo công khai về tình hình quyền con người.

Tính đến tháng 6/2026, danh sách 119 thành viên được GANHRI công bố không bao gồm một cơ quan nhân quyền quốc gia của Việt Nam. Trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, danh sách có các cơ quan của Indonesia, Malaysia, Philippines, Hàn Quốc, Thái Lan, Timor-Leste và nhiều quốc gia khác nhưng chưa ghi nhận Việt Nam.[6]

Đây không có nghĩa Việt Nam không có cơ chế bảo vệ quyền con người. Vấn đề là Việt Nam chưa có một thiết chế đáp ứng đầy đủ đặc điểm của cơ quan nhân quyền quốc gia theo Nguyên tắc Paris và được GANHRI công nhận.

Tại UPR chu kỳ IV vào tháng 5/2024, Việt Nam nhận 320 khuyến nghị; kết quả rà soát tiếp tục cho thấy quyền con người được đặt trong mối liên hệ với việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, thiết chế, quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và quyền của các nhóm cụ thể.[7] Việc hình thành một cơ quan nhân quyền quốc gia có thể hỗ trợ tổng hợp, theo dõi và đánh giá việc thực hiện các nghĩa vụ, thay vì để nhiệm vụ phân tán tại nhiều đầu mối.

2.2. Mô hình được đề xuất: Ủy ban Nhân quyền quốc gia độc lập, đa thành viên

Mô hình phù hợp với Việt Nam nên là Ủy ban Nhân quyền quốc gia Việt Nam, được tổ chức theo mô hình ủy ban đa thành viên, thành lập bằng một đạo luật riêng, hoạt động độc lập và báo cáo trực tiếp trước Quốc hội.

Ủy ban này là thiết chế nhà nước độc lập, không phải cơ quan thuộc Chính phủ; không nằm trong cơ cấu của một bộ; không phải là một ủy ban chuyên môn của Quốc hội và cũng không phải tổ chức chính trị – xã hội. Việc báo cáo trước Quốc hội nhằm bảo đảm trách nhiệm giải trình dân chủ nhưng Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội hoặc cơ quan khác không được can thiệp vào việc lựa chọn vụ việc, điều tra hoặc kết luận của Ủy ban.

Trong giai đoạn đầu, cơ sở pháp lý có thể là Luật Cơ quan nhân quyền quốc gia. Về lâu dài, khi tổ chức và hoạt động đã ổn định, vị trí của Ủy ban có thể được ghi nhận trong Hiến pháp để tăng mức độ bảo đảm về tính bền vững và độc lập.

Đây nên là mô hình ủy ban thay vì mô hình thanh tra hành chính hoặc mô hình một thanh tra viên nhân quyền duy nhất. Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc ghi nhận mô hình thanh tra viên có ưu điểm là thủ tục linh hoạt và nhanh nhưng việc chỉ có một người đứng đầu có thể gây khó khăn trong việc bảo đảm tính đa nguyên; vấn đề này phải được khắc phục bằng hội đồng tư vấn hoặc cơ chế đại diện phù hợp.[3]

Đối với Việt Nam, một ủy ban đa thành viên phù hợp hơn vì quyền con người bao gồm nhiều lĩnh vực; dân số có sự đa dạng về dân tộc, tôn giáo, giới, độ tuổi và điều kiện kinh tế – xã hội; đồng thời truyền thống tổ chức cơ quan nhà nước thường coi trọng thảo luận tập thể và quyết định theo đa số.

Mô hình của Ủy ban Nhân quyền quốc gia Hàn Quốc cho thấy một ủy ban độc lập có thể đồng thời thực hiện nghiên cứu, kiến nghị chính sách; điều tra vi phạm và phân biệt đối xử; giáo dục quyền con người; theo dõi việc thực hiện các điều ước và hợp tác với cơ quan Liên Hợp Quốc.[8] Kinh nghiệm này có giá trị tham khảo vì Hàn Quốc là quốc gia châu Á có truyền thống pháp lý và hành chính mang nhiều đặc điểm gần gũi hơn so với việc sao chép một mô hình hoàn toàn xa lạ.

2.3. Vị trí pháp lý và nguyên tắc độc lập

Để tránh tình trạng cơ quan mang tên “độc lập” nhưng phụ thuộc trong thực tế, luật thành lập cần quy định rõ các phương diện độc lập.

Trước hết, Ủy ban phải có tư cách pháp nhân, con dấu, tài khoản và bộ máy giúp việc riêng; tự xây dựng chương trình công tác; tự lựa chọn vấn đề cần giám sát; tự ban hành báo cáo, kiến nghị mà không phải xin phép cơ quan hành pháp.

Ngân sách của Ủy ban phải là một khoản riêng trong ngân sách nhà nước, do Quốc hội quyết định trên cơ sở đề xuất công khai. Chính phủ có thể thực hiện thủ tục tổng hợp kỹ thuật nhưng không được sử dụng việc phân bổ ngân sách để tác động đến hoạt động giám sát. Ủy ban phải được chủ động tuyển dụng, đào tạo, bố trí nhân sự trong phạm vi biên chế và ngân sách được phê duyệt.

GANHRI nhấn mạnh tính độc lập phải được bảo đảm trong pháp luật, thành viên, hoạt động, chính sách và quyền kiểm soát nguồn lực; đồng thời cơ quan phải có nhiệm vụ rộng, quyền hạn đầy đủ và ngân sách thích hợp.[2]

Ủy ban và thành viên không bị truy cứu trách nhiệm vì quan điểm, kết luận, báo cáo được đưa ra một cách thiện chí trong phạm vi nhiệm vụ. Đây không phải đặc quyền miễn trừ tuyệt đối mà là bảo đảm để thành viên có thể phê bình chính sách hoặc xác định trách nhiệm của cơ quan công quyền mà không sợ bị gây sức ép.

2.4. Thành phần và cơ chế bổ nhiệm

Ủy ban nên có từ bảy đến mười một thành viên, trong đó có Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và ủy viên chuyên trách. Số lượng cụ thể cần đủ để bảo đảm tính đa nguyên nhưng không quá lớn làm giảm hiệu quả ra quyết định.

Thành phần cần phản ánh sự đa dạng về giới, dân tộc, vùng miền, chuyên môn và kinh nghiệm. Thành viên có thể xuất thân từ giới luật gia; tòa án, viện kiểm sát đã nghỉ công tác; giới nghiên cứu; cơ sở giáo dục; tổ chức nghề nghiệp; tổ chức xã hội; cơ quan báo chí; tổ chức đại diện người lao động; tổ chức của phụ nữ, người khuyết tật, dân tộc thiểu số, tôn giáo và các nhóm xã hội khác.

Quá trình tuyển chọn phải công khai. Một hội đồng đề cử độc lập có thể tiếp nhận hồ sơ; công bố tiêu chuẩn; tổ chức tham vấn; lập danh sách rút gọn để Quốc hội xem xét, bầu hoặc phê chuẩn sau phiên điều trần công khai.

Cơ quan hành pháp, cơ quan tư pháp, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội có thể giới thiệu ứng viên nhưng không chủ thể nào được độc quyền đề cử. Người đang giữ chức vụ lãnh đạo trong Chính phủ, bộ, cơ quan công an, quân đội hoặc cơ quan có thể trở thành đối tượng bị giám sát không nên đồng thời là thành viên có quyền biểu quyết của Ủy ban.

Nhiệm kỳ nên từ năm đến sáu năm, được bố trí so le để tránh việc toàn bộ thành viên cùng được thay thế tại một thời điểm. Thành viên chỉ bị miễn nhiệm trên những căn cứ cụ thể như mất năng lực hành vi, vi phạm nghiêm trọng pháp luật, xung đột lợi ích hoặc không thực hiện nhiệm vụ; việc miễn nhiệm phải tuân theo thủ tục minh bạch và không phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của cơ quan bổ nhiệm.

Nguyên tắc Paris yêu cầu tính đa nguyên được thể hiện trong thành phần hoặc thông qua cơ chế bổ nhiệm, tham vấn và hợp tác thường xuyên với các lực lượng xã hội. Đại diện Chính phủ nếu tham gia hội đồng tư vấn không nên có quyền quyết định hoặc biểu quyết.[1]

2.5. Phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn

Ủy ban cần có phạm vi nhiệm vụ bao quát tất cả quyền được ghi nhận trong Hiến pháp, pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Không nên giới hạn cơ quan chỉ ở quyền dân sự, chính trị hoặc chỉ ở công tác tuyên truyền.

Về thúc đẩy quyền, Ủy ban có nhiệm vụ nghiên cứu; giáo dục; cung cấp thông tin; tư vấn chính sách; đánh giá tác động quyền con người; khuyến nghị gia nhập điều ước; hỗ trợ thực hiện UPR và các khuyến nghị của cơ quan điều ước.

Về bảo vệ quyền, Ủy ban có quyền tiếp nhận đơn của cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức; chủ động điều tra khi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng hoặc có tính hệ thống; yêu cầu cung cấp tài liệu; triệu tập hoặc mời người có liên quan giải trình; tiếp cận cơ sở giam giữ và nơi người dân bị hạn chế tự do; gặp riêng người khiếu nại; yêu cầu áp dụng biện pháp bảo vệ người cung cấp thông tin.

Kết thúc điều tra, Ủy ban có thể kiến nghị chấm dứt hành vi; khôi phục quyền; xem xét bồi thường; xử lý trách nhiệm; sửa đổi quy định; chuyển hồ sơ có dấu hiệu tội phạm đến cơ quan điều tra hoặc viện kiểm sát; hỗ trợ người bị vi phạm khởi kiện; gửi ý kiến chuyên môn cho tòa án trong vụ án liên quan đến quyền con người.

Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy cơ quan nhân quyền quốc gia có thể điều tra hành vi vi phạm của cơ quan nhà nước và hành vi phân biệt đối xử của pháp nhân, tổ chức hoặc cá nhân; có thể tự mình khởi xướng điều tra khi có căn cứ hợp lý cho rằng vi phạm nghiêm trọng đã xảy ra.[8]

Tuy nhiên, Ủy ban không nên có quyền hủy bản án, quyết định hành chính hoặc thay thế cơ quan tố tụng. Để bảo đảm hiệu lực, cơ quan nhận kiến nghị phải trả lời bằng văn bản trong một thời hạn xác định; nếu không thực hiện phải nêu rõ lý do. Ủy ban có quyền công bố việc không thực hiện; báo cáo Quốc hội; kiến nghị cơ quan cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét trách nhiệm.

Đối với trường hợp khẩn cấp có nguy cơ gây thiệt hại không thể khắc phục, Ủy ban có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét áp dụng ngay biện pháp bảo vệ hoặc biện pháp khẩn cấp tạm thời. Quyết định cưỡng chế cuối cùng vẫn thuộc tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật.

2.6. Tổ chức bộ máy và khả năng tiếp cận của người dân

Trụ sở trung ương nên đặt tại Hà Nội, đồng thời thành lập một số văn phòng khu vực tại miền Bắc, miền Trung, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ. Không nhất thiết ngay lập tức tổ chức cơ quan tại tất cả tỉnh, thành phố; có thể sử dụng văn phòng khu vực, đầu mối cộng tác và hệ thống tiếp nhận trực tuyến để tiết kiệm nguồn lực.

Người dân phải có thể gửi đơn trực tiếp, qua bưu điện, điện thoại, cổng điện tử hoặc thông qua người đại diện. Thủ tục không thu phí; không bắt buộc có luật sư; có hỗ trợ ngôn ngữ, ngôn ngữ ký hiệu và hình thức tiếp cận dành cho người khuyết tật.

Đối với người đang bị tạm giữ, tạm giam, chấp hành án hoặc sống trong cơ sở bảo trợ, pháp luật phải bảo đảm quyền gửi đơn kín đến Ủy ban; cấm kiểm duyệt, cản trở hoặc trả đũa. Ủy ban phải có quyền gặp riêng người gửi đơn mà không có mặt cán bộ của cơ sở.

Bộ máy chuyên môn có thể gồm các đơn vị về chính sách và pháp luật; điều tra, giải quyết khiếu nại; giám sát nơi giam giữ; quyền của nhóm dễ bị tổn thương; giáo dục và truyền thông; hợp tác quốc tế; dữ liệu và đánh giá tác động.

2.7. Quan hệ với Quốc hội, Chính phủ, tòa án và xã hội dân sự

Ủy ban gửi báo cáo thường niên trực tiếp đến Quốc hội. Báo cáo phải được công bố và đưa ra thảo luận tại phiên họp phù hợp; Chính phủ và cơ quan liên quan phải trả lời các khuyến nghị quan trọng.

Việc báo cáo trước Quốc hội không biến Ủy ban thành cơ quan giúp việc của Quốc hội. Ủy ban vẫn tự quyết định nội dung báo cáo và không phải sửa đổi kết luận theo chỉ đạo của cơ quan khác.

Với Chính phủ, Ủy ban duy trì quan hệ hợp tác trong xây dựng chính sách, cung cấp dữ liệu, thực hiện khuyến nghị và báo cáo quốc tế nhưng không tham gia điều hành hoặc bảo vệ lập trường của Chính phủ.

Với tòa án và viện kiểm sát, Ủy ban chuyển vụ việc thuộc thẩm quyền; cung cấp ý kiến chuyên gia; kiến nghị xem xét vi phạm; theo dõi khả năng tiếp cận công lý nhưng không can thiệp vào hoạt động xét xử độc lập.

Với Mặt trận Tổ quốc, tổ chức xã hội, cơ sở nghiên cứu và báo chí, Ủy ban tổ chức tham vấn; tiếp nhận thông tin; phối hợp giáo dục; nghiên cứu và giám sát. Cơ chế hợp tác phải cởi mở, không chỉ giới hạn ở những tổ chức do cơ quan nhà nước lựa chọn.

Ủy ban có thể thành lập hội đồng tư vấn gồm đại diện tổ chức xã hội, giới học thuật, luật sư và cộng đồng; tổ chức diễn đàn công khai hằng năm về tình hình quyền con người; tham vấn nhóm bị ảnh hưởng trước khi ban hành báo cáo.

2.8. Tại sao mô hình ủy ban độc lập, đa thành viên phù hợp với Việt Nam?

Thứ nhất, mô hình này phù hợp với yêu cầu bảo đảm tính đa nguyên. Việt Nam có dân số lớn, 54 dân tộc và sự khác biệt đáng kể giữa thành thị, nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa. Một thiết chế đa thành viên có khả năng phản ánh nhiều chuyên môn và trải nghiệm xã hội hơn mô hình chỉ do một thanh tra viên đứng đầu.

Thứ hai, mô hình ủy ban phù hợp với phạm vi quyền con người rất rộng. Các vấn đề về tố tụng hình sự, đất đai, môi trường, lao động, giáo dục, y tế, chuyển đổi số, bình đẳng giới và quyền của nhóm yếu thế đòi hỏi kiến thức liên ngành. Quyết định tập thể giúp hạn chế sự phụ thuộc vào quan điểm của một cá nhân.

Thứ ba, việc báo cáo trực tiếp trước Quốc hội phù hợp với nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước tại Việt Nam. Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất và thực hiện giám sát tối cao. Việc gắn trách nhiệm giải trình của Ủy ban với Quốc hội có thể tạo nền tảng chính trị – pháp lý vững chắc hơn so với đặt cơ quan trong một bộ hoặc thuộc Chính phủ.

Thứ tư, mô hình này không đòi hỏi thay đổi ngay toàn bộ cơ cấu hiến định. Việt Nam có thể ban hành một đạo luật để thành lập thiết chế độc lập, từng bước hoàn thiện thẩm quyền, nhân lực và văn phòng khu vực; sau thời gian kiểm nghiệm mới xem xét hiến định hóa.

Thứ năm, mô hình có khả năng phối hợp với các cơ chế hiện hành thay vì tạo ra một hệ thống song song. Ủy ban không thay thế thanh tra, tòa án, viện kiểm sát hoặc Mặt trận Tổ quốc mà tập trung vào những chức năng còn thiếu: đánh giá tổng thể về quyền con người; tiếp nhận khiếu nại theo thủ tục thân thiện; chủ động điều tra; báo cáo độc lập và theo dõi khuyến nghị quốc tế.

Thứ sáu, mô hình này tạo điều kiện để hướng tới công nhận hạng A của GANHRI. Việc được công nhận không chỉ mang ý nghĩa đối ngoại mà còn là sự đánh giá định kỳ về tính độc lập và hiệu quả thực tế. Cơ chế kiểm định năm năm một lần có thể thúc đẩy Ủy ban liên tục hoàn thiện tổ chức và hoạt động.[2]

2.9. Lộ trình thành lập phù hợp

Việc thành lập cơ quan nhân quyền quốc gia nên được thực hiện theo lộ trình thận trọng nhưng có thời hạn rõ ràng.

Giai đoạn chuẩn bị cần thành lập ban nghiên cứu liên ngành với sự tham gia của cơ quan nhà nước, chuyên gia độc lập, luật sư, tổ chức xã hội và đại diện nhóm dễ bị tổn thương; rà soát khoảng trống thể chế; nghiên cứu các mô hình trong khu vực; tham vấn OHCHR, GANHRI và Diễn đàn châu Á – Thái Bình Dương.

Dự thảo luật phải được công bố rộng rãi, tham vấn thực chất và đánh giá cụ thể về tính độc lập, ngân sách, quyền điều tra, quan hệ với cơ quan hiện có. Tránh thành lập cơ quan chỉ có chức năng tuyên truyền hoặc tư vấn nhưng không có quyền tiếp nhận khiếu nại, tiếp cận thông tin và công bố kết luận.

Vì sao nói quyền con người vừa mang tính tự nhiên, vừa mang tính pháp lý?

Trong ba năm đầu, Ủy ban có thể ưu tiên xây dựng bộ máy; đào tạo nhân sự; thiết lập hệ thống tiếp nhận đơn; giám sát một số lĩnh vực có nhu cầu cao như điều kiện giam giữ, phân biệt đối xử, quyền trẻ em, người khuyết tật và quyền tiếp cận dịch vụ công.

Sau một chu kỳ hoạt động, Quốc hội tiến hành đánh giá độc lập; sửa đổi luật nếu cần thiết và cho phép Ủy ban nộp hồ sơ xin công nhận GANHRI. Mục tiêu không nên chỉ là đạt danh nghĩa hạng A mà phải tạo ra một cơ quan được người dân tin cậy và có khả năng tác động thực chất đến pháp luật, chính sách, hoạt động công vụ.

Kết luận

Cơ quan nhân quyền quốc gia giữ vai trò đặc biệt trong cơ chế thúc đẩy và bảo vệ quyền con người cấp quốc gia: tư vấn hoàn thiện pháp luật; giám sát hoạt động của cơ quan công quyền; tiếp nhận khiếu nại; điều tra vi phạm; hỗ trợ nạn nhân; giáo dục quyền con người; kết nối Nhà nước với xã hội và theo dõi việc thực hiện nghĩa vụ quốc tế. Đối với Việt Nam, mô hình phù hợp là Ủy ban Nhân quyền quốc gia độc lập, đa thành viên, được thành lập bằng luật và báo cáo trực tiếp trước Quốc hội. Mô hình này vừa có khả năng đáp ứng Nguyên tắc Paris về độc lập, đa nguyên và hiệu quả; vừa phù hợp với đặc điểm tổ chức quyền lực, truyền thống quyết định tập thể và nhu cầu bảo đảm quyền trong một quốc gia có quy mô dân số, địa lý và xã hội đa dạng. Giá trị của thiết chế sẽ không phụ thuộc vào tên gọi mà phụ thuộc vào mức độ độc lập thực tế, quyền điều tra, nguồn lực, khả năng tiếp cận của người dân và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc phản hồi, thực hiện khuyến nghị.


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights, Principles relating to the Status of National Institutions – The Paris Principles, https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/principles-relating-status-national-institutions-paris, truy cập ngày 12/7/2026.

[2] Global Alliance of National Human Rights Institutions, Paris Principles and Accreditation, https://ganhri.org/paris-principles/; https://ganhri.org/accreditation/, truy cập ngày 12/7/2026.

[3] Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights, National Human Rights Institutions: History, Principles, Roles and Responsibilities, Professional Training Series No. 4/Rev.1, https://www.ohchr.org/sites/default/files/Documents/Publications/PTS-4Rev1-NHRI_en.pdf, truy cập ngày 12/7/2026.

[4] Asia Pacific Forum of National Human Rights Institutions, Fact Sheet 7: Role and Functions of NHRIs – Complaint Handling, https://www.asiapacificforum.net/resources/fact-sheet-7-role-and-functions-of-nhris-complaint-handling, truy cập ngày 12/7/2026.

[5] Global Alliance of National Human Rights Institutions, Universal Periodic Review: Tips for Engagement at Country Level Highlight Critical and Unique Role of National Human Rights Institutions, https://ganhri.org/universal-periodic-review-tips/, truy cập ngày 12/7/2026.

[6] Global Alliance of National Human Rights Institutions, Our Members – Accreditation Status as of June 2026, https://ganhri.org/membership/, truy cập ngày 12/7/2026.

[7] Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights, The Universal Periodic Review: Viet Nam – Fourth Cycle, https://www.ohchr.org/sites/default/files/documents/hrbodies/upr/sessions/session46/vn/upr-session46-infographic-viet-nam.pdf, truy cập ngày 12/7/2026.

[8] National Human Rights Commission of Korea, Mandate and Function; National Human Rights Commission Act, https://www.humanrights.go.kr/eng/contents/view?contentsNo=128&menuLevel=2&menuNo=110; https://www.humanrights.go.kr/eng/contents/view?contentsNo=137&menuLevel=3&menuNo=132, truy cập ngày 12/7/2026.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1832 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!