Nguyên tắc Paris là gì? Nội dung cơ bản của nguyên tắc?

Nguyên tắc Paris là gì? Nội dung cơ bản của nguyên tắc?

Trong cơ chế bảo vệ quyền con người ở cấp quốc gia, việc thành lập một cơ quan mang tên “ủy ban nhân quyền”, “thanh tra nhân quyền” hoặc “người bảo vệ công dân” chưa đủ để bảo đảm cơ quan đó thực sự độc lập và hoạt động hiệu quả. Để đánh giá tính chính danh, mức độ độc lập và năng lực thực tế của các cơ quan nhân quyền quốc gia, cộng đồng quốc tế sử dụng một hệ thống tiêu chuẩn được gọi là Nguyên tắc Paris. Đây là khuôn khổ quốc tế quan trọng nhất về địa vị, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và phương thức hoạt động của cơ quan nhân quyền quốc gia; đồng thời là căn cứ để xem xét việc công nhận các cơ quan này trong hệ thống quốc tế.

Mục lục

1. Khái quát về Nguyên tắc Paris

1.1. Nguyên tắc Paris là gì?

Nguyên tắc Paris là tên gọi thông dụng của Các nguyên tắc liên quan đến địa vị của các cơ quan quốc gia về thúc đẩy và bảo vệ quyền con ngườiPrinciples relating to the Status of National Institutions. Đây là hệ thống các tiêu chuẩn quốc tế tối thiểu mà một cơ quan nhân quyền quốc gia, thường được viết tắt là NHRI, cần đáp ứng để được xem là độc lập, đáng tin cậy và có khả năng thúc đẩy, bảo vệ quyền con người một cách hiệu quả.

Nguyên tắc Paris không quy định quốc gia phải thành lập cơ quan nhân quyền theo một tên gọi hoặc mô hình tổ chức duy nhất. Tùy thuộc vào truyền thống hiến pháp, pháp luật và điều kiện chính trị – xã hội, cơ quan nhân quyền quốc gia có thể được tổ chức dưới dạng ủy ban nhân quyền, viện nhân quyền, thanh tra nghị viện, người bảo vệ công dân hoặc một mô hình tương đương.

Điều quan trọng không nằm ở tên gọi mà ở việc cơ quan đó có thực sự đáp ứng các tiêu chuẩn cốt lõi hay không. Một cơ quan dù được gọi là “Ủy ban Nhân quyền quốc gia” nhưng trực thuộc hoàn toàn vào Chính phủ, không có ngân sách độc lập, không được tự quyết định chương trình giám sát và không thể công bố quan điểm trái với cơ quan hành pháp thì khó được xem là phù hợp với Nguyên tắc Paris.

Ngược lại, một thiết chế mang tên “Thanh tra viên”, “Người bảo vệ công dân” hoặc “Ủy viên quyền con người” vẫn có thể được công nhận nếu có cơ sở pháp lý vững chắc; nhiệm vụ rộng; cơ cấu đa nguyên; nguồn lực phù hợp; quyền điều tra cần thiết và hoạt động độc lập trong thực tế.

Liên minh Toàn cầu các cơ quan nhân quyền quốc gia – GANHRI xác định Nguyên tắc Paris là những tiêu chuẩn tối thiểu mà cơ quan nhân quyền quốc gia phải đáp ứng để được coi là đáng tin cậy và hoạt động hiệu quả. Ba trụ cột chính của hệ thống nguyên tắc này là tính đa nguyên, tính độc lập và hiệu quả hoạt động.[1]

1.2. Lịch sử hình thành của Nguyên tắc Paris

Nguyên tắc Paris được hình thành từ Hội thảo quốc tế đầu tiên về các cơ quan quốc gia thúc đẩy và bảo vệ quyền con người, được tổ chức tại Paris vào năm 1991. Tại hội thảo này, đại diện của các cơ quan nhân quyền quốc gia đã xây dựng một bộ tiêu chuẩn chung về địa vị và hoạt động của các thiết chế nhân quyền ở cấp quốc gia.[2]

Năm 1993, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết số 48/134 ngày 20/12/1993, kèm theo toàn văn các nguyên tắc liên quan đến địa vị của cơ quan quốc gia về thúc đẩy và bảo vệ quyền con người. Từ thời điểm đó, các tiêu chuẩn được gọi rộng rãi là Nguyên tắc Paris và trở thành khuôn khổ tham chiếu chung trong việc thành lập, củng cố và đánh giá các cơ quan nhân quyền quốc gia.

Cũng trong năm 1993, Tuyên bố và Chương trình hành động Viên của Hội nghị thế giới về quyền con người công nhận vai trò quan trọng, mang tính xây dựng của các cơ quan nhân quyền quốc gia đáp ứng Nguyên tắc Paris; đồng thời khuyến khích các quốc gia thành lập và tăng cường những thiết chế này.[2]

Việc Nguyên tắc Paris xuất phát từ sự thảo luận giữa các cơ quan nhân quyền quốc gia rồi được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc tán thành cho thấy đây không chỉ là một mô hình lý thuyết do một tổ chức quốc tế đơn phương áp đặt. Các nguyên tắc được hình thành từ kinh nghiệm thực tế về những điều kiện cần thiết để một thiết chế nhà nước có thể vừa thuộc hệ thống công quyền vừa đủ độc lập để giám sát chính Nhà nước.

1.3. Bản chất pháp lý của Nguyên tắc Paris

Nguyên tắc Paris không phải là một điều ước quốc tế nên không tạo ra nghĩa vụ điều ước theo cách tương tự Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị hoặc Công ước chống tra tấn. Các quốc gia không thực hiện thủ tục ký kết, phê chuẩn hoặc gia nhập Nguyên tắc Paris.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Nguyên tắc Paris chỉ mang tính tham khảo thông thường. Việc được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua, được tái khẳng định trong nhiều nghị quyết và được sử dụng làm căn cứ công nhận cơ quan nhân quyền quốc gia đã tạo cho Nguyên tắc Paris giá trị chuẩn mực đặc biệt.

Nguyên tắc Paris hiện được xem là khuôn khổ chuẩn mực quốc tế tối thiểu để đánh giá tính độc lập, tính chính danh và hiệu quả của cơ quan nhân quyền quốc gia. Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người nhận định các nguyên tắc này đã trở thành phép thử về tính chính danh và độ tin cậy của một cơ quan nhân quyền quốc gia trong hệ thống Liên Hợp Quốc.[2]

Như vậy, một quốc gia có quyền quyết định thành lập cơ quan theo mô hình nào nhưng nếu muốn cơ quan đó được thừa nhận là một cơ quan nhân quyền quốc gia độc lập, có uy tín trong hệ thống quốc tế thì phải chứng minh rằng cơ cấu pháp lý và hoạt động thực tế phù hợp với Nguyên tắc Paris.

1.4. Đối tượng áp dụng của Nguyên tắc Paris

Đối tượng trực tiếp của Nguyên tắc Paris là các cơ quan nhân quyền quốc gia. Đây là thiết chế của Nhà nước, được thành lập bằng Hiến pháp hoặc luật, có nhiệm vụ thúc đẩy và bảo vệ quyền con người trong phạm vi quốc gia.

Cơ quan nhân quyền quốc gia không phải là một tổ chức phi chính phủ. Cơ quan được thành lập theo pháp luật, sử dụng ngân sách công và là một bộ phận của cấu trúc nhà nước. Tuy nhiên, cơ quan không được đặt dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Chính phủ hoặc trở thành đơn vị hành chính thực hiện chính sách của cơ quan hành pháp.

Cơ quan nhân quyền quốc gia cũng không đồng nhất với tòa án. Tòa án giải quyết vụ án theo thủ tục tố tụng và ban hành bản án có hiệu lực bắt buộc; trong khi cơ quan nhân quyền quốc gia thường thực hiện giám sát, điều tra, hòa giải, tư vấn chính sách, kiến nghị khắc phục và giáo dục quyền con người.

Cơ quan này cũng khác với một ủy ban liên ngành của Chính phủ về quyền con người. Ủy ban liên ngành có thể phối hợp xây dựng báo cáo quốc gia, triển khai điều ước và thực hiện chính sách của Chính phủ; nhưng do nằm trong bộ máy hành pháp, nó khó có thể đưa ra đánh giá hoàn toàn độc lập về chính hoạt động của Chính phủ.

Cơ quan nhân quyền quốc gia giữ một vị trí đặc biệt: là thiết chế nhà nước nhưng phải độc lập với Chính phủ; có nhiệm vụ hợp tác với cơ quan công quyền nhưng đồng thời phải giám sát, phê bình và kiến nghị khắc phục những hành vi vi phạm của cơ quan đó.

1.5. Mục đích của Nguyên tắc Paris

Mục đích cơ bản của Nguyên tắc Paris là bảo đảm rằng cơ quan nhân quyền quốc gia không chỉ tồn tại trên danh nghĩa mà thực sự có khả năng thực hiện nhiệm vụ.

Nếu không có tiêu chuẩn chung, một quốc gia có thể thành lập một cơ quan mang tên nhân quyền nhưng chỉ giao cho cơ quan đó nhiệm vụ tuyên truyền hoặc bảo vệ hình ảnh của Nhà nước; không cho phép tiếp cận hồ sơ; không có quyền điều tra; không được công bố báo cáo độc lập và có thể bị giải thể hoặc thay đổi nhân sự bất cứ lúc nào.

Nguyên tắc Paris đặt ra các hàng rào thể chế nhằm hạn chế tình trạng đó. Cơ quan nhân quyền quốc gia phải có nhiệm vụ đủ rộng; được thành lập trên cơ sở pháp luật vững chắc; có thành phần đa nguyên; được bảo đảm về nhiệm kỳ, nhân sự, ngân sách, cơ sở vật chất và phương thức hoạt động.

Hệ thống nguyên tắc còn giúp phân biệt giữa một cơ quan nhân quyền thực chất với một cơ quan mang tính hình thức. Việc đánh giá không chỉ dựa vào văn bản thành lập mà còn xem xét cơ quan hoạt động trong thực tế như thế nào; có dám lên tiếng về các vấn đề nhạy cảm; có công bố báo cáo độc lập; có duy trì quan hệ với xã hội dân sự và có sử dụng hiệu quả các quyền hạn được giao hay không.

1.6. Nguyên tắc Paris không áp đặt một mô hình tổ chức duy nhất

Một đặc điểm đáng chú ý là Nguyên tắc Paris không yêu cầu tất cả quốc gia phải sao chép cùng một cơ cấu. Các nguyên tắc được xây dựng ở mức khái quát để có thể áp dụng cho nhiều mô hình nhà nước, hệ thống pháp luật và điều kiện xã hội khác nhau.

GANHRI nhấn mạnh rằng Nguyên tắc Paris đưa ra định hướng chung cho mọi cơ quan nhân quyền quốc gia, bất kể mô hình cơ cấu hoặc hoàn cảnh cụ thể của quốc gia. Chính vì có tính khái quát nên các nguyên tắc cần được giải thích thêm thông qua những nhận xét chung và thực tiễn công nhận của cơ quan có thẩm quyền.[3]

Một quốc gia có thể lựa chọn mô hình ủy ban đa thành viên để tăng tính đại diện; mô hình thanh tra viên để tạo sự linh hoạt; hoặc mô hình kết hợp giữa cơ quan tư vấn, giám sát và tiếp nhận khiếu nại. Tuy nhiên, quyền lựa chọn mô hình không cho phép quốc gia loại bỏ những yêu cầu cốt lõi về độc lập, đa nguyên và hiệu quả.

Nói cách khác, Nguyên tắc Paris thừa nhận sự đa dạng về hình thức nhưng yêu cầu thống nhất về tiêu chuẩn tối thiểu.

1.7. Vai trò của Nguyên tắc Paris trong cơ chế công nhận quốc tế

Nguyên tắc Paris là cơ sở để GANHRI đánh giá và công nhận các cơ quan nhân quyền quốc gia. Việc đánh giá được thực hiện bởi Tiểu ban Công nhận trên cơ sở xem xét cả quy định pháp luật và hoạt động thực tế của cơ quan.

Hiện nay, cơ quan nhân quyền quốc gia được phân thành hai mức công nhận:

  • Hạng A: Cơ quan tuân thủ đầy đủ Nguyên tắc Paris;
  • Hạng B: Cơ quan chỉ tuân thủ một phần Nguyên tắc Paris.

Cơ quan được công nhận hạng A có quyền tham gia độc lập tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, các cơ quan trực thuộc Hội đồng và một số cơ quan, cơ chế của Đại hội đồng; được trở thành thành viên đầy đủ của GANHRI, có quyền biểu quyết và đảm nhiệm vị trí quản trị trong tổ chức.[4]

Việc công nhận không phải là một chứng nhận có giá trị vĩnh viễn. Cơ quan nhân quyền quốc gia phải tiếp tục chứng minh rằng mình duy trì sự phù hợp với Nguyên tắc Paris. Nếu pháp luật bị sửa đổi theo hướng làm suy yếu nhiệm vụ, Chính phủ can thiệp vào việc bổ nhiệm hoặc cơ quan không còn hoạt động độc lập thì tình trạng công nhận có thể bị xem xét lại.

Cơ chế này tạo động lực để quốc gia không chỉ thành lập cơ quan đúng tiêu chuẩn mà còn phải duy trì và tăng cường tính độc lập của cơ quan trong suốt quá trình hoạt động.

2. Nội dung cơ bản của Nguyên tắc Paris

Nội dung Nguyên tắc Paris có thể được trình bày theo bốn nhóm chính: thẩm quyền và trách nhiệm; thành phần cùng các bảo đảm về độc lập, đa nguyên; phương thức hoạt động; những nguyên tắc bổ sung đối với cơ quan có thẩm quyền gần như tài phán.

Từ các nhóm quy định này, Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người khái quát sáu tiêu chí chủ yếu gồm: nhiệm vụ và thẩm quyền rộng; tự chủ với Chính phủ; độc lập được bảo đảm bằng Hiến pháp hoặc luật; thành phần đa nguyên; nguồn lực đầy đủ và quyền điều tra phù hợp.[2]

Nội dung cơ bản của Nguyên tắc Paris
Nội dungYêu cầu cơ bảnÝ nghĩa
Thẩm quyền thúc đẩy và bảo vệ quyền con ngườiCơ quan nhân quyền quốc gia phải được giao đồng thời chức năng thúc đẩy và bảo vệ quyền con người.Bảo đảm cơ quan không chỉ tuyên truyền, giáo dục mà còn có khả năng giám sát, phát hiện và kiến nghị xử lý vi phạm.
Nhiệm vụ và phạm vi thẩm quyền rộngCơ quan phải có nhiệm vụ rộng nhất có thể, bao quát các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và quyền của các nhóm dễ bị tổn thương.Tránh việc cơ quan chỉ được xem xét một số quyền hoặc lĩnh vực hạn hẹp.
Cơ sở pháp lý vững chắcĐịa vị, nhiệm vụ, thành phần và quyền hạn của cơ quan phải được quy định trong Hiến pháp hoặc luật.Hạn chế nguy cơ cơ quan bị thay đổi, thu hẹp thẩm quyền hoặc giải thể tùy tiện bằng quyết định hành chính.
Tư vấn pháp luật và chính sáchCơ quan có quyền góp ý, kiến nghị và báo cáo với Quốc hội, Chính phủ cùng các cơ quan có thẩm quyền về mọi vấn đề liên quan đến quyền con người.Giúp pháp luật và chính sách quốc gia phù hợp hơn với Hiến pháp và các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người.
Quyền chủ động xem xét vấn đềCơ quan được tự lựa chọn vấn đề để nghiên cứu, giám sát hoặc điều tra mà không phải chờ yêu cầu của Chính phủ.Bảo đảm khả năng phản ứng độc lập trước các vi phạm nghiêm trọng hoặc có tính hệ thống.
Thúc đẩy sự phù hợp với pháp luật quốc tếCơ quan rà soát pháp luật trong nước; kiến nghị nội luật hóa điều ước; gia nhập điều ước mới hoặc rút các bảo lưu không còn cần thiết.Kết nối pháp luật quốc gia với các nghĩa vụ và tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người.
Giáo dục và phổ biến quyền con ngườiCơ quan tham gia xây dựng chương trình đào tạo, nghiên cứu, tuyên truyền và nâng cao nhận thức về quyền con người.Góp phần xây dựng văn hóa tôn trọng quyền con người trong cơ quan nhà nước và toàn xã hội.
Thành phần đa nguyênThành phần cơ quan phải phản ánh sự tham gia đa dạng của giới luật gia, học giả, tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp, tôn giáo, công đoàn và các nhóm xã hội.Hạn chế sự chi phối của một cơ quan hoặc một nhóm lợi ích; phản ánh nhiều quan điểm và nhu cầu xã hội.
Độc lập về tổ chức và hoạt độngCơ quan phải được tự xây dựng chương trình công tác, tuyển dụng nhân sự, tiến hành điều tra và công bố báo cáo mà không phải xin phép Chính phủ.Bảo đảm cơ quan có thể giám sát và phê bình chính những chủ thể thực hiện quyền lực nhà nước.
Nhiệm kỳ ổn định của thành viênThành viên phải được bổ nhiệm chính thức, có nhiệm kỳ rõ ràng và chỉ bị miễn nhiệm theo những căn cứ, thủ tục được luật quy định.Ngăn ngừa việc bãi nhiệm thành viên vì đưa ra quan điểm hoặc kết luận bất lợi cho cơ quan công quyền.
Nguồn lực và ngân sách đầy đủCơ quan phải có ngân sách, nhân sự, trụ sở, cơ sở vật chất và điều kiện hoạt động tương xứng với nhiệm vụ.Giúp tính độc lập không chỉ tồn tại trên giấy mà được bảo đảm trong hoạt động thực tế.
Quyền thu thập thông tin và điều traCơ quan được nghe ý kiến của người liên quan; yêu cầu cung cấp tài liệu; tiếp cận thông tin và tiến hành điều tra trong phạm vi thẩm quyền.Bảo đảm kết luận được xây dựng trên thông tin khách quan, không phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan bị giám sát.
Hợp tác với cơ quan nhà nước và xã hội dân sựCơ quan duy trì quan hệ phối hợp với tòa án, viện kiểm sát, thanh tra, tổ chức xã hội, trường đại học, luật sư, báo chí và cộng đồng.Tăng khả năng phát hiện vi phạm, tiếp cận nhóm dễ bị tổn thương và theo dõi việc thực hiện khuyến nghị.
Hợp tác với các cơ chế quốc tếCơ quan tham gia quá trình báo cáo điều ước, Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát và hợp tác với Liên Hợp Quốc cùng các cơ quan nhân quyền quốc gia khác.Cung cấp nguồn thông tin độc lập và hỗ trợ thực hiện các khuyến nghị quốc tế ở cấp quốc gia.
Công bố báo cáo và khuyến nghịCơ quan có quyền công khai báo cáo thường niên, báo cáo chuyên đề, kết luận và kiến nghị về tình hình quyền con người.Tạo cơ sở cho trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước và sự giám sát của người dân.
Tiếp nhận và giải quyết khiếu nạiNếu được trao thẩm quyền gần như tài phán, cơ quan có thể tiếp nhận đơn, điều tra, hòa giải, hướng dẫn biện pháp khắc phục hoặc chuyển vụ việc đến cơ quan có thẩm quyền.Cung cấp một cơ chế bảo vệ quyền dễ tiếp cận, ít hình thức và không thay thế hoạt động xét xử của tòa án.
Kiến nghị khắc phục và cải cách pháp luậtTừ các vụ việc cụ thể, cơ quan có thể kiến nghị chấm dứt vi phạm, khôi phục quyền, bồi thường, xử lý trách nhiệm hoặc sửa đổi quy định bất hợp lý.Giúp giải quyết cả quyền lợi của cá nhân và nguyên nhân có tính hệ thống dẫn đến vi phạm.
Tiêu chuẩn tối thiểu, không phải giới hạn tối đaQuốc gia có thể trao cho cơ quan nhân quyền quốc gia những thẩm quyền rộng hơn các yêu cầu của Nguyên tắc Paris.Cho phép xây dựng mô hình phù hợp với bối cảnh từng quốc gia nhưng vẫn phải bảo đảm độc lập, đa nguyên và hiệu quả.

2.1. Cơ quan phải có nhiệm vụ thúc đẩy và bảo vệ quyền con người

Yêu cầu đầu tiên của Nguyên tắc Paris là cơ quan nhân quyền quốc gia phải được trao thẩm quyền thúc đẩy và bảo vệ quyền con người.

Hai chức năng này có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Thúc đẩy quyền con người bao gồm hoạt động giáo dục, tuyên truyền, đào tạo, nghiên cứu, phổ biến tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao nhận thức và tư vấn hoàn thiện pháp luật, chính sách. Mục đích của chức năng này là tạo ra môi trường pháp lý và xã hội thuận lợi để quyền con người được tôn trọng.

Bảo vệ quyền con người bao gồm phát hiện, giám sát và điều tra vi phạm; tiếp nhận phản ánh; kiến nghị chấm dứt hành vi; hỗ trợ nạn nhân tiếp cận biện pháp khắc phục; theo dõi hoạt động của cơ quan công quyền và công bố báo cáo về tình hình quyền con người.

Một cơ quan chỉ làm công tác tuyên truyền nhưng không được giám sát hoặc phản ứng trước vi phạm sẽ không đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Ngược lại, cơ quan chỉ giải quyết vụ việc cá nhân mà không có chức năng giáo dục, nghiên cứu và phòng ngừa cũng chưa phản ánh toàn diện tinh thần của Nguyên tắc Paris.

2.2. Nhiệm vụ phải rộng và được quy định trong Hiến pháp hoặc luật

Nguyên tắc Paris yêu cầu cơ quan nhân quyền quốc gia phải có nhiệm vụ rộng nhất có thể. Nhiệm vụ, thành phần và phạm vi thẩm quyền phải được quy định rõ trong Hiến pháp hoặc văn bản luật.

Cơ sở pháp lý ở cấp Hiến pháp hoặc luật nhằm bảo đảm rằng cơ quan không thể dễ dàng bị thành lập, thay đổi hoặc giải thể chỉ bằng một quyết định hành chính. Một nghị định, sắc lệnh hoặc quyết định của Chính phủ có thể bị chính Chính phủ sửa đổi; vì vậy khó bảo đảm tính ổn định và độc lập lâu dài.

Văn bản thành lập phải xác định rõ cơ quan có quyền xem xét các vấn đề về quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và quyền của các nhóm dễ bị tổn thương. Việc giới hạn cơ quan vào một phạm vi quá hẹp có thể khiến nhiều vấn đề quyền con người nằm ngoài khả năng giám sát.

Theo hướng dẫn của OHCHR, nhiệm vụ được quy định trong Hiến pháp hoặc luật là yêu cầu quan trọng; các văn bản hành pháp đơn thuần không đáp ứng đầy đủ Nguyên tắc Paris.[2]

2.3. Tư vấn cho Quốc hội, Chính phủ và cơ quan có thẩm quyền

Cơ quan nhân quyền quốc gia phải có quyền trình bày ý kiến, kiến nghị, đề xuất và báo cáo về mọi vấn đề liên quan đến thúc đẩy, bảo vệ quyền con người.

Cơ quan có thể tư vấn theo yêu cầu của Quốc hội, Chính phủ hoặc cơ quan khác; đồng thời phải được quyền chủ động lựa chọn vấn đề để nghiên cứu và kiến nghị. Quyền chủ động giúp cơ quan phản ứng trước vấn đề nghiêm trọng mà không phải chờ cơ quan bị giám sát yêu cầu.

Nội dung tư vấn có thể liên quan đến:

  • Dự án luật, văn bản dưới luật và chính sách hành chính;

  • Những quy định cần sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ để phù hợp với quyền con người;

  • Các vụ việc hoặc tình trạng vi phạm quyền con người;

  • Báo cáo thường niên, báo cáo chuyên đề về tình hình quyền con người;

  • Những biện pháp cần thực hiện để phòng ngừa vi phạm và bảo đảm trách nhiệm giải trình.

Cơ quan phải được quyền công bố ý kiến và báo cáo. Nếu mọi nhận định đều phải được Chính phủ phê duyệt trước khi công khai thì cơ quan khó có thể được xem là độc lập.

2.4. Thúc đẩy sự phù hợp giữa pháp luật trong nước và tiêu chuẩn quốc tế

Một nhiệm vụ cơ bản khác là thúc đẩy sự hài hòa giữa pháp luật, chính sách quốc gia với các điều ước và tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người.

Cơ quan nhân quyền quốc gia có thể rà soát pháp luật; chỉ ra những điểm chưa tương thích; kiến nghị sửa đổi; theo dõi việc thực hiện các cam kết và cung cấp ý kiến độc lập cho cơ quan xây dựng pháp luật.

Cơ quan cũng có thể khuyến nghị quốc gia tham gia các điều ước quốc tế hoặc nghị định thư tùy chọn; rút bảo lưu không còn cần thiết; nội luật hóa nghĩa vụ quốc tế và xây dựng cơ chế thực hiện.

Vai trò này giúp kết nối giữa hệ thống quyền con người quốc tế với hoạt động quản trị ở cấp quốc gia. Các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ được viện dẫn trong báo cáo đối ngoại mà được chuyển hóa thành quy định, thủ tục và biện pháp bảo vệ cụ thể trong nước.

2.5. Tham gia quá trình báo cáo và hợp tác quốc tế

Nguyên tắc Paris yêu cầu cơ quan nhân quyền quốc gia hợp tác với Liên Hợp Quốc, các cơ quan trong hệ thống Liên Hợp Quốc, tổ chức khu vực và các cơ quan nhân quyền quốc gia của quốc gia khác.

Cơ quan có thể đóng góp ý kiến cho báo cáo quốc gia; xây dựng báo cáo độc lập; tham gia đối thoại với các cơ quan điều ước; đóng góp cho Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát và theo dõi việc thực hiện các khuyến nghị quốc tế.

Điểm quan trọng là cơ quan phải giữ được tiếng nói độc lập. Báo cáo của cơ quan nhân quyền quốc gia không nên chỉ lặp lại nội dung báo cáo của Chính phủ. Cơ quan cần trình bày đánh giá dựa trên hoạt động giám sát, khiếu nại, dữ liệu và tham vấn xã hội.

OHCHR xác định cơ quan nhân quyền quốc gia có vai trò hợp tác với Hội đồng Nhân quyền, các thủ tục đặc biệt, Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát và các cơ quan điều ước; đồng thời theo dõi việc thực hiện các khuyến nghị tại cấp quốc gia.[2]

2.6. Giáo dục, nghiên cứu và phổ biến quyền con người

Cơ quan nhân quyền quốc gia phải hỗ trợ việc xây dựng chương trình giảng dạy, nghiên cứu và đào tạo về quyền con người trong trường học, trường đại học và các môi trường nghề nghiệp.

Hoạt động giáo dục có thể hướng đến người dân nói chung hoặc những nhóm cán bộ có trách nhiệm đặc biệt như công an, điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, cán bộ quản lý cơ sở giam giữ, nhân viên y tế và giáo viên.

Cơ quan cũng phải sử dụng báo chí, truyền thông và các phương thức phổ biến phù hợp để nâng cao nhận thức; chống phân biệt đối xử và xây dựng văn hóa tôn trọng quyền con người.

Tuy nhiên, giáo dục quyền con người không nên bị hiểu đơn giản là phổ biến thành tựu hoặc tuyên truyền một chiều. Cơ quan phải giúp người dân hiểu mình có những quyền gì; cơ quan công quyền có nghĩa vụ gì; quyền có thể bị giới hạn trong điều kiện nào và người bị vi phạm có thể sử dụng cơ chế khắc phục nào.

2.7. Bảo đảm thành phần đa nguyên

Tính đa nguyên là một trong những nội dung trung tâm của Nguyên tắc Paris. Thành phần và quá trình bổ nhiệm thành viên phải bảo đảm sự đại diện đa dạng của các lực lượng xã hội tham gia thúc đẩy, bảo vệ quyền con người.

Tính đa nguyên có thể được thể hiện thông qua sự tham gia của:

  • Các tổ chức xã hội hoạt động về quyền con người và chống phân biệt đối xử;

  • Công đoàn, tổ chức nghề nghiệp, tổ chức xã hội và kinh tế;

  • Các khuynh hướng tư tưởng, tôn giáo và triết học;

  • Trường đại học, cơ sở nghiên cứu và giới chuyên gia;

  • Quốc hội và cơ quan nhà nước trong giới hạn phù hợp.

Đa nguyên không có nghĩa mọi tổ chức đều phải có một ghế chính thức. Yêu cầu này có thể được thực hiện thông qua thành phần thành viên; hội đồng tư vấn; quá trình tham vấn; mạng lưới chuyên gia và quan hệ thường xuyên với xã hội dân sự.

Tuy nhiên, nếu toàn bộ thành viên đều do một cơ quan hành pháp lựa chọn từ đội ngũ cán bộ đương nhiệm thì rất khó bảo đảm tính đa nguyên. Quá trình lựa chọn phải công khai, minh bạch, có sự tham gia rộng rãi và dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng.

OHCHR lưu ý tính đa nguyên không chỉ thể hiện trong cơ cấu nội bộ mà còn trong cách cơ quan xây dựng quan hệ, tiến hành tham vấn và triển khai chương trình với xã hội dân sự.[2]

2.8. Bảo đảm độc lập về pháp lý và tổ chức

Tính độc lập phải được bảo đảm trước hết bằng quy định pháp luật. Luật thành lập phải xác định rõ địa vị của cơ quan; phạm vi thẩm quyền; quan hệ với Quốc hội, Chính phủ và các thiết chế khác; điều kiện bổ nhiệm, miễn nhiệm thành viên.

Cơ quan phải có quyền tự xây dựng chương trình công tác; lựa chọn vấn đề điều tra; quyết định nội dung báo cáo; tuyển dụng hoặc quản lý nhân sự và công bố ý kiến mà không cần sự chấp thuận trước của Chính phủ.

Độc lập không có nghĩa cơ quan không chịu trách nhiệm giải trình. Cơ quan sử dụng ngân sách công nên phải báo cáo, kiểm toán và minh bạch hoạt động. Tuy nhiên, các cơ chế kiểm tra không được trở thành công cụ can thiệp vào nội dung điều tra hoặc kết luận chuyên môn.

Cơ quan nhân quyền quốc gia phải độc lập cả trong pháp luật lẫn thực tế. Một đạo luật có thể tuyên bố cơ quan độc lập nhưng nếu Chính phủ có quyền tự do thay thế thành viên, cắt ngân sách hoặc ngăn công bố báo cáo thì sự độc lập đó chỉ mang tính hình thức.

2.9. Bảo đảm nhiệm kỳ ổn định của thành viên

Thành viên của cơ quan phải được bổ nhiệm bằng một văn bản chính thức và có nhiệm kỳ xác định. Nhiệm kỳ có thể được gia hạn nhưng phải tiếp tục bảo đảm tính đa nguyên.

Nhiệm kỳ ổn định giúp thành viên không bị bãi nhiệm chỉ vì đưa ra quan điểm không thuận lợi cho Chính phủ. Căn cứ miễn nhiệm phải được quy định rõ; thủ tục phải minh bạch và bảo đảm công bằng.

Nếu người đứng đầu cơ quan có thể bị cách chức bất cứ lúc nào mà không cần nêu lý do thì họ khó có thể tiến hành điều tra đối với cơ quan quyền lực hoặc công bố một báo cáo phê bình.

Bên cạnh nhiệm kỳ, thành viên cần được bảo vệ trước trách nhiệm pháp lý đối với quan điểm và kết luận được đưa ra một cách thiện chí trong phạm vi nhiệm vụ. Sự bảo vệ này không miễn trừ cho hành vi tham nhũng hoặc lạm quyền mà nhằm ngăn áp lực và trả đũa đối với hoạt động chuyên môn.

2.10. Bảo đảm độc lập về tài chính và nguồn lực đầy đủ

Nguyên tắc Paris yêu cầu cơ quan nhân quyền quốc gia được cung cấp nguồn lực phù hợp để có trụ sở, bộ máy, nhân sự riêng và không phải phụ thuộc vào sự kiểm soát tài chính có thể ảnh hưởng đến tính độc lập.

Nguồn lực đầy đủ bao gồm ngân sách; đội ngũ chuyên môn; cơ sở vật chất; công nghệ; khả năng mở văn phòng khu vực; chi phí điều tra, nghiên cứu, giáo dục và tiếp cận cộng đồng.

Việc cơ quan sử dụng ngân sách nhà nước không trái với nguyên tắc độc lập. Vấn đề là quy trình phân bổ và quản lý ngân sách phải đủ ổn định, minh bạch; không được sử dụng việc cắt giảm tài chính để trừng phạt cơ quan vì đã công bố quan điểm phê bình.

Nguồn lực phải tương xứng với nhiệm vụ. Một cơ quan có quyền giám sát toàn quốc nhưng chỉ có một số ít nhân viên, không có văn phòng khu vực và không đủ kinh phí tiến hành điều tra sẽ không thể hoạt động hiệu quả dù quyền hạn được ghi nhận rất rộng trên giấy.

2.11. Vị trí của đại diện Chính phủ trong cơ quan nhân quyền quốc gia

Nguyên tắc Paris không loại trừ hoàn toàn sự hợp tác hoặc hiện diện của đại diện cơ quan nhà nước. Sự tham gia của đại diện bộ, ngành có thể giúp cung cấp thông tin và phối hợp thực hiện khuyến nghị.

Tuy nhiên, nếu đại diện Chính phủ tham gia cơ quan thì họ chỉ nên có vai trò tư vấn, không có quyền biểu quyết. Quy định này nhằm tránh việc đối tượng chịu sự giám sát lại kiểm soát các quyết định của cơ quan giám sát.

Cơ quan nhân quyền quốc gia phải hợp tác với Chính phủ nhưng không được đồng nhất với Chính phủ. Khoảng cách thể chế này là điều kiện để cơ quan có thể đánh giá khách quan hoạt động của hành pháp.

2.12. Quyền chủ động xem xét mọi vấn đề thuộc thẩm quyền

Về phương thức hoạt động, cơ quan nhân quyền quốc gia phải được tự do xem xét mọi vấn đề thuộc phạm vi nhiệm vụ, dù vấn đề đó được Chính phủ chuyển đến, do thành viên đề xuất hoặc do cá nhân, tổ chức phản ánh.

Cơ quan không nên bị giới hạn ở việc chỉ xử lý những vụ việc được cơ quan nhà nước giao. Quyền tự khởi xướng điều tra đặc biệt quan trọng đối với vi phạm có tính hệ thống, những vấn đề mà nạn nhân không thể khiếu nại hoặc trường hợp người cung cấp thông tin lo sợ bị trả đũa.

Cơ quan có thể lựa chọn nghiên cứu một chính sách; kiểm tra điều kiện tại cơ sở giam giữ; đánh giá tình trạng phân biệt đối xử; điều tra một vụ việc nghiêm trọng hoặc xây dựng báo cáo chuyên đề về một nhóm quyền.

Quyền chủ động cũng đòi hỏi cơ quan được tự xác định thứ tự ưu tiên trên cơ sở mức độ nghiêm trọng, phạm vi ảnh hưởng và nguồn lực hiện có.

2.13. Quyền nghe ý kiến và thu thập thông tin, tài liệu

Cơ quan phải có khả năng nghe bất kỳ người nào; thu thập thông tin và yêu cầu cung cấp tài liệu cần thiết để xem xét một vấn đề.

Quyền này là điều kiện để cơ quan không phải hoàn toàn phụ thuộc vào thông tin do cơ quan bị giám sát tự nguyện cung cấp. Trong những mô hình có quyền điều tra mạnh, cơ quan có thể yêu cầu người liên quan làm chứng; yêu cầu giao nộp hồ sơ; tiếp cận địa điểm và kiểm tra cơ sở giam giữ.

Quyền hạn phải đi kèm biện pháp bảo vệ người khiếu nại, nhân chứng và người cung cấp thông tin trước hành vi đe dọa hoặc trả đũa.

OHCHR cho rằng cơ quan phù hợp với Nguyên tắc Paris phải có quyền nghe người liên quan; tiếp cận thông tin và tài liệu; đồng thời quyền điều tra cần được bảo đảm đủ mạnh để cơ quan tự xác định chương trình xem xét của mình.[2]

2.14. Tổ chức họp thường xuyên và thành lập bộ phận chuyên môn

Cơ quan nhân quyền quốc gia phải tổ chức họp thường xuyên với sự triệu tập đầy đủ các thành viên. Việc họp định kỳ giúp bảo đảm quyết định được thảo luận tập thể, phản ánh tính đa nguyên và không phụ thuộc hoàn toàn vào người đứng đầu.

Cơ quan có thể thành lập nhóm công tác, tiểu ban chuyên môn; mời chuyên gia bên ngoài; xây dựng văn phòng khu vực hoặc địa phương để mở rộng khả năng tiếp cận của người dân.

Ví dụ, cơ quan có thể thành lập đơn vị chuyên trách về quyền trẻ em; bình đẳng và chống phân biệt đối xử; quyền của người khuyết tật; giám sát nơi giam giữ; pháp luật và chính sách; giáo dục và hợp tác quốc tế.

Cơ cấu chuyên môn phải phù hợp với nhiệm vụ và không làm suy giảm tính thống nhất trong hoạt động của cơ quan.

2.15. Duy trì quan hệ với cơ quan nhà nước và xã hội dân sự

Cơ quan nhân quyền quốc gia cần tham vấn những thiết chế có trách nhiệm thúc đẩy, bảo vệ quyền con người như tòa án, viện kiểm sát, thanh tra, cơ quan chuyên trách về trẻ em, phụ nữ và người khuyết tật.

Quan hệ phối hợp giúp tránh chồng chéo; chuyển vụ việc đúng thẩm quyền; chia sẻ thông tin và theo dõi việc thực hiện kiến nghị.

Đồng thời, cơ quan phải xây dựng quan hệ thường xuyên với các tổ chức phi chính phủ, tổ chức xã hội, hiệp hội nghề nghiệp, trường đại học, nhà nghiên cứu, luật sư, báo chí và cộng đồng.

Xã hội dân sự vừa là nguồn cung cấp thông tin, vừa hỗ trợ cơ quan tiếp cận nhóm dễ bị tổn thương và đánh giá tác động thực tế của chính sách. Nếu cơ quan chỉ làm việc với các bộ, ngành mà không có kênh tham vấn độc lập với người dân thì khó thực hiện đầy đủ yêu cầu về đa nguyên.

2.16. Công bố quan điểm, báo cáo và khuyến nghị

Cơ quan nhân quyền quốc gia phải được tự do công bố ý kiến và khuyến nghị thông qua báo cáo, tuyên bố, họp báo, phương tiện truyền thông và những hình thức phù hợp.

Báo cáo thường niên nên đánh giá tình hình quyền con người; hoạt động của cơ quan; số lượng và tính chất đơn khiếu nại; mức độ thực hiện kiến nghị; những vấn đề có tính hệ thống và đề xuất cải cách.

Bên cạnh báo cáo thường niên, cơ quan cần có quyền công bố báo cáo đặc biệt khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng hoặc vấn đề cần phản ứng khẩn cấp.

Việc báo cáo trực tiếp với Quốc hội là một cơ chế hữu ích để tăng trách nhiệm giải trình mà không đặt cơ quan dưới quyền điều hành của Chính phủ. Báo cáo phải được công khai để người dân có thể giám sát cả hoạt động của cơ quan nhân quyền và phản ứng của các cơ quan bị kiến nghị.

2.17. Những nguyên tắc bổ sung đối với cơ quan có thẩm quyền gần như tài phán

Nguyên tắc Paris dành một nhóm quy định riêng cho cơ quan được trao quyền tiếp nhận, xem xét khiếu nại và kiến nghị liên quan đến trường hợp cá nhân. Đây thường được gọi là thẩm quyền gần như tài phán hoặc quasi-jurisdictional competence.

Cần lưu ý rằng việc tiếp nhận khiếu nại cá nhân không được Nguyên tắc Paris bắt buộc đối với mọi cơ quan nhân quyền quốc gia. Các quy định này chỉ áp dụng khi pháp luật quốc gia đã trao cho cơ quan thẩm quyền tương ứng.[2]

Khi có thẩm quyền gần như tài phán, cơ quan có thể tiếp nhận đơn từ cá nhân, người đại diện, bên thứ ba, tổ chức phi chính phủ, công đoàn hoặc tổ chức đại diện khác.

Cơ quan có thể tìm kiếm giải pháp hòa giải; ra quyết định trong phạm vi luật định; bảo đảm tính bảo mật khi cần thiết; giải thích cho người khiếu nại về quyền và các biện pháp khắc phục; chuyển vụ việc đến cơ quan có thẩm quyền hoặc kiến nghị sửa đổi quy định đã gây khó khăn cho người dân khi thực hiện quyền.

2.18. Hòa giải và hỗ trợ tiếp cận biện pháp khắc phục

Khi giải quyết khiếu nại, cơ quan có thể tạo điều kiện để các bên đạt được thỏa thuận thân thiện. Hòa giải có ưu điểm là nhanh, ít tốn kém và có thể khôi phục quyền mà không cần tiến hành một vụ kiện kéo dài.

Tuy nhiên, hòa giải không phù hợp trong mọi trường hợp. Đối với hành vi tra tấn, bạo lực nghiêm trọng hoặc vi phạm có dấu hiệu tội phạm, việc hòa giải không được sử dụng để thay thế nghĩa vụ điều tra và xử lý trách nhiệm.

Cơ quan phải thông tin cho người khiếu nại về quyền của họ; những cơ chế hành chính, tư pháp hoặc quốc tế có thể sử dụng; điều kiện và thời hạn thực hiện.

Trong trường hợp vụ việc nằm ngoài thẩm quyền, cơ quan không nên chỉ từ chối đơn mà cần chuyển hoặc hướng dẫn người dân đến cơ quan có thẩm quyền.

2.19. Kiến nghị sửa đổi pháp luật từ các khiếu nại cá nhân

Một vụ khiếu nại cá nhân có thể phản ánh vấn đề rộng hơn trong pháp luật hoặc thực tiễn quản lý. Vì vậy, cơ quan nhân quyền quốc gia không nên chỉ giải quyết hậu quả đối với một người mà còn phải xem xét nguyên nhân có tính hệ thống.

Nếu nhiều người gặp khó khăn tương tự do một quy định hành chính, cơ quan có thể kiến nghị sửa đổi quy định; thay đổi quy trình; đào tạo cán bộ hoặc xây dựng cơ chế giám sát mới.

Đây là ưu điểm quan trọng của cơ quan nhân quyền quốc gia so với một cơ chế chỉ giải quyết tranh chấp cá nhân. Thông tin từ các đơn khiếu nại trở thành dữ liệu giúp đánh giá chính sách và phòng ngừa những vi phạm tương tự.

2.20. Nguyên tắc Paris là tiêu chuẩn tối thiểu, không phải giới hạn tối đa

Những nội dung trong Nguyên tắc Paris là mức tối thiểu mà một cơ quan nhân quyền quốc gia cần đáp ứng. Quốc gia có thể trao cho cơ quan những quyền hạn rộng hơn như quyền khởi kiện; tham gia tố tụng; gửi ý kiến tư vấn cho tòa án; kiểm tra cơ sở giam giữ không báo trước; yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp hoặc buộc cơ quan nhận kiến nghị phải trả lời trong một thời hạn nhất định.

Tuy nhiên, việc mở rộng thẩm quyền phải phù hợp với Hiến pháp; bảo đảm thủ tục công bằng và không làm cơ quan can thiệp trái pháp luật vào hoạt động xét xử hoặc thay thế các cơ quan tố tụng.

Hiệu quả của cơ quan không chỉ phụ thuộc vào số lượng quyền hạn mà còn phụ thuộc vào khả năng sử dụng chúng. Một cơ quan được trao quyền rộng nhưng không có nguồn lực hoặc không dám thực hiện nhiệm vụ sẽ không đáp ứng tinh thần Nguyên tắc Paris.

Kết luận

Nguyên tắc Paris là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế tối thiểu về địa vị và hoạt động của cơ quan nhân quyền quốc gia, được hình thành tại Paris năm 1991 và được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua trong Nghị quyết số 48/134 ngày 20/12/1993. Nội dung cốt lõi của Nguyên tắc Paris yêu cầu cơ quan nhân quyền quốc gia phải có nhiệm vụ thúc đẩy và bảo vệ quyền con người đủ rộng; được thành lập bằng Hiến pháp hoặc luật; có thành phần đa nguyên; độc lập với Chính phủ; được bảo đảm nhiệm kỳ, nhân sự, ngân sách và cơ sở vật chất; có quyền chủ động xem xét vấn đề, thu thập thông tin, hợp tác với xã hội dân sự và công bố báo cáo. Đối với cơ quan được trao thẩm quyền gần như tài phán, Nguyên tắc Paris còn hướng dẫn việc tiếp nhận khiếu nại, hòa giải, hướng dẫn biện pháp khắc phục và kiến nghị cải cách pháp luật. Giá trị quan trọng nhất của hệ thống nguyên tắc này là bảo đảm cơ quan nhân quyền quốc gia không chỉ tồn tại về hình thức mà thực sự trở thành một thiết chế độc lập, đáng tin cậy và có khả năng bảo vệ quyền con người trong đời sống quốc gia.


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] Global Alliance of National Human Rights Institutions, Paris Principles, https://ganhri.org/paris-principles/, truy cập ngày 12/7/2026.

[2] Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights, National Human Rights Institutions: History, Principles, Roles and Responsibilities, Professional Training Series No. 4/Rev.1, https://www.ohchr.org/sites/default/files/Documents/Publications/PTS-4Rev1-NHRI_en.pdf, truy cập ngày 12/7/2026.

[3] Global Alliance of National Human Rights Institutions, General Observations of the Sub-Committee on Accreditation, https://ganhri.org/accreditation/general-observations/, truy cập ngày 12/7/2026.

[4] Global Alliance of National Human Rights Institutions, Accreditation, https://ganhri.org/accreditation/, truy cập ngày 12/7/2026.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 625 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!