Khái niệm, đặc điểm và hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản

Đặc điểm và hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản

Hợp đồng tặng cho tài sản là một trong những loại hợp đồng dân sự rất phổ biến trong đời sống, thường xuất hiện trong quan hệ giữa cha mẹ và con cái, vợ chồng, anh chị em, người thân, bạn bè hoặc giữa tổ chức với cá nhân. Dù mang tính “cho không” và thường xuất phát từ tình cảm, sự tự nguyện hoặc thiện chí của bên tặng cho, loại hợp đồng này vẫn làm phát sinh hậu quả pháp lý quan trọng là chuyển quyền sở hữu tài sản từ người này sang người khác. Vì vậy, việc hiểu đúng khái niệm, đặc điểm và hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản có ý nghĩa rất lớn trong việc phòng tránh tranh chấp, bảo vệ quyền lợi của các bên và bảo đảm giao dịch được pháp luật công nhận.

1. Hợp đồng tặng cho tài sản là gì?

Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 được Quốc hội ban hành ngày 24-11-2015 và có hiệu lực từ ngày 01-01-2017 là văn bản pháp luật quan trọng điều chỉnh quan hệ hợp đồng dân sự nói chung và hợp đồng tặng cho tài sản nói riêng. Theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho tài sản được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu tài sản đó cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, còn bên được tặng cho đồng ý nhận.

Từ khái niệm trên, có thể hiểu một cách ngắn gọn rằng: hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận về việc một bên tự nguyện chuyển giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên khác mà không yêu cầu bên nhận phải trả tiền hoặc thực hiện nghĩa vụ đền bù tương ứng. Đây là điểm làm cho hợp đồng tặng cho khác với hợp đồng mua bán, hợp đồng trao đổi hoặc các giao dịch có tính chất đối giá khác.

Trong thực tế, hợp đồng tặng cho tài sản có thể xuất hiện dưới nhiều dạng rất quen thuộc. Cha mẹ tặng cho con quyền sử dụng đất; ông bà tặng cho cháu một khoản tiền; anh chị em tặng cho nhau xe máy, ô tô; cá nhân tặng cho tổ chức một tài sản để phục vụ hoạt động xã hội; doanh nghiệp tặng cho cá nhân một hiện vật có giá trị. Dù tài sản được tặng cho lớn hay nhỏ, giao dịch này vẫn có bản chất chung là bên tặng cho chuyển quyền sở hữu tài sản của mình cho bên được tặng cho trên cơ sở tự nguyện và không đòi hỏi đền bù.

Điểm cần nhấn mạnh là hợp đồng tặng cho tài sản không chỉ là hành vi “cho” theo nghĩa thông thường trong đời sống mà còn là một giao dịch dân sự có hậu quả pháp lý rõ ràng. Khi hợp đồng có hiệu lực và quyền sở hữu đã được chuyển giao hợp pháp, bên được tặng cho trở thành chủ sở hữu tài sản; có quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản theo quy định của pháp luật; đồng thời bên tặng cho về nguyên tắc không thể tùy tiện đòi lại tài sản nếu không có căn cứ pháp lý.

Hợp đồng tặng cho tài sản có thể là hợp đồng tặng cho động sản hoặc hợp đồng tặng cho bất động sản. Động sản có thể là tiền, vàng, xe máy, ô tô, điện thoại, hàng hóa hoặc tài sản khác không phải là bất động sản. Bất động sản thường gặp là nhà ở, quyền sử dụng đất, công trình xây dựng gắn liền với đất hoặc tài sản khác gắn liền với đất. Việc phân biệt tài sản tặng cho là động sản hay bất động sản rất quan trọng bởi thời điểm có hiệu lực, hình thức hợp đồng và thủ tục pháp lý đi kèm có thể khác nhau.

Ngoài ra, hợp đồng tặng cho tài sản có thể là tặng cho không kèm điều kiện hoặc tặng cho có điều kiện. Với tặng cho không kèm điều kiện, bên được tặng cho chỉ cần đồng ý nhận tài sản và việc chuyển giao được thực hiện theo đúng quy định. Với tặng cho có điều kiện, bên tặng cho có thể yêu cầu bên được tặng cho thực hiện một hoặc nhiều nghĩa vụ trước hoặc sau khi tặng cho, miễn là điều kiện đó không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Trường hợp bên được tặng cho phải thực hiện nghĩa vụ sau khi nhận tài sản nhưng không thực hiện thì bên tặng cho có quyền đòi lại tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Như vậy, về bản chất, hợp đồng tặng cho tài sản là sự kết hợp giữa ý chí tự nguyện của bên tặng cho, sự đồng ý nhận của bên được tặng choviệc chuyển quyền sở hữu tài sản. Nếu thiếu một trong các yếu tố quan trọng này, giao dịch tặng cho có thể không được công nhận hoặc có nguy cơ phát sinh tranh chấp.

2. Đặc điểm của hợp đồng tặng cho tài sản

– Đặc điểm nổi bật nhất của hợp đồng tặng cho tài sản là tính không đền bù. Trong hợp đồng mua bán tài sản, bên mua phải trả tiền cho bên bán; trong hợp đồng trao đổi tài sản, các bên chuyển giao tài sản cho nhau; trong hợp đồng vay tài sản, bên vay có nghĩa vụ hoàn trả tài sản hoặc tiền vay. Tuy nhiên, trong hợp đồng tặng cho tài sản, bên tặng cho chuyển giao tài sản cho bên được tặng cho mà không yêu cầu nhận lại một lợi ích vật chất tương xứng. Chính yếu tố “không yêu cầu đền bù” tạo nên bản chất riêng của loại hợp đồng này.

Tuy nhiên, không nên hiểu tính không đền bù theo nghĩa mọi trường hợp tặng cho đều hoàn toàn không có nghĩa vụ nào đi kèm. Pháp luật vẫn cho phép tặng cho tài sản có điều kiện. Ví dụ, cha mẹ tặng cho con một căn nhà với điều kiện người con phải có nghĩa vụ chăm sóc cha mẹ; cá nhân tặng cho một tổ chức tài sản với điều kiện tài sản đó được sử dụng vào mục đích từ thiện; người tặng cho yêu cầu người nhận thực hiện một nghĩa vụ nhất định trước hoặc sau khi nhận tài sản. Dù có điều kiện, hợp đồng vẫn là hợp đồng tặng cho nếu bản chất chính vẫn là chuyển giao tài sản không nhằm nhận lại khoản thanh toán ngang giá.

– Đặc điểm thứ hai là hợp đồng tặng cho tài sản luôn dựa trên sự thỏa thuận và tự nguyện của các bên. Bên tặng cho phải có ý chí chuyển giao tài sản; bên được tặng cho phải đồng ý nhận tài sản. Nếu một bên bị ép buộc, bị lừa dối, bị đe dọa hoặc không có năng lực hành vi dân sự phù hợp thì giao dịch có thể bị xem xét về hiệu lực. Theo quy định chung về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, giao dịch có hiệu lực khi chủ thể có năng lực phù hợp; tham gia hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức là điều kiện có hiệu lực trong trường hợp luật có quy định.

– Đặc điểm thứ ba là đối tượng của hợp đồng phải là tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp của bên tặng cho. Người tặng cho không thể hợp pháp tặng cho tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình nếu không có căn cứ đại diện, ủy quyền hoặc quyền định đoạt hợp pháp khác. Trường hợp bên tặng cho cố ý tặng cho tài sản không thuộc sở hữu của mình mà bên được tặng cho không biết hoặc không thể biết thì bên tặng cho có thể phải thanh toán chi phí làm tăng giá trị tài sản cho bên được tặng cho khi chủ sở hữu lấy lại tài sản.

– Đặc điểm thứ tư là hợp đồng tặng cho tài sản làm phát sinh hậu quả chuyển quyền sở hữu. Đây là yếu tố rất quan trọng. Nhiều người cho rằng tặng cho chỉ là sự hứa hẹn hoặc lời nói thể hiện tình cảm. Tuy nhiên, xét dưới góc độ pháp lý, hợp đồng tặng cho chỉ thực sự có ý nghĩa đầy đủ khi tài sản được giao và quyền sở hữu được chuyển sang cho bên được tặng cho theo đúng quy định. Với một số tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, việc đăng ký là căn cứ quan trọng để xác định thời điểm phát sinh hiệu lực hoặc thời điểm hoàn tất việc chuyển quyền.

– Đặc điểm thứ năm là thời điểm có hiệu lực của hợp đồng tặng cho phụ thuộc vào loại tài sản được tặng cho. Đối với động sản thông thường, hợp đồng tặng cho có hiệu lực kể từ thời điểm bên được tặng cho nhận tài sản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Đối với động sản mà luật quy định phải đăng ký quyền sở hữu thì hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký. Đối với bất động sản, hợp đồng tặng cho phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hoặc phải đăng ký nếu bất động sản phải đăng ký quyền sở hữu; hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký, nếu bất động sản không phải đăng ký quyền sở hữu thì có hiệu lực kể từ thời điểm chuyển giao tài sản.

– Đặc điểm thứ sáu là hợp đồng tặng cho tài sản thường mang tính đơn vụ nhưng không tuyệt đối trong mọi trường hợp. Trong trường hợp tặng cho thông thường, nghĩa vụ chủ yếu thuộc về bên tặng cho, đó là giao tài sản và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho. Bên được tặng cho chủ yếu có quyền nhận tài sản. Tuy nhiên, nếu tặng cho có điều kiện, bên được tặng cho có thể phải thực hiện nghĩa vụ nhất định. Khi đó, quan hệ pháp lý trở nên phức tạp hơn và cần xem xét cụ thể điều kiện tặng cho, thời điểm thực hiện điều kiện và hậu quả nếu điều kiện không được thực hiện.

– Đặc điểm thứ bảy là bên tặng cho có nghĩa vụ thông báo khuyết tật của tài sản tặng cho trong trường hợp biết tài sản có khuyết tật. Nếu bên tặng cho biết tài sản có khuyết tật mà không thông báo thì phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại xảy ra cho bên được tặng cho; nếu không biết về khuyết tật của tài sản thì không phải chịu trách nhiệm bồi thường. Quy định này rất thực tế, nhất là đối với việc tặng cho xe cộ, máy móc, thiết bị, nhà ở hoặc tài sản có khả năng gây thiệt hại nếu người nhận không được cảnh báo trước.

– Đặc điểm thứ tám là hợp đồng tặng cho tài sản có thể làm phát sinh tranh chấp nếu các bên không lập rõ nội dung, điều kiện và thời điểm chuyển giao. Trong đời sống, nhiều tranh chấp tặng cho tài sản phát sinh giữa cha mẹ và con cái, giữa vợ chồng, giữa anh chị em hoặc giữa người tặng cho và người được tặng cho do các bên chỉ thỏa thuận bằng lời nói, không ghi nhận rõ điều kiện tặng cho, không làm thủ tục đăng ký hoặc không xác định rõ tài sản đã được chuyển quyền hay chưa. Vì vậy, dù tặng cho xuất phát từ tình cảm, các bên vẫn nên thực hiện cẩn trọng, nhất là với tài sản có giá trị lớn.

Có thể nói, hợp đồng tặng cho tài sản vừa mang tính nhân văn, tình cảm, thiện chí vừa là một giao dịch pháp lý có giá trị ràng buộc. Chính vì vậy, khi xác lập hợp đồng, các bên không nên chỉ quan tâm đến việc “cho” và “nhận” mà còn phải chú ý đến quyền sở hữu tài sản, năng lực chủ thể, sự tự nguyện, điều kiện tặng cho, hình thức hợp đồng, công chứng, chứng thực, đăng ký và thời điểm phát sinh hiệu lực.

3. Hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản

Hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản là cách thức thể hiện sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên được tặng cho. Về nguyên tắc chung, giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể; giao dịch thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu cũng được coi là giao dịch bằng văn bản; trường hợp luật quy định giao dịch phải lập bằng văn bản có công chứng, chứng thực hoặc đăng ký thì phải tuân theo quy định đó.

Đối với hợp đồng tặng cho tài sản, hình thức cụ thể phụ thuộc rất lớn vào loại tài sản được tặng cho. Nếu tài sản là động sản thông thường, không phải đăng ký quyền sở hữu và có giá trị không lớn, việc tặng cho có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng hành vi giao nhận tài sản hoặc bằng văn bản tùy theo nhu cầu của các bên. Ví dụ, một người tặng cho người khác một chiếc điện thoại, một cuốn sách, một khoản tiền nhỏ hoặc một vật dụng sinh hoạt thông thường thì việc giao nhận trên thực tế có thể đủ để thể hiện ý chí tặng cho và nhận tặng cho.

Tuy nhiên, đối với tài sản có giá trị lớn, dù pháp luật không bắt buộc phải lập văn bản trong mọi trường hợp, các bên vẫn nên lập hợp đồng hoặc giấy tờ ghi nhận việc tặng cho. Văn bản tặng cho giúp xác định rõ người tặng cho, người được tặng cho, tài sản tặng cho, thời điểm giao nhận, tình trạng tài sản, điều kiện tặng cho nếu có và cam kết của các bên. Đây là căn cứ quan trọng nếu sau này phát sinh tranh chấp về việc tài sản là được tặng cho, cho mượn, gửi giữ, nhờ đứng tên hay chuyển giao vì mục đích khác.

Đối với động sản mà pháp luật quy định phải đăng ký quyền sở hữu, hình thức và thủ tục tặng cho cần được thực hiện chặt chẽ hơn. Các tài sản như ô tô, xe máy, tàu thuyền hoặc một số tài sản đặc thù khác thường gắn với thủ tục đăng ký. Trong trường hợp này, hợp đồng tặng cho không chỉ dừng lại ở việc giao tài sản mà còn cần thực hiện thủ tục đăng ký sang tên theo quy định. Theo Điều 458 Bộ luật Dân sự 2015, đối với động sản mà luật có quy định đăng ký quyền sở hữu thì hợp đồng tặng cho có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký.

Đối với bất động sản, hình thức hợp đồng tặng cho được pháp luật quy định nghiêm ngặt hơn. Theo Điều 459 Bộ luật Dân sự 2015, tặng cho bất động sản phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hoặc phải đăng ký nếu bất động sản phải đăng ký quyền sở hữu theo quy định của luật. Hợp đồng tặng cho bất động sản có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký; nếu bất động sản không phải đăng ký quyền sở hữu thì hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm chuyển giao tài sản.

Trong thực tế, tặng cho quyền sử dụng đất, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là nhóm giao dịch dễ phát sinh tranh chấp nhất. Nguyên nhân thường đến từ việc các bên chỉ viết giấy tay, chỉ nói miệng, chưa công chứng hoặc chứng thực, chưa đăng ký biến động, chưa sang tên trên giấy chứng nhận hoặc tặng cho nhưng kèm theo điều kiện không rõ ràng. Vì vậy, với bất động sản, các bên nên lập hợp đồng tặng cho bằng văn bản, thực hiện công chứng hoặc chứng thực theo đúng quy định và hoàn tất thủ tục đăng ký sang tên tại cơ quan có thẩm quyền.

Hình thức bằng văn bản cũng đặc biệt cần thiết đối với hợp đồng tặng cho có điều kiện. Khi điều kiện tặng cho chỉ được nói miệng, việc chứng minh sẽ rất khó khăn nếu phát sinh tranh chấp. Chẳng hạn, cha mẹ tặng cho con nhà đất với điều kiện con phải chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ; người tặng cho tài sản yêu cầu người nhận không được chuyển nhượng trong một khoảng thời gian nhất định; tổ chức nhận tài sản phải sử dụng tài sản vào mục đích cụ thể. Những nội dung này nếu không được ghi nhận rõ trong hợp đồng sẽ rất khó xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Một hợp đồng tặng cho tài sản bằng văn bản thông thường nên có các nội dung cơ bản như: thông tin của bên tặng cho và bên được tặng cho; căn cứ sở hữu tài sản của bên tặng cho; mô tả cụ thể tài sản được tặng cho; cam kết tài sản không có tranh chấp hoặc nếu có hạn chế quyền thì phải ghi rõ; thời điểm giao tài sản; thời điểm chuyển quyền sở hữu; quyền và nghĩa vụ của các bên; điều kiện tặng cho nếu có; trách nhiệm nộp thuế, phí, lệ phí nếu phát sinh; phương thức giải quyết tranh chấp. Với tài sản phải công chứng, chứng thực hoặc đăng ký, hợp đồng còn phải phù hợp với yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Cũng cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp hợp đồng tặng cho tài sản bằng lời nói đều vô hiệu. Đối với tài sản thông thường, việc tặng cho bằng lời nói hoặc bằng hành vi cụ thể vẫn có thể được công nhận nếu đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự và không thuộc trường hợp luật bắt buộc phải lập văn bản, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký. Tuy nhiên, về mặt chứng cứ, hình thức lời nói luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với văn bản, nhất là khi tài sản có giá trị lớn hoặc có nhiều người liên quan.

Ngược lại, nếu pháp luật đã quy định hợp đồng tặng cho phải tuân thủ hình thức nhất định mà các bên không thực hiện thì giao dịch có thể bị ảnh hưởng về hiệu lực. Ví dụ, tặng cho bất động sản nhưng chỉ lập giấy viết tay, không công chứng, chứng thực, không đăng ký sang tên trong khi pháp luật yêu cầu phải thực hiện các thủ tục này thì nguy cơ tranh chấp và bị tuyên vô hiệu là rất lớn. Do đó, hình thức hợp đồng không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch.

Tóm lại, hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản có thể linh hoạt đối với tài sản thông thường nhưng phải chặt chẽ đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu và đặc biệt nghiêm ngặt đối với bất động sản. Càng là tài sản có giá trị lớn, càng nên lập văn bản rõ ràng; càng là tài sản phải đăng ký, càng phải hoàn tất thủ tục đăng ký; càng có điều kiện tặng cho, càng phải ghi nhận cụ thể để tránh tranh chấp.

Kết luận

Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận về việc bên tặng cho chuyển giao tài sản và quyền sở hữu tài sản cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, bên được tặng cho đồng ý nhận. Loại hợp đồng này có các đặc điểm cơ bản như tính tự nguyện, không đền bù, chuyển quyền sở hữu, phụ thuộc vào loại tài sản và có thể kèm điều kiện trong một số trường hợp. Về hình thức, hợp đồng tặng cho có thể được thể hiện bằng lời nói, hành vi hoặc văn bản nhưng đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu và bất động sản thì các bên phải tuân thủ quy định về văn bản, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký. Vì vậy, khi tặng cho tài sản, nhất là nhà đất, xe cộ hoặc tài sản có giá trị lớn, các bên nên lập hợp đồng rõ ràng và thực hiện đầy đủ thủ tục pháp lý để giao dịch có hiệu lực, hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 568 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!

Phản hồi

  1. whoah this blog is excellent i love reading your posts. Keep up the good work! You recognize, many persons are searching round for this information, you can aid them greatly.