Chế độ quân chủ lập hiến ở Việt Nam: Từ tư tưởng cải cách đến thực tiễn lịch sử

Chế độ quân chủ lập hiến ở Việt Nam

Chế độ quân chủ lập hiến ở Việt Nam là chủ đề dễ gây nhầm lẫn bởi trong lịch sử nước ta từng tồn tại nhà vua, triều đình, nội các và cả những phong trào đề xuất ban hành hiến pháp. Tuy nhiên, việc một quốc gia có vua hoặc có chính phủ bên cạnh nhà vua chưa đủ để khẳng định quốc gia đó đã thiết lập chính thể quân chủ lập hiến. Muốn xác định chính xác cần xem xét quyền lực của nhà vua có bị giới hạn bởi hiến pháp hay không, có cơ quan đại diện do nhân dân bầu ra hay không và chính phủ có phải chịu trách nhiệm chính trị trước cơ quan đại diện ấy hay không. Từ góc độ này có thể thấy quân chủ lập hiến từng xuất hiện khá rõ trong tư tưởng cải cách của một số nhà yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX nhưng chưa trở thành một chính thể hoàn chỉnh và ổn định trong thực tiễn lịch sử Việt Nam.

Mục lục

1. Chế độ quân chủ lập hiến là gì?

1.1. Khái niệm chế độ quân chủ lập hiến

Quân chủ lập hiến là một hình thức chính thể trong đó nguyên thủ quốc gia là vua, nữ hoàng hoặc hoàng đế nhưng quyền lực của người đứng đầu nhà nước bị giới hạn bởi hiến pháp, pháp luật và các thiết chế đại diện.

Khác với quân chủ chuyên chế, nhà vua trong chế độ quân chủ lập hiến không được tự mình quyết định toàn bộ công việc của quốc gia. Quyền lực nhà nước được phân chia hoặc phân công cho nghị viện, chính phủ, tòa án và các thiết chế khác theo một khuôn khổ pháp lý nhất định.

Quân chủ lập hiến là gì?
Quân chủ lập hiến là gì?

Tùy từng quốc gia, quyền lực thực tế của nhà vua có thể khác nhau. Trong một số mô hình, nhà vua vẫn giữ những thẩm quyền đáng kể như bổ nhiệm thủ tướng, giải tán nghị viện, phủ quyết luật hoặc chỉ huy lực lượng vũ trang. Trong các mô hình quân chủ đại nghị phát triển, nhà vua chủ yếu thực hiện chức năng nghi lễ, đại diện quốc gia và biểu tượng đoàn kết dân tộc. Chính phủ điều hành đất nước trên cơ sở tín nhiệm của nghị viện.

Điểm cốt lõi của quân chủ lập hiến không nằm ở việc quốc gia có một văn bản mang tên “hiến pháp” mà nằm ở nguyên tắc quyền lực của nhà vua bị giới hạn bởi một trật tự hiến định. Chẳng hạn, Vương quốc Anh không có một bản hiến pháp thành văn duy nhất nhưng quyền lực của nhà vua vẫn bị giới hạn bởi luật thành văn, án lệ, tập quán hiến pháp và trách nhiệm chính trị của chính phủ trước nghị viện. Quá trình hình thành mô hình này gắn với lịch sử giới hạn quyền lực hoàng gia và sự phát triển lâu dài của nghị viện Anh.

1.2. Những dấu hiệu cơ bản của chế độ quân chủ lập hiến

Một quốc gia thường được xác định là quân chủ lập hiến khi có những đặc điểm cơ bản sau:

  • Nguyên thủ quốc gia là quân chủ: Người đứng đầu nhà nước thường được xác lập theo nguyên tắc kế vị trong một hoàng tộc.

  • Quyền lực của nhà vua bị giới hạn: Nhà vua không đứng trên hiến pháp và pháp luật mà phải thực hiện quyền hạn trong phạm vi trật tự hiến định.

  • Có cơ quan đại diện: Nghị viện hoặc quốc hội đại diện cho nhân dân thực hiện quyền lập pháp, quyết định ngân sách và giám sát chính phủ.

  • Có chính phủ thực hiện quyền hành pháp: Thủ tướng và nội các trực tiếp quản lý đất nước. Trong mô hình quân chủ đại nghị, chính phủ phải chịu trách nhiệm trước nghị viện.

  • Có sự phân định giữa nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ: Nhà vua là nguyên thủ quốc gia còn thủ tướng là người đứng đầu chính phủ.

  • Quyền công dân được ghi nhận: Hiến pháp hoặc trật tự hiến định xác lập những quyền cơ bản của người dân đồng thời tạo ra cơ chế bảo vệ các quyền đó.

Như vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc một quốc gia có vua và nội các để kết luận đó là quân chủ lập hiến. Một nội các do nhà vua tự lựa chọn, không chịu trách nhiệm trước nghị viện và hoạt động trong khi nhà vua vẫn nắm quyền lực tối cao có thể chỉ là bộ máy hành chính của chế độ quân chủ chuyên chế.

Tương tự, việc quyền lực của nhà vua bị hạn chế bởi một thế lực nước ngoài cũng không đồng nghĩa với quân chủ lập hiến. Trong chế độ quân chủ lập hiến, sự giới hạn quyền lực phải xuất phát từ hiến pháp, pháp luật, nghị viện và chủ quyền nhân dân chứ không phải từ sự kiểm soát của một chính quyền thực dân.

1.3. Phân biệt quân chủ lập hiến với quân chủ chuyên chế

Trong quân chủ chuyên chế, nhà vua là trung tâm của quyền lực nhà nước. Quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp về nguyên tắc đều bắt nguồn từ nhà vua. Quan lại được bổ nhiệm để giúp vua thực hiện quyền lực nhưng không có địa vị độc lập đối với nhà vua.

Trong quân chủ lập hiến, nhà vua chỉ là một bộ phận của cơ cấu quyền lực nhà nước. Quyền hạn của nhà vua được xác định và giới hạn. Nghị viện có vai trò quan trọng trong lập pháp, quyết định ngân sách và kiểm soát chính phủ. Các cơ quan tư pháp có thể được tổ chức theo hướng độc lập hơn.

Sự khác biệt căn bản có thể khái quát bằng hai nguyên tắc:

  • Trong quân chủ chuyên chế, nhà vua là nguồn gốc của quyền lực.

  • Trong quân chủ lập hiến hiện đại, quyền lực thuộc về nhân dân còn nhà vua thực hiện một số chức năng theo hiến pháp.

Chính vì vậy, sự ra đời của quân chủ lập hiến không đơn thuần là thay đổi cách tổ chức triều đình. Đó là sự chuyển biến từ tư tưởng vua cai trị thần dân sang tư tưởng quyền lực nhà nước phải được giới hạn và thực hiện vì cộng đồng chính trị.

2. Tư tưởng quân chủ lập hiến xuất hiện ở Việt Nam như thế nào?

2.1. Việt Nam trước thế kỷ XX chưa có chế độ quân chủ lập hiến

Trong phần lớn lịch sử trung đại, Việt Nam được tổ chức theo mô hình quân chủ tập quyền. Nhà vua giữ vị trí tối cao trong bộ máy nhà nước. Các cơ quan như Lục Bộ, Đô sát viện, Đại lý tự hoặc các cơ quan hành chính địa phương đều hoạt động nhân danh nhà vua và chịu sự chi phối của triều đình.

Các triều đại có thể ban hành bộ luật, đặt ra quy chế quản lý quan lại và thiết lập những cơ chế can gián hoặc giám sát nhất định. Tuy nhiên, những cơ chế này chưa tạo thành một trật tự hiến định theo nghĩa hiện đại.

Không tồn tại một nghị viện đại diện cho nhân dân có quyền kiểm soát nhà vua. Người dân cũng không được công nhận là chủ thể của quyền lập hiến. Các bộ luật phong kiến chủ yếu điều chỉnh trật tự xã hội và hoạt động quản lý nhà nước chứ không phải là hiến pháp giới hạn quyền lực của quân chủ.

Khi Việt Nam dần trở thành thuộc địa của Pháp, quyền lực của triều Nguyễn bị thu hẹp đáng kể. Tuy nhiên, sự thu hẹp này xuất phát từ các hiệp ước bất bình đẳng và sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa. Đây không phải là kết quả của quá trình dân chủ hóa hay lập hiến.

Tài liệu của Quốc hội nhận định trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Việt Nam là nước thuộc địa nửa phong kiến với chính thể quân chủ chuyên chế và chưa có hiến pháp.

Bởi vậy, triều Nguyễn trong thời kỳ Pháp thuộc không thể được coi là một chế độ quân chủ lập hiến. Nhà vua bị hạn chế quyền lực nhưng sự hạn chế đó không nhằm trao quyền cho nhân dân mà chủ yếu nhằm chuyển quyền lực thực tế sang bộ máy cai trị thuộc địa.

2.2. Ảnh hưởng của Nhật Bản và các tư tưởng lập hiến phương Tây

Đầu thế kỷ XX, các sĩ phu Việt Nam bắt đầu tiếp xúc mạnh mẽ với tư tưởng chính trị mới thông qua Tân thư, Tân văn và những biến đổi diễn ra tại Nhật Bản, Trung Quốc cùng một số quốc gia phương Tây.

Cuộc Duy tân Minh Trị của Nhật Bản tạo ra ảnh hưởng đặc biệt sâu sắc. Nhật Bản vẫn duy trì Thiên hoàng nhưng tiến hành cải cách bộ máy nhà nước, xây dựng quân đội hiện đại, phát triển công nghiệp và ban hành Hiến pháp Minh Trị năm 1889.

Đối với nhiều nhà yêu nước Việt Nam lúc bấy giờ, Nhật Bản là minh chứng cho thấy một quốc gia châu Á có thể vừa duy trì biểu tượng quân chủ vừa tiếp nhận thể chế và khoa học phương Tây để trở nên giàu mạnh.

Từ đây hình thành quan niệm cho rằng Việt Nam có thể giành lại độc lập rồi xây dựng một chính thể quân chủ lập hiến. Trong mô hình này, một thành viên hoàng tộc có thể giữ ngôi vua để tạo sự thống nhất và chính danh nhưng quyền lực nhà nước phải được tổ chức theo hiến pháp.

Quân chủ lập hiến vì thế được xem như một giải pháp chuyển tiếp giữa truyền thống và hiện đại:

  • Vẫn duy trì thiết chế quân chủ vốn quen thuộc với xã hội Việt Nam.

  • Hạn chế quyền lực tuyệt đối của nhà vua.

  • Xây dựng nghị viện và pháp luật theo mô hình hiện đại.

  • Mở rộng quyền tham gia chính trị của người dân.

  • Tiến hành cải cách giáo dục, kinh tế và quân sự.

Đây là một bước chuyển quan trọng trong tư tưởng chính trị Việt Nam. Lần đầu tiên, yêu cầu giành độc lập được gắn với yêu cầu xây dựng hiến pháp và cải tổ phương thức tổ chức quyền lực nhà nước.

2.3. Duy Tân hội và chủ trương xây dựng quân chủ lập hiến

Tháng 5/1904, Phan Bội Châu cùng Nguyễn Thành và các đồng chí thành lập Duy Tân hội. Tổ chức này đặt mục tiêu đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục nền độc lập và xây dựng một nước Việt Nam mới.

Trong giai đoạn đầu, Duy Tân hội chủ trương thành lập chính thể quân chủ lập hiến. Kỳ Ngoại hầu Cường Để, một người thuộc dòng dõi hoàng tộc nhà Nguyễn, được lựa chọn giữ vai trò Hội chủ. Việc lựa chọn Cường Để phản ánh mong muốn sử dụng uy tín hoàng tộc để tập hợp lực lượng chống Pháp và tạo cơ sở chính danh cho nhà nước sau khi giành độc lập.

Mô hình mà Phan Bội Châu và Duy Tân hội hướng đến chịu ảnh hưởng rõ rệt từ Nhật Bản. Theo đó, nhà vua vẫn tồn tại nhưng đất nước phải có hiến pháp, nghị viện, chính phủ hiện đại và một hệ thống giáo dục mới.

Điểm tiến bộ của tư tưởng này nằm ở việc Phan Bội Châu không còn coi quyền lực quân chủ là tuyệt đối. Đối với ông, một nước Việt Nam độc lập phải có hiến pháp để tổ chức và giới hạn quyền lực.

Trong quan niệm về hiến pháp, Phan Bội Châu cho rằng Việt Nam cần tham khảo cả hiến pháp của các nước quân chủ như Anh, Nhật Bản và hiến pháp của các nước cộng hòa như Hoa Kỳ, Đức hoặc Nga rồi lựa chọn những nội dung phù hợp với trình độ và hoàn cảnh của người Việt Nam.

Tư tưởng này cho thấy Phan Bội Châu không sao chép hoàn toàn một mô hình nước ngoài. Ông chủ trương tiếp thu có chọn lọc với mục tiêu xây dựng một chính thể phù hợp với điều kiện Việt Nam.

2.4. Sự chuyển biến từ quân chủ lập hiến sang dân chủ cộng hòa

Tư tưởng chính trị của Phan Bội Châu không đứng yên. Ban đầu ông chịu ảnh hưởng của chế độ quân chủ truyền thống. Sau đó ông chuyển sang ủng hộ quân chủ lập hiến và cuối cùng nghiêng về chính thể dân chủ cộng hòa. Các nghiên cứu về tư tưởng lập hiến của ông đã khái quát quá trình chuyển biến này là từ quân chủ truyền thống đến quân chủ lập hiến rồi đến dân chủ cộng hòa.

Năm 1912, tại cuộc họp của Duy Tân hội ở Quảng Đông, vấn đề lựa chọn quân chủ hay dân chủ được đưa ra thảo luận. Phan Bội Châu đề xuất chuyển từ quân chủ sang dân chủ và ý kiến này được đa số tán thành. Sau đó, Việt Nam Quang phục hội được thành lập với chủ trương xây dựng một nước Việt Nam cộng hòa.

Sự chuyển biến trên phản ánh hai vấn đề.

Thứ nhất, quân chủ lập hiến từng là một phương án chính trị nghiêm túc của phong trào yêu nước Việt Nam chứ không chỉ là một ý tưởng rời rạc.

Thứ hai, phương án này chưa kịp được thực hiện đã dần được thay thế bằng tư tưởng dân chủ cộng hòa. Sự phát triển của cách mạng Trung Quốc, sự khủng hoảng của các triều đại quân chủ và sự lan rộng của tư tưởng dân quyền khiến nhiều nhà hoạt động nhận thấy chế độ cộng hòa phù hợp hơn với mục tiêu trao quyền cho nhân dân.

2.5. Phan Châu Trinh có chủ trương quân chủ lập hiến hay không?

Phan Châu Trinh cũng là một trong những người đặt nền móng cho tư tưởng dân chủ và lập hiến ở Việt Nam. Tuy nhiên, không nên đồng nhất hoàn toàn đường lối của ông với chủ trương quân chủ lập hiến của Duy Tân hội.

Phan Châu Trinh phê phán mạnh mẽ chế độ quân chủ chuyên chế, thói quan liêu và tình trạng người dân không có quyền chính trị. Ông nhấn mạnh yêu cầu khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh, cải cách giáo dục, phát triển thực nghiệp và xây dựng ý thức dân quyền.

Trong khi Phan Bội Châu ở giai đoạn đầu muốn dựa vào một thành viên hoàng tộc để tổ chức phong trào giành độc lập, Phan Châu Trinh cho rằng trước hết cần nâng cao dân trí, xây dựng xã hội dân sự và tạo nền tảng cho một xã hội dân chủ. Các nghiên cứu của Viện Sử học và Viện Văn học đều nhấn mạnh định hướng cải cách, nâng cao dân trí và xây dựng xã hội dân chủ trong tư tưởng của ông.

Do đó, có thể nói Phan Châu Trinh có đóng góp quan trọng đối với tư tưởng lập hiến và dân quyền nhưng không nên đơn giản hóa quan điểm của ông thành một chương trình khôi phục quân chủ theo mô hình lập hiến.

3. Việt Nam có từng thiết lập chế độ quân chủ lập hiến hay không?

3.1. Những cải cách dưới thời vua Bảo Đại

Sau thời gian học tập tại Pháp, Bảo Đại trở về nước và chính thức nắm quyền vào năm 1932. Nhà vua tiến hành một số thay đổi trong bộ máy triều đình như cải tổ hành chính, thay đổi nhân sự cấp cao và sử dụng những quan chức trẻ có tư tưởng cải cách.

Tuy nhiên, những cải cách này không làm thay đổi bản chất thể chế. Triều đình Huế vẫn tồn tại trong khuôn khổ thuộc địa của Pháp. Không có một hiến pháp quốc gia xác lập quyền lực thuộc về nhân dân. Không có nghị viện toàn quốc do người dân tự do bầu ra và có thẩm quyền quyết định chính phủ.

Nhà vua cũng không thể độc lập thực hiện một chương trình cải cách toàn diện bởi quyền lực thực tế thuộc về chính quyền Pháp tại Đông Dương.

Vì vậy, các cuộc cải tổ hành chính dưới thời Bảo Đại có thể được xem là nỗ lực hiện đại hóa triều đình nhưng chưa phải quá trình thiết lập quân chủ lập hiến.

3.2. Chính phủ Trần Trọng Kim năm 1945 có phải chính phủ quân chủ lập hiến?

Ngày 9/3/1945, Nhật Bản tiến hành đảo chính lật đổ bộ máy cai trị của Pháp tại Đông Dương. Ngày 11/3/1945, Bảo Đại ban hành tuyên cáo độc lập, tuyên bố hủy bỏ sự ràng buộc với Pháp. Sau đó nội các do Trần Trọng Kim đứng đầu được thành lập.

Ngày 7/4/1945, Bảo Đại ký đạo dụ chuẩn y thành phần nội các. Chính phủ Trần Trọng Kim chính thức hoạt động từ ngày 17/4/1945 và chỉ tồn tại trong khoảng bốn tháng.

Xét về hình thức, giai đoạn này có một số yếu tố dễ khiến người ta liên tưởng đến quân chủ lập hiến:

  • Bảo Đại là hoàng đế và nguyên thủ quốc gia.

  • Trần Trọng Kim giữ vai trò đứng đầu nội các.

  • Các bộ trưởng phụ trách từng lĩnh vực quản lý.

  • Nhà vua không trực tiếp giải quyết mọi công việc hành chính hằng ngày.

  • Chính phủ đưa ra một số chương trình cải cách về hành chính, giáo dục và quốc hiệu.

Tuy nhiên, xét theo các tiêu chí của quân chủ lập hiến, chính thể này vẫn chưa thể được xác định là một chế độ quân chủ lập hiến hoàn chỉnh.

Thứ nhất, chưa có hiến pháp.

Trong thời gian tồn tại ngắn ngủi, chính phủ chưa ban hành được một bản hiến pháp xác định quyền hạn của nhà vua, nội các, cơ quan lập pháp và công dân.

Thứ hai, chưa có nghị viện đại diện cho nhân dân trên phạm vi quốc gia.

Không có một quốc hội được hình thành bằng tổng tuyển cử để thực hiện quyền lập pháp và kiểm soát chính phủ. Ngày 12/5/1945, Bảo Đại còn ký quyết định giải thể Viện Dân biểu Trung kỳ.

Thứ ba, nội các chưa chịu trách nhiệm trước nghị viện.

Các thành viên chính phủ được nhà vua chuẩn y. Không tồn tại cơ chế bỏ phiếu tín nhiệm hoặc bất tín nhiệm của cơ quan đại diện đối với chính phủ.

Thứ tư, chủ quyền quốc gia chưa được bảo đảm đầy đủ trên thực tế.

Quân đội Nhật Bản vẫn hiện diện và chi phối tình hình Đông Dương. Chính phủ Trần Trọng Kim được thành lập sau cuộc đảo chính của Nhật và hoạt động trong bối cảnh Nhật Bản đang chiếm đóng Việt Nam. Bảo tàng Lịch sử quốc gia xác định chính phủ này tồn tại từ tháng 4 đến tháng 8/1945 trong hoàn cảnh Nhật độc chiếm Đông Dương.

Thứ năm, thời gian tồn tại quá ngắn để hoàn thiện thể chế.

Từ khi thành lập đến khi chấm dứt hoạt động chỉ khoảng bốn tháng. Đây là khoảng thời gian không đủ để xây dựng hiến pháp, tổ chức tổng tuyển cử và thiết lập một cơ chế nghị viện ổn định.

Bởi vậy, cách nhận định thận trọng và chính xác hơn là: Chính phủ Trần Trọng Kim hoạt động trong khuôn khổ một chính thể quân chủ có nội các và mang một số dấu hiệu cải cách nhưng chưa trở thành chế độ quân chủ lập hiến đầy đủ.

Nói cách khác, đây có thể được xem là một mô hình quân chủ đang đứng trước khả năng chuyển đổi về thể chế nhưng quá trình chuyển đổi chưa hoàn thành.

3.3. Sự chấm dứt của chế độ quân chủ năm 1945

Tháng 8/1945, Cách mạng tháng Tám giành thắng lợi ở nhiều địa phương. Ngày 23/8/1945, nội các Trần Trọng Kim họp dưới sự chủ tọa của Bảo Đại và thông qua dự thảo chiếu thoái vị. Ngày 25/8/1945, chiếu thoái vị được niêm yết tại Huế. Lễ trao ấn kiếm diễn ra ngày 30/8/1945, đánh dấu sự kết thúc của triều Nguyễn và chế độ quân chủ ở Việt Nam.

Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, công bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Ngày 6/1/1946, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên được tổ chức để bầu Quốc hội khóa I. Ngày 9/11/1946, Quốc hội thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của Việt Nam.

Hiến pháp năm 1946 xác lập chính thể cộng hòa và khẳng định quyền lực thuộc về quốc dân. Đây là bước chuyển căn bản từ chính thể quân chủ sang chính thể cộng hòa hợp hiến.

Như vậy, khi Việt Nam có bản hiến pháp hiện đại đầu tiên thì chế độ quân chủ đã chấm dứt. Bản hiến pháp đầu tiên của Việt Nam không thiết lập quân chủ lập hiến mà thiết lập một nhà nước cộng hòa.

3.4. Quốc gia Việt Nam giai đoạn 1949–1955 có phải quân chủ lập hiến?

Một vấn đề khác cũng thường gây nhầm lẫn là địa vị của Bảo Đại trong Quốc gia Việt Nam từ năm 1949 đến năm 1955.

Trong giai đoạn này, Bảo Đại đứng đầu Quốc gia Việt Nam với danh hiệu Quốc trưởng, không phải Hoàng đế theo cơ chế kế vị của triều Nguyễn. Các tài liệu lưu trữ ghi nhận Bảo Đại ký văn bản với tư cách “Quốc trưởng” của Quốc gia Việt Nam.

Việc một cựu hoàng đứng đầu nhà nước không làm cho nhà nước đó tự động trở thành quân chủ. Muốn xác định là quân chủ cần xem danh vị nguyên thủ có được xác lập theo nguyên tắc hoàng gia và kế vị hay không.

Trong trường hợp Quốc gia Việt Nam:

  • Bảo Đại sử dụng danh hiệu Quốc trưởng chứ không chính thức khôi phục ngai vàng triều Nguyễn.

  • Địa vị nguyên thủ không được tổ chức thành một chế định quân chủ kế vị hoàn chỉnh.

  • Không có một bản hiến pháp quân chủ xác lập hoàng tộc là nguồn kế vị nguyên thủ quốc gia.

  • Cấu trúc quyền lực chịu ảnh hưởng sâu sắc của quan hệ với Pháp và Liên hiệp Pháp.

Do đó, chính thể Quốc gia Việt Nam dưới thời Quốc trưởng Bảo Đại không nên được gọi một cách đơn giản là chế độ quân chủ lập hiến. Đây là một chính thể có cựu hoàng làm Quốc trưởng nhưng không phải sự tiếp tục đầy đủ của vương triều Nguyễn dưới hình thức quân chủ lập hiến.

3.5. Kết luận về việc Việt Nam từng có quân chủ lập hiến hay chưa

Từ các tiêu chí pháp lý và lịch sử có thể đưa ra nhận định:

Việt Nam chưa từng thiết lập một chế độ quân chủ lập hiến hoàn chỉnh, ổn định và được vận hành trên cơ sở hiến pháp.

Nhận định này dựa trên những căn cứ sau:

  • Các triều đại phong kiến Việt Nam được tổ chức theo mô hình quân chủ tập quyền chứ không phải quân chủ lập hiến.

  • Trong thời kỳ Pháp thuộc, quyền lực triều Nguyễn bị giới hạn bởi chính quyền thực dân chứ không bị giới hạn bởi hiến pháp và nghị viện đại diện cho nhân dân.

  • Duy Tân hội từng đề xuất quân chủ lập hiến nhưng chưa giành được chính quyền để hiện thực hóa mô hình này.

  • Chính phủ Trần Trọng Kim năm 1945 có vua và nội các nhưng chưa có hiến pháp, chưa có quốc hội do nhân dân bầu ra và chưa hình thành trách nhiệm của nội các trước nghị viện.

  • Khi bản Hiến pháp đầu tiên được thông qua năm 1946, Việt Nam đã lựa chọn chính thể cộng hòa.

  • Bảo Đại từ năm 1949 giữ chức Quốc trưởng chứ không thiết lập lại một vương triều theo chế độ quân chủ lập hiến.

Vì vậy, cách diễn đạt chính xác nhất là: Quân chủ lập hiến đã từng tồn tại trong tư tưởng chính trị và các chương trình cải cách của người Việt Nam nhưng chưa trở thành một chế độ được xác lập đầy đủ trong lịch sử Việt Nam.

4. Giá trị lịch sử của tư tưởng quân chủ lập hiến ở Việt Nam

4.1. Đánh dấu bước chuyển từ tư tưởng quân quyền sang tư tưởng lập hiến

Giá trị lớn nhất của tư tưởng quân chủ lập hiến không nằm ở việc mô hình này có được thực hiện hay không. Điều quan trọng hơn là nó đánh dấu sự thay đổi trong nhận thức về nguồn gốc và giới hạn của quyền lực nhà nước.

Trong tư tưởng chính trị truyền thống, nhà vua thường được xem là người giữ thiên mệnh và đứng ở vị trí tối cao. Khi các nhà yêu nước đầu thế kỷ XX đề xuất hiến pháp, nghị viện và dân quyền, họ đã đặt ra yêu cầu quyền lực nhà nước phải được tổ chức theo những quy tắc pháp lý cao hơn ý chí của cá nhân người cầm quyền.

Đây là bước chuyển từ quân quyền sang pháp quyền, từ tư tưởng thần dân sang tư tưởng công dân và từ nền chính trị dựa trên sự phục tùng sang nền chính trị có sự tham gia của người dân.

4.2. Thể hiện nỗ lực dung hòa truyền thống với hiện đại

Trong hoàn cảnh đầu thế kỷ XX, xã hội Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc của chế độ quân chủ và Nho giáo. Việc chuyển ngay sang một chính thể cộng hòa hoàn toàn mới có thể bị xem là quá xa lạ đối với một bộ phận dân chúng.

Quân chủ lập hiến vì vậy được lựa chọn như một giải pháp dung hòa:

  • Nhà vua tiếp tục tồn tại như biểu tượng lịch sử và đoàn kết quốc gia.

  • Hiến pháp giới hạn quyền lực quân chủ.

  • Nghị viện đại diện cho nhân dân tham gia quản lý đất nước.

  • Chính phủ hiện đại thay thế bộ máy quan lại cũ.

  • Pháp luật trở thành căn cứ tổ chức và thực hiện quyền lực.

Cách tiếp cận này cho thấy các nhà yêu nước Việt Nam không phủ nhận hoàn toàn truyền thống mà muốn cải biến truyền thống để phục vụ yêu cầu hiện đại hóa đất nước.

4.3. Góp phần hình thành tư tưởng lập hiến Việt Nam

Mặc dù chương trình quân chủ lập hiến không thành công, yêu cầu xây dựng hiến pháp vẫn tiếp tục được phát triển.

Phan Bội Châu khẳng định nước Việt Nam mới phải có hiến pháp. Phan Châu Trinh nhấn mạnh dân quyền, giáo dục và pháp trị. Nguyễn Ái Quốc trong “Yêu sách của nhân dân An Nam” năm 1919 cũng đặt ra yêu cầu cải cách nền pháp lý và thay chế độ cai trị bằng sắc lệnh bằng chế độ pháp luật.

Những dòng tư tưởng khác nhau này cùng góp phần tạo nên nhận thức rằng một nhà nước độc lập không thể chỉ dựa vào việc thay đổi người cầm quyền. Nhà nước ấy phải được tổ chức bằng hiến pháp, xác lập quyền của người dân và giới hạn quyền lực công.

Sau Cách mạng tháng Tám, yêu cầu lập hiến được hiện thực hóa bằng việc tổ chức Tổng tuyển cử và xây dựng Hiến pháp năm 1946. Hiến pháp này khẳng định quyền lực thuộc về quốc dân, ghi nhận các quyền tự do dân chủ và tổ chức bộ máy nhà nước theo chính thể cộng hòa.

4.4. Cho thấy sự đa dạng của các con đường cứu nước

Lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam đầu thế kỷ XX không chỉ có một phương án duy nhất. Các nhà yêu nước đã đề xuất nhiều con đường:

  • Khôi phục quân chủ truyền thống.

  • Xây dựng quân chủ lập hiến.

  • Cải cách xã hội và mở rộng dân quyền.

  • Thành lập chế độ dân chủ cộng hòa.

  • Tiến hành cách mạng giải phóng dân tộc gắn với cách mạng xã hội.

Sự tồn tại của tư tưởng quân chủ lập hiến cho thấy quá trình tìm đường cứu nước là một quá trình tranh luận, thử nghiệm và thay đổi nhận thức.

Phan Bội Châu từng ủng hộ quân chủ lập hiến nhưng sau đó chuyển sang dân chủ cộng hòa. Sự chuyển biến ấy phản ánh khả năng tiếp nhận những biến động của thời đại và điều chỉnh mục tiêu chính trị của phong trào yêu nước.

4.5. Cung cấp bài học về điều kiện hình thành một chính thể lập hiến

Lịch sử Việt Nam năm 1945 cũng cho thấy việc thành lập nội các hoặc tuyên bố cải cách chưa đủ để tạo ra một chế độ lập hiến.

Một chính thể lập hiến chỉ có thể vận hành khi có những điều kiện cơ bản:

  • Quốc gia có chủ quyền thực sự.

  • Có hiến pháp hoặc một trật tự hiến định có hiệu lực.

  • Quyền lực của nguyên thủ quốc gia được giới hạn.

  • Có cơ quan đại diện được hình thành hợp pháp.

  • Chính phủ chịu trách nhiệm trước cơ quan đại diện hoặc trước nhân dân.

  • Quyền công dân được ghi nhận và bảo vệ.

  • Có cơ chế kiểm soát việc thực hiện quyền lực nhà nước.

Chính phủ Trần Trọng Kim chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện đó. Điều này không phủ nhận những nỗ lực cải cách của một số thành viên trong nội các nhưng cho thấy khoảng cách lớn giữa ý định cải cáchviệc thiết lập một thể chế lập hiến thực sự.

5. Chế độ chính trị của Việt Nam hiện nay có phải quân chủ lập hiến không?

Việt Nam hiện nay không tổ chức theo chế độ quân chủ lập hiến.

Theo Hiến pháp hiện hành, quốc hiệu của Việt Nam là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Nhà nước Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân.

Nguyên thủ quốc gia là Chủ tịch nước. Chức vụ này không được kế vị theo huyết thống mà do Quốc hội bầu trong số các đại biểu Quốc hội.

Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân và cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền hành pháp. Hệ thống nhà nước không có vua, hoàng tộc hoặc quy tắc kế vị ngai vàng.

Do đó, xét theo cả tên gọi và nội dung tổ chức quyền lực, Việt Nam là một nước cộng hòa chứ không phải quân chủ lập hiến.

Trong nghiên cứu lịch sử, cụm từ “chế độ quân chủ lập hiến ở Việt Nam” vì vậy nên được hiểu chủ yếu theo ba phương diện:

  • Một khuynh hướng tư tưởng chính trị xuất hiện đầu thế kỷ XX.

  • Một phương án xây dựng nhà nước từng được Duy Tân hội và một bộ phận sĩ phu yêu nước lựa chọn.

  • Một mô hình chưa được hiện thực hóa đầy đủ trong lịch sử Việt Nam.

Không nên sử dụng thuật ngữ này để mô tả chế độ chính trị Việt Nam hiện nay hoặc mặc nhiên coi chính phủ Bảo Đại – Trần Trọng Kim năm 1945 là một chế độ quân chủ lập hiến hoàn chỉnh.

Kết luận

Chế độ quân chủ lập hiến ở Việt Nam chưa từng được xác lập thành một chính thể hoàn chỉnh trong thực tế. Đây chủ yếu là phương án chính trị từng được một bộ phận sĩ phu yêu nước, tiêu biểu là Phan Bội Châu và Duy Tân hội, đề xuất trong quá trình tìm kiếm con đường giành độc lập và hiện đại hóa đất nước. Dù chính phủ Trần Trọng Kim năm 1945 có hoàng đế và nội các nhưng chưa có hiến pháp, nghị viện dân cử cũng như cơ chế giới hạn quyền lực quân chủ theo nghĩa lập hiến. Sau khi vua Bảo Đại thoái vị ngày 30/8/1945, chế độ quân chủ ở Việt Nam chính thức chấm dứt và đất nước chuyển sang lựa chọn chính thể cộng hòa. Vì vậy, giá trị nổi bật của tư tưởng quân chủ lập hiến nằm ở sự chuyển biến nhận thức từ quân quyền sang dân quyền, từ cai trị bằng ý chí của người đứng đầu sang yêu cầu tổ chức và kiểm soát quyền lực bằng hiến pháp, pháp luật.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 765 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!

Phản hồi

  1. I have recently started a web site, the info you offer on this website has helped me tremendously. Thanks for all of your time & work.