Khủng bố là mối đe dọa đặc biệt nghiêm trọng đối với tính mạng, an ninh và trật tự xã hội. Quốc gia có quyền, đồng thời có nghĩa vụ áp dụng các biện pháp cần thiết để phòng ngừa, điều tra và xử lý hành vi khủng bố. Tuy nhiên, dưới góc độ luật nhân quyền quốc tế, quyền chống khủng bố của quốc gia không phải là quyền vô hạn. Việc cơ quan an ninh sử dụng các biện pháp tra tấn đối với nghi can nhằm buộc người đó khai báo, dù được biện minh bằng mục đích cứu tính mạng của nhiều người, vẫn vi phạm nghiêm trọng lệnh cấm tra tấn mang tính tuyệt đối và không thể bị đình chỉ.
- 1. Hành vi được nêu có đầy đủ dấu hiệu của tra tấn
- 2. Lệnh cấm tra tấn có tính tuyệt đối và không thể bị đình chỉ
- 3. Lý do “cứu nhiều người” không thể hợp pháp hóa tra tấn
- 4. Việc quốc gia ban hành quy định cho phép tra tấn cũng là hành vi vi phạm
- 5. Lời khai thu được bằng tra tấn không được sử dụng làm chứng cứ
- 6. Quốc gia phải điều tra, xử lý và khắc phục hậu quả
- 7. Chống khủng bố phải được thực hiện bằng các biện pháp hợp pháp
- Kết luận
Cơ quan an ninh của một quốc gia được phép dùng các biện pháp tra tấn với nghi can khủng bố với lý do là để lấy lời khai, qua đó ngăn chặn các vụ khủng bố gây thiệt hại tính mạng cho nhiều người. Bình luận về biện pháp đó dưới góc độ luật nhân quyền quốc tế.
1. Hành vi được nêu có đầy đủ dấu hiệu của tra tấn
Điều 1 Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người năm 1984 xác định tra tấn là hành vi cố ý gây đau đớn hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể xác hoặc tinh thần cho một người nhằm các mục đích như lấy thông tin, lấy lời thú nhận, trừng phạt, đe dọa hoặc cưỡng ép; hành vi đó được thực hiện bởi, theo sự xúi giục, với sự đồng ý hoặc làm ngơ của người thi hành công vụ hay người hành động với tư cách chính thức.
Trong tình huống được đặt ra, cơ quan an ninh là cơ quan công quyền; nghi can bị sử dụng biện pháp gây đau đớn hoặc đau khổ; mục đích trực tiếp là ép người đó cung cấp lời khai hoặc thông tin liên quan đến hoạt động khủng bố. Vì vậy, nếu mức độ đau đớn hoặc đau khổ đạt đến ngưỡng nghiêm trọng thì hành vi này đáp ứng đầy đủ những yếu tố cơ bản cấu thành tra tấn theo Công ước.

Việc người bị áp dụng biện pháp mới chỉ là nghi can khủng bố càng cho thấy tính nguy hiểm của hành vi. Nghi can chưa phải là người đã được xác định có tội bằng một bản án có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, ngay cả khi người đó đã bị kết án về tội khủng bố thì họ vẫn được bảo vệ khỏi tra tấn. Lệnh cấm tra tấn được áp dụng đối với mọi người, không phụ thuộc vào hành vi bị nghi ngờ, quốc tịch, địa vị pháp lý hay mức độ nguy hiểm mà người đó bị cho là gây ra.
Xem thêm: Phân tích nội hàm nghĩa vụ quốc gia về quyền con người
Trường hợp biện pháp chưa đạt đến mức độ nghiêm trọng để được định danh là tra tấn thì vẫn có thể cấu thành sự đối xử tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người. Những hình thức đối xử này cũng bị Điều 7 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 nghiêm cấm.
2. Lệnh cấm tra tấn có tính tuyệt đối và không thể bị đình chỉ
Điểm quan trọng nhất khi bình luận tình huống này là: luật nhân quyền quốc tế không cho phép cân bằng giữa lệnh cấm tra tấn với lợi ích an ninh quốc gia hoặc mục tiêu cứu nhiều người.
Khoản 2 Điều 2 Công ước chống tra tấn quy định không một hoàn cảnh đặc biệt nào, dù là tình trạng chiến tranh, nguy cơ chiến tranh, bất ổn chính trị trong nước hay bất kỳ tình trạng khẩn cấp công cộng nào, có thể được viện dẫn để biện minh cho hành vi tra tấn. Khoản 3 của điều này cũng không cho phép người thực hiện tra tấn viện dẫn mệnh lệnh của cấp trên hoặc của cơ quan công quyền để loại trừ trách nhiệm.
Ủy ban chống tra tấn của Liên Hợp Quốc tiếp tục khẳng định trong Bình luận chung số 2 rằng lệnh cấm tra tấn mang tính tuyệt đối và không thể bị đình chỉ; tính chất này đã được thừa nhận như một quy phạm của luật tập quán quốc tế. Điều đó có nghĩa là quốc gia không được xây dựng bất kỳ ngoại lệ nào cho phép tra tấn dựa trên tính chất của tội phạm, mức độ nguy hiểm của nghi can hoặc hoàn cảnh an ninh đặc biệt.
Điều 7 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cũng quy định không ai bị tra tấn hoặc bị đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục. Đáng chú ý, theo khoản 2 Điều 4 của Công ước, nghĩa vụ tại Điều 7 không thể bị tạm đình chỉ ngay cả khi quốc gia đã chính thức công bố tình trạng khẩn cấp đe dọa sự sống còn của dân tộc.
Như vậy, lệnh cấm tra tấn khác với một số quyền có thể bị giới hạn vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng hoặc bảo vệ quyền của người khác. Đối với các quyền có thể bị giới hạn, cơ quan nhà nước thường phải xem xét tính hợp pháp, cần thiết và tương xứng của biện pháp. Nhưng đối với tra tấn, không tồn tại phép thử cân bằng lợi ích. Một biện pháp đã được xác định là tra tấn thì không thể trở thành hợp pháp chỉ vì mục đích của người thực hiện được cho là chính đáng.
3. Lý do “cứu nhiều người” không thể hợp pháp hóa tra tấn
Tình huống này thường được trình bày dưới dạng giả định về một “quả bom đang đếm ngược”: cơ quan an ninh tin rằng nghi can biết vị trí hoặc thời điểm xảy ra vụ khủng bố; nếu không buộc người đó khai báo ngay thì nhiều người có thể thiệt mạng. Từ đó, người ta đặt câu hỏi liệu có thể hy sinh quyền của một người để cứu số đông hay không.
Xét về đạo đức, đây có thể là một tình huống gây tranh luận. Nhưng xét về luật nhân quyền quốc tế, câu trả lời tương đối rõ ràng: không được phép tra tấn.
Trước hết, khoản 2 Điều 2 Công ước chống tra tấn sử dụng cách diễn đạt rất rộng là không một hoàn cảnh đặc biệt nào có thể được viện dẫn để biện minh. Nguy cơ xảy ra một vụ khủng bố, kể cả nguy cơ nghiêm trọng và cận kề, vẫn thuộc nhóm hoàn cảnh khẩn cấp mà Công ước đã chủ ý không thừa nhận là ngoại lệ.
Ủy ban chống tra tấn đã nhiều lần ghi nhận quyền và nghĩa vụ của quốc gia trong việc bảo vệ người dân trước khủng bố và bạo lực; nhưng đồng thời khẳng định phản ứng của quốc gia phải phù hợp với khoản 2 Điều 2 Công ước, theo đó không được viện dẫn hoàn cảnh đặc biệt để biện minh cho tra tấn.
Thứ hai, nghĩa vụ bảo vệ quyền sống của nhiều người không thể được thực hiện bằng cách vi phạm một quyền tuyệt đối của người khác. Quốc gia phải bảo vệ người dân trước hành vi khủng bố nhưng phải sử dụng các biện pháp điều tra, tình báo, bắt giữ, khám xét, kiểm soát nguy cơ và thẩm vấn phù hợp với pháp luật. Nghĩa vụ tích cực bảo vệ tính mạng không làm mất hiệu lực của nghĩa vụ tuyệt đối không tra tấn.
Thứ ba, giả định “tra tấn một người chắc chắn sẽ cứu được nhiều người” thường dựa trên hàng loạt yếu tố chưa chắc chắn. Cơ quan an ninh có thể bắt nhầm người; nghi can có thể không biết thông tin; thông tin có thể đã lỗi thời; người bị đau đớn có thể khai bất kỳ nội dung nào để chấm dứt sự tra tấn. Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người lưu ý rằng các biện pháp cưỡng ép như tra tấn có thể dẫn đến lời thú nhận sai và thông tin không đáng tin cậy; trong khi phương pháp phỏng vấn không cưỡng bức có khả năng tạo ra thông tin đáng tin cậy hơn và dễ được chấp nhận trong tố tụng.
Quan trọng hơn, tính tuyệt đối của lệnh cấm tra tấn được xây dựng không chỉ để bảo vệ một cá nhân trong một vụ việc cụ thể mà còn để ngăn chặn sự hình thành của cả một cơ chế lạm quyền. Nếu pháp luật cho phép tra tấn trong “trường hợp đặc biệt”, cơ quan công quyền sẽ phải quyết định trường hợp nào đủ đặc biệt, ai thực sự là nghi can nguy hiểm và mức độ đau đớn nào được phép sử dụng. Ngoại lệ này rất dễ bị mở rộng từ các vụ khủng bố đặc biệt nghiêm trọng sang những vụ án thông thường.
4. Việc quốc gia ban hành quy định cho phép tra tấn cũng là hành vi vi phạm
Trong tình huống được nêu, không chỉ người trực tiếp thực hiện tra tấn có thể phải chịu trách nhiệm. Việc Nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền chính thức “cho phép” cơ quan an ninh sử dụng tra tấn tự nó đã trái với nghĩa vụ quốc tế của quốc gia.
Điều 2 Công ước chống tra tấn yêu cầu quốc gia phải áp dụng các biện pháp lập pháp, hành chính, tư pháp và những biện pháp hữu hiệu khác nhằm ngăn ngừa tra tấn. Điều 4 yêu cầu các hành vi tra tấn, cố gắng thực hiện tra tấn, đồng phạm hoặc tham gia tra tấn phải được quy định là tội phạm và phải chịu hình phạt tương xứng với tính chất nghiêm trọng của hành vi.
Do đó, quốc gia không thể vừa có nghĩa vụ hình sự hóa tra tấn vừa ban hành quy định cho phép cơ quan an ninh thực hiện hành vi này. Một đạo luật, sắc lệnh, chỉ thị hoặc mệnh lệnh hành chính cho phép tra tấn nghi can khủng bố sẽ không làm cho hành vi trở thành hợp pháp theo luật quốc tế. Ngược lại, văn bản đó là biểu hiện của việc quốc gia không thực hiện nghĩa vụ phòng ngừa tra tấn.
Người trực tiếp thực hiện cũng không thể viện dẫn rằng mình chỉ thi hành nhiệm vụ hoặc tuân theo mệnh lệnh của cấp trên. Công ước chống tra tấn bác bỏ rõ ràng việc sử dụng mệnh lệnh cấp trên làm lý do biện minh.
Nếu hoạt động tra tấn được tiến hành có hệ thống, được tổ chức thành chính sách hoặc được thực hiện trên phạm vi rộng nhằm vào một bộ phận dân cư thì trong những điều kiện nhất định, hành vi còn có thể cấu thành tội ác chống loài người. Trong bối cảnh xung đột vũ trang, hành vi tra tấn cũng có thể cấu thành tội ác chiến tranh theo Quy chế Rome của Tòa án Hình sự quốc tế.
5. Lời khai thu được bằng tra tấn không được sử dụng làm chứng cứ
Ngay cả khi tra tấn giúp cơ quan an ninh thu được lời khai thì kết quả này cũng không hợp pháp hóa phương pháp được sử dụng.
Điều 15 Công ước chống tra tấn yêu cầu quốc gia bảo đảm rằng mọi lời khai được xác định là kết quả của tra tấn không được viện dẫn làm chứng cứ trong bất kỳ thủ tục tố tụng nào. Ngoại lệ duy nhất là lời khai đó có thể được sử dụng trong vụ án chống lại người bị cáo buộc đã thực hiện tra tấn, nhằm chứng minh rằng lời khai đã được đưa ra.
Quy định này có nhiều ý nghĩa. Trước hết, nó bảo vệ tính công bằng và liêm chính của hoạt động tư pháp; ngăn cơ quan công quyền hưởng lợi từ hành vi bất hợp pháp của chính mình; đồng thời loại bỏ một trong những động cơ chủ yếu dẫn đến tra tấn là tìm kiếm lời nhận tội.
Việc sử dụng lời khai do tra tấn trong quá trình xét xử còn có thể vi phạm quyền được xét xử công bằng và nguyên tắc không buộc một người phải nhận tội chống lại chính mình. Một bản án dựa chủ yếu hoặc hoàn toàn trên lời thú nhận bị cưỡng ép sẽ không đáp ứng yêu cầu của tố tụng công bằng.
Cần phân biệt mục đích phòng ngừa tức thời với việc sử dụng thông tin làm chứng cứ. Trong thực tế, cơ quan an ninh có thể cho rằng thông tin được dùng để tìm kiếm một địa điểm nguy hiểm chứ không nhằm kết tội nghi can. Tuy nhiên, sự phân biệt này không làm thay đổi tính bất hợp pháp của hành vi tra tấn. Điều 15 quy định hậu quả đối với lời khai trong tố tụng; còn Điều 2 đặt ra lệnh cấm đối với chính hành vi tra tấn, bất kể thông tin được sử dụng vào mục đích nào.
6. Quốc gia phải điều tra, xử lý và khắc phục hậu quả
Khi có căn cứ hợp lý để cho rằng hành vi tra tấn đã xảy ra, quốc gia không chỉ phải chấm dứt hành vi mà còn phải tiến hành điều tra nhanh chóng và khách quan.
Theo Điều 12 Công ước chống tra tấn, cơ quan có thẩm quyền phải điều tra ngay và công bằng khi có căn cứ hợp lý để tin rằng hành vi tra tấn đã được thực hiện trong bất kỳ lãnh thổ nào thuộc quyền tài phán của quốc gia. Điều 13 yêu cầu bảo đảm quyền khiếu nại của người cho rằng mình bị tra tấn; đồng thời phải bảo vệ người khiếu nại và nhân chứng trước hành vi trả thù hoặc đe dọa.
Điều 14 yêu cầu quốc gia bảo đảm cho nạn nhân quyền được khắc phục và bồi thường công bằng, thỏa đáng; bao gồm các phương tiện để được phục hồi ở mức đầy đủ nhất có thể. Ủy ban chống tra tấn giải thích rằng quyền khắc phục không chỉ giới hạn ở bồi thường bằng tiền mà còn có thể bao gồm hoàn trả, phục hồi chức năng, thỏa mãn và bảo đảm hành vi không tái diễn.
Vì vậy, trong tình huống này, quốc gia phải bãi bỏ mọi quy định hoặc mệnh lệnh cho phép tra tấn; đình chỉ người có liên quan khi cần thiết để bảo đảm tính khách quan của cuộc điều tra; truy cứu trách nhiệm người trực tiếp thực hiện, người ra lệnh, người đồng phạm hoặc người biết nhưng làm ngơ; loại bỏ lời khai thu được bằng tra tấn khỏi hồ sơ tố tụng; đồng thời bồi thường và phục hồi cho nạn nhân.
7. Chống khủng bố phải được thực hiện bằng các biện pháp hợp pháp
Việc bác bỏ tra tấn không có nghĩa là cơ quan an ninh phải thụ động trước nguy cơ khủng bố. Quốc gia có thể áp dụng nhiều biện pháp mạnh mẽ nhưng hợp pháp như bắt giữ người khi có căn cứ; khám xét và thu giữ vật chứng theo thủ tục luật định; khai thác dữ liệu, chứng cứ điện tử và thông tin tình báo; phong tỏa khu vực nguy hiểm; sơ tán dân cư; theo dõi các đầu mối liên quan; phối hợp quốc tế; tiến hành phỏng vấn điều tra không cưỡng bức.
Các nguyên tắc về phỏng vấn hiệu quả trong điều tra và thu thập thông tin, thường được gọi là các Nguyên tắc Méndez, khuyến khích phương pháp phỏng vấn dựa trên khoa học, pháp luật, đạo đức, xây dựng quan hệ và thu thập thông tin một cách không cưỡng ép. Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người coi đây là phương pháp hướng đến thông tin chính xác, đáng tin cậy và phù hợp với các bảo đảm pháp lý.
Bên cạnh đó, người bị tạm giữ phải được thông báo về lý do bắt giữ; được tiếp cận luật sư; được kiểm tra y tế; được đưa ra trước cơ quan tư pháp; được giam giữ tại địa điểm chính thức; quá trình hỏi cung cần được ghi âm, ghi hình và chịu sự giám sát độc lập. Những bảo đảm này vừa bảo vệ quyền con người vừa giúp phòng ngừa việc thu thập lời khai sai lệch và bảo vệ chính cán bộ điều tra trước các cáo buộc không có căn cứ.
Kết luận
Dưới góc độ luật nhân quyền quốc tế, cơ quan an ninh không được phép sử dụng tra tấn đối với nghi can khủng bố để lấy lời khai, dù mục đích được viện dẫn là ngăn chặn một vụ khủng bố và cứu tính mạng của nhiều người. Lệnh cấm tra tấn là một lệnh cấm tuyệt đối, không thể bị đình chỉ và không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào vì chiến tranh, tình trạng khẩn cấp, an ninh quốc gia hay yêu cầu chống khủng bố. Quốc gia có nghĩa vụ bảo vệ người dân trước nguy cơ khủng bố nhưng chỉ được sử dụng những biện pháp điều tra và phòng ngừa hợp pháp. Việc cho phép hoặc thực hiện tra tấn làm phát sinh trách nhiệm quốc tế của quốc gia; trách nhiệm cá nhân của người thực hiện và người ra lệnh; đồng thời khiến lời khai thu được không được sử dụng làm chứng cứ. Vì vậy, biện pháp được nêu trong tình huống không chỉ sai về phương diện đạo đức mà còn là hành vi vi phạm đặc biệt nghiêm trọng luật nhân quyền quốc tế.


Để lại một phản hồi