Bản chất của tâm lý người là hoạt động và giao tiếp là một luận điểm quan trọng trong tâm lý học, giúp chúng ta hiểu rằng tâm lý con người không phải là cái gì có sẵn, khép kín trong mỗi cá nhân, cũng không phải là sự phản ứng máy móc trước thế giới bên ngoài. Tâm lý người được hình thành, bộc lộ và phát triển trong chính quá trình con người sống, lao động, học tập, vui chơi, sáng tạo, ứng xử và thiết lập quan hệ với người khác. Nói cách khác, muốn hiểu một con người thì không thể chỉ nhìn vào suy nghĩ bên trong hay hành vi đơn lẻ bên ngoài, mà phải đặt họ trong hoạt động thực tiễn và giao tiếp xã hội cụ thể. Chính thông qua hoạt động, con người tác động vào thế giới, cải biến hiện thực và cải biến chính mình; chính thông qua giao tiếp, con người tiếp nhận kinh nghiệm xã hội, hình thành ngôn ngữ, ý thức, tình cảm, nhân cách và các năng lực tâm lý đặc trưng của con người.
1. Hoạt động là phương thức hình thành và biểu hiện tâm lý người
Trước hết, cần hiểu hoạt động là quá trình con người tác động vào thế giới khách quan nhằm thỏa mãn nhu cầu, thực hiện mục đích và tạo ra những sản phẩm vật chất hoặc tinh thần nhất định. Hoạt động không chỉ là sự vận động bên ngoài của cơ thể, mà còn bao gồm cả mục đích, động cơ, phương tiện, thao tác, cảm xúc, tư duy và sự điều chỉnh của chủ thể. Khi một người học bài, làm việc, nghiên cứu hồ sơ, chăm sóc con cái, tham gia lao động sản xuất, giải quyết tranh chấp hay sáng tạo nghệ thuật, họ không chỉ “làm một việc gì đó” mà còn đang huy động toàn bộ đời sống tâm lý của mình vào quá trình ấy.
Tâm lý người được hình thành trong hoạt động bởi con người chỉ có thể phát triển nhận thức, tình cảm, ý chí, kỹ năng và nhân cách thông qua việc tham gia vào các hoạt động cụ thể. Một đứa trẻ không thể tự nhiên có tư duy logic nếu không được học tập, vui chơi, quan sát, đặt câu hỏi và giải quyết vấn đề. Một người không thể có năng lực nghề nghiệp nếu không trải qua quá trình rèn luyện, thực hành, va chạm và tích lũy kinh nghiệm. Một cá nhân không thể có bản lĩnh nếu chưa từng đối diện với khó khăn, lựa chọn, thất bại và trách nhiệm. Chính hoạt động là môi trường sống động để các hiện tượng tâm lý được nảy sinh, vận động và hoàn thiện.
Trong hoạt động, con người không chỉ phản ánh thế giới mà còn cải tạo thế giới. Khi lao động, con người tạo ra công cụ, sản phẩm, của cải, tri thức và giá trị xã hội. Nhưng đồng thời, quá trình lao động cũng làm thay đổi chính con người. Người thợ trở nên thành thạo hơn qua từng thao tác; người giáo viên sâu sắc hơn qua từng bài giảng; người luật sư sắc bén hơn qua từng vụ việc; người học sinh trưởng thành hơn qua từng lần tự giải quyết nhiệm vụ học tập. Như vậy, hoạt động vừa là điều kiện để con người tác động vào hiện thực, vừa là con đường để tâm lý người được rèn luyện, tổ chức và phát triển.
Điểm đáng chú ý là trong hoạt động, tâm lý không tồn tại như một yếu tố đứng ngoài, mà giữ vai trò định hướng, điều khiển và điều chỉnh hành vi. Trước khi hành động, con người thường xác định mục tiêu; trong khi hành động, con người quan sát kết quả, so sánh với mục tiêu, điều chỉnh phương pháp; sau khi hành động, con người đánh giá đúng sai, thành công hay thất bại, từ đó rút kinh nghiệm. Ví dụ, khi một người viết bài nghiên cứu, họ phải xác định chủ đề, tìm tài liệu, lựa chọn luận điểm, tổ chức bố cục, kiểm tra tính logic và chỉnh sửa câu chữ. Toàn bộ quá trình ấy đòi hỏi nhận thức, trí nhớ, tưởng tượng, tư duy, cảm xúc, ý chí và khả năng tự kiểm soát.
Hoạt động cũng làm bộc lộ rõ những đặc điểm tâm lý tương đối ổn định của cá nhân. Một người có trách nhiệm sẽ thể hiện trách nhiệm trong cách nhận việc, làm việc và hoàn thành việc; người cẩn trọng sẽ thể hiện qua cách kiểm tra thông tin, cân nhắc rủi ro, tránh kết luận vội vàng; người nóng nảy sẽ dễ bộc lộ qua phản ứng khi gặp trở ngại; người có năng lực tổ chức sẽ thể hiện qua cách phân công, phối hợp và xử lý tình huống. Vì vậy, muốn đánh giá tâm lý một con người, không thể chỉ dựa vào lời họ nói về bản thân, mà cần xem họ hành động như thế nào trong những hoàn cảnh cụ thể.
Tuy nhiên, cần tránh hiểu hoạt động theo nghĩa đơn giản là “càng làm nhiều thì tâm lý càng phát triển”. Hoạt động chỉ thực sự góp phần phát triển tâm lý khi nó có mục đích, có sự tham gia tích cực của chủ thể, có yêu cầu nhất định và có quá trình tự điều chỉnh. Một người làm việc máy móc, không suy nghĩ, không rút kinh nghiệm thì hoạt động có thể trở thành thói quen lặp lại đơn thuần. Ngược lại, một người biết quan sát, suy ngẫm, cải tiến phương pháp, tiếp nhận phản hồi và tự đánh giá thì hoạt động sẽ trở thành con đường mạnh mẽ để phát triển trí tuệ, nhân cách và năng lực.
Từ đó có thể khẳng định, hoạt động là phương thức tồn tại cơ bản của tâm lý người. Tâm lý được hình thành trong hoạt động, biểu hiện qua hoạt động và phát triển nhờ hoạt động. Không có hoạt động, tâm lý người không có điều kiện để bộc lộ; không có hoạt động xã hội phong phú, tâm lý người cũng khó đạt tới trình độ phát triển cao. Đây là cơ sở để giáo dục, quản lý và rèn luyện con người phải gắn với thực tiễn, với nhiệm vụ cụ thể, với trải nghiệm sống chứ không thể chỉ dừng lại ở lời khuyên hay lý thuyết trừu tượng.
2. Giao tiếp là điều kiện xã hội quan trọng hình thành tâm lý người
Nếu hoạt động giúp con người tác động vào thế giới thì giao tiếp giúp con người thiết lập quan hệ với người khác, trao đổi thông tin, chia sẻ cảm xúc, tiếp nhận kinh nghiệm xã hội và hình thành đời sống tinh thần mang tính người. Con người không phát triển tâm lý trong sự cô lập, mà luôn phát triển trong mối quan hệ với gia đình, nhà trường, cộng đồng, nghề nghiệp, dân tộc và thời đại. Chính vì vậy, nói bản chất của tâm lý người là hoạt động thì chưa đủ; cần thấy rằng tâm lý người còn mang bản chất giao tiếp sâu sắc.
Giao tiếp là quá trình con người tiếp xúc, trao đổi và tác động qua lại với nhau bằng ngôn ngữ, cử chỉ, nét mặt, hành vi, cảm xúc, thái độ và các phương tiện xã hội khác. Trong giao tiếp, con người không chỉ truyền đạt thông tin mà còn bày tỏ thái độ, thiết lập quan hệ, điều chỉnh hành vi và tác động đến tâm lý của nhau. Một lời động viên có thể làm người khác tự tin hơn; một lời phê bình thiếu tế nhị có thể gây tổn thương; một ánh mắt tin tưởng có thể tạo động lực; một thái độ coi thường có thể làm phát sinh phản ứng chống đối. Vì vậy, giao tiếp không phải là hoạt động phụ bên ngoài tâm lý, mà là một điều kiện trực tiếp tham gia vào sự hình thành và phát triển tâm lý.
Trước hết, giao tiếp là con đường để con người tiếp nhận ngôn ngữ và kinh nghiệm xã hội. Không có giao tiếp, trẻ em không thể học được tiếng nói, không thể hiểu chuẩn mực, không thể tiếp nhận tri thức, không thể hình thành ý thức về bản thân và người khác theo nghĩa đầy đủ. Thông qua lời nói của cha mẹ, thầy cô, bạn bè và cộng đồng, trẻ dần biết gọi tên sự vật, phân biệt đúng sai, hiểu yêu cầu, bộc lộ nhu cầu, điều chỉnh cảm xúc và xây dựng quan hệ. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ để nói với người khác, mà còn dần trở thành công cụ để con người suy nghĩ, tự nhắc nhở, tự kiểm soát và tổ chức hành vi của chính mình.
Thứ hai, giao tiếp góp phần hình thành ý thức và tự ý thức. Con người nhận ra mình là ai không chỉ bằng cách tự nhìn vào bên trong, mà còn thông qua sự phản hồi của người khác. Một đứa trẻ được gọi tên, được lắng nghe, được công nhận, được hướng dẫn sẽ dần hình thành cảm nhận về bản thân. Người trưởng thành cũng vậy, qua giao tiếp xã hội, họ hiểu mình đang giữ vai trò gì, người khác kỳ vọng điều gì, hành vi của mình có ý nghĩa ra sao và cần điều chỉnh như thế nào. Trong quan hệ xã hội, con người vừa là chủ thể đánh giá, vừa là đối tượng được đánh giá; từ đó hình thành lòng tự trọng, trách nhiệm, sự tự tin, cảm giác thuộc về và khả năng tự điều chỉnh.
Thứ ba, giao tiếp là môi trường hình thành tình cảm, thái độ và nhân cách. Tình yêu thương, sự tin cậy, lòng biết ơn, sự tôn trọng, tinh thần hợp tác, ý thức trách nhiệm hay lòng nhân ái đều không thể phát triển đầy đủ nếu con người sống tách khỏi quan hệ xã hội. Một người học cách yêu thương từ những trải nghiệm được yêu thương; học cách tôn trọng từ những quan hệ có sự tôn trọng; học cách hợp tác từ những hoạt động có sự phối hợp; học cách chịu trách nhiệm từ những tình huống mà hành vi của mình ảnh hưởng đến người khác. Ngược lại, môi trường giao tiếp thiếu an toàn, thường xuyên xúc phạm, áp đặt, lừa dối hoặc bạo lực có thể làm biến dạng đời sống tâm lý, khiến cá nhân trở nên phòng vệ, bất an, thiếu niềm tin hoặc phản ứng tiêu cực.
Giao tiếp cũng có vai trò rất lớn trong học tập và phát triển tư duy. Người học không chỉ tiếp thu kiến thức từ sách vở mà còn học qua đối thoại, đặt câu hỏi, tranh luận, giải thích, nghe phản hồi và cùng người khác giải quyết vấn đề. Khi phải diễn đạt suy nghĩ cho người khác hiểu, tư duy của cá nhân được tổ chức rõ hơn. Khi nghe ý kiến trái chiều, cá nhân có cơ hội xem xét lại quan điểm của mình. Khi được người có kinh nghiệm hướng dẫn, người học có thể thực hiện những nhiệm vụ mà nếu chỉ một mình thì chưa làm được. Điều đó cho thấy giao tiếp không chỉ truyền đạt tri thức mà còn thúc đẩy sự phát triển nhận thức.
Trong đời sống xã hội, giao tiếp giúp con người phối hợp hoạt động và duy trì trật tự cộng đồng. Gia đình cần giao tiếp để thấu hiểu và chia sẻ; nhà trường cần giao tiếp để giáo dục và định hướng; cơ quan cần giao tiếp để phối hợp công việc; xã hội cần giao tiếp để xây dựng niềm tin, chuẩn mực và sự đồng thuận. Một tập thể có giao tiếp lành mạnh thường dễ hợp tác, dễ giải quyết xung đột và dễ tạo ra động lực chung. Ngược lại, giao tiếp sai lệch, thiếu minh bạch hoặc thiếu tôn trọng có thể làm phát sinh hiểu lầm, mâu thuẫn, căng thẳng và suy giảm hiệu quả hoạt động.
Cần nhấn mạnh rằng giao tiếp không chỉ là “nói nhiều” hay “trao đổi thông tin” đơn thuần. Giao tiếp có chất lượng đòi hỏi khả năng lắng nghe, thấu hiểu, phản hồi phù hợp, tôn trọng khác biệt và kiểm soát cảm xúc. Một người có kỹ năng giao tiếp tốt không chỉ biết trình bày ý kiến, mà còn biết đặt mình vào vị trí của người khác, biết lựa chọn thời điểm, giọng điệu, cách diễn đạt và mức độ tác động phù hợp. Chính trong quá trình ấy, tâm lý cá nhân được điều chỉnh liên tục: nhận thức trở nên linh hoạt hơn; cảm xúc được kiểm soát tốt hơn; thái độ xã hội trưởng thành hơn; nhân cách được hoàn thiện hơn.
Như vậy, giao tiếp là điều kiện xã hội không thể thiếu của sự phát triển tâm lý người. Thông qua giao tiếp, con người tiếp nhận ngôn ngữ, kinh nghiệm, chuẩn mực và giá trị xã hội; hình thành ý thức, tình cảm, thái độ, nhân cách và năng lực hợp tác. Nếu hoạt động giúp con người tác động vào thế giới khách quan thì giao tiếp giúp con người đi vào thế giới xã hội của những quan hệ người – người. Hai mặt này gắn bó chặt chẽ, cùng làm nên bản chất xã hội của tâm lý người.
3. Mối quan hệ giữa hoạt động, giao tiếp và sự phát triển tâm lý người
Hoạt động và giao tiếp không phải là hai yếu tố tách rời, mà luôn gắn bó, đan xen và tác động qua lại trong sự hình thành tâm lý người. Trong thực tế, hầu hết hoạt động của con người đều diễn ra trong một bối cảnh giao tiếp nhất định, còn giao tiếp cũng thường được thực hiện thông qua hoặc nhằm phục vụ một hoạt động cụ thể. Khi học tập, người học vừa hoạt động trí tuệ vừa giao tiếp với giáo viên, bạn bè, tài liệu và môi trường học tập. Khi lao động, con người vừa thực hiện thao tác nghề nghiệp vừa trao đổi, phối hợp, phản hồi với người khác. Khi tham gia đời sống gia đình, con người vừa thực hiện trách nhiệm cụ thể vừa duy trì quan hệ tình cảm, đạo đức và xã hội.
Mối quan hệ giữa hoạt động và giao tiếp thể hiện trước hết ở chỗ hoạt động tạo ra nhu cầu giao tiếp. Khi con người cùng thực hiện một nhiệm vụ, họ cần trao đổi thông tin, phân công công việc, thống nhất mục tiêu, phối hợp hành động và giải quyết mâu thuẫn. Một nhóm học sinh làm bài tập chung cần thảo luận cách làm; một nhóm lao động cần phối hợp thao tác; một cơ quan cần họp bàn kế hoạch; một gia đình cần trao đổi về việc chăm sóc con cái, tài chính, trách nhiệm và định hướng tương lai. Như vậy, chính hoạt động thực tiễn làm nảy sinh nhu cầu giao tiếp, đồng thời quy định nội dung và hình thức giao tiếp.
Ngược lại, giao tiếp điều chỉnh và nâng cao hiệu quả hoạt động. Nhờ giao tiếp, con người hiểu nhiệm vụ rõ hơn, nhận được phản hồi, học kinh nghiệm, sửa sai, tăng động lực và phối hợp hành động tốt hơn. Một người làm việc một mình có thể mắc sai lầm mà không nhận ra nhưng qua trao đổi với người khác, họ có thể phát hiện thiếu sót, mở rộng cách nhìn và cải tiến phương pháp. Một đứa trẻ tự giải bài có thể bế tắc nhưng khi được người lớn gợi ý đúng lúc, trẻ có thể vượt qua khó khăn và dần làm được một cách độc lập. Một tập thể nếu giao tiếp tốt sẽ giảm hiểu lầm, tăng trách nhiệm và tạo ra sức mạnh phối hợp lớn hơn năng lực riêng lẻ của từng cá nhân.
Hoạt động và giao tiếp cùng góp phần hình thành nhận thức, tình cảm, ý chí và nhân cách. Trong hoạt động, con người nhận biết thế giới, tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện kỹ năng và kiểm nghiệm năng lực của bản thân. Trong giao tiếp, con người tiếp nhận đánh giá xã hội, học chuẩn mực ứng xử, phát triển ngôn ngữ, tình cảm và ý thức trách nhiệm. Một cá nhân trưởng thành không chỉ là người biết làm việc, mà còn là người biết sống với người khác; không chỉ có năng lực chuyên môn, mà còn có khả năng hợp tác; không chỉ có hiểu biết, mà còn có thái độ và nhân cách phù hợp. Vì vậy, sự phát triển tâm lý người là kết quả của cả hoạt động thực tiễn và giao tiếp xã hội.
Mối quan hệ này đặc biệt rõ trong giáo dục. Muốn phát triển tâm lý người học, giáo dục không thể chỉ truyền đạt tri thức theo lối một chiều, cũng không thể chỉ tạo môi trường giao tiếp vui vẻ mà thiếu nhiệm vụ học tập nghiêm túc. Một môi trường giáo dục tốt phải kết hợp được hoạt động và giao tiếp: người học được tham gia nhiệm vụ phù hợp; được đặt câu hỏi; được thảo luận; được thử nghiệm; được sai và sửa; được phản hồi; được khuyến khích tự đánh giá; được hợp tác với bạn bè; được người dạy định hướng đúng lúc. Khi đó, tri thức không còn là thông tin áp đặt từ bên ngoài, mà dần trở thành kinh nghiệm sống, kỹ năng tư duy và năng lực hành động của chính người học.
Trong lao động và quản lý, hiểu bản chất tâm lý người là hoạt động và giao tiếp giúp tránh cách nhìn phiến diện về con người. Không thể chỉ yêu cầu người lao động “có trách nhiệm” nếu môi trường làm việc thiếu mục tiêu rõ ràng, thiếu phân công hợp lý, thiếu phản hồi công bằng và thiếu giao tiếp tôn trọng. Cũng không thể chỉ tổ chức giao lưu, động viên tinh thần mà bỏ qua điều kiện hoạt động, quy trình, công cụ và cơ hội phát triển năng lực. Muốn nâng cao hiệu quả lao động, cần thiết kế hoạt động phù hợp với năng lực và động cơ của con người; đồng thời xây dựng môi trường giao tiếp minh bạch, tôn trọng và hợp tác.
Trong đời sống cá nhân, luận điểm này cũng có ý nghĩa rất thực tế. Một người muốn thay đổi bản thân không thể chỉ suy nghĩ trong đầu mà cần bước vào hoạt động cụ thể. Muốn tự tin hơn thì phải luyện tập trong những tình huống giao tiếp thật; muốn giỏi chuyên môn thì phải học và làm thật; muốn kiểm soát cảm xúc tốt hơn thì phải rèn luyện trong những tình huống có áp lực; muốn sống trách nhiệm hơn thì phải nhận và hoàn thành những nhiệm vụ cụ thể. Đồng thời, con người cũng không thể phát triển lành mạnh nếu thiếu những mối quan hệ giao tiếp tích cực. Sự lắng nghe, động viên, phản hồi và đồng hành của người khác có thể giúp cá nhân nhìn rõ mình hơn, có thêm động lực và điều chỉnh hành vi hiệu quả hơn.
Từ góc độ xã hội, việc thừa nhận bản chất của tâm lý người là hoạt động và giao tiếp còn giúp chúng ta có cách nhìn nhân văn hơn đối với hành vi con người. Khi một cá nhân có biểu hiện tiêu cực, cần xem xét họ đã tham gia những hoạt động nào, sống trong môi trường giao tiếp ra sao, chịu tác động bởi quan hệ xã hội nào, có cơ hội học tập và rèn luyện hay không, có được hướng dẫn và phản hồi đúng cách không. Điều này không có nghĩa là phủ nhận trách nhiệm cá nhân, mà là đặt trách nhiệm cá nhân trong một bối cảnh đầy đủ hơn. Nhờ đó, việc giáo dục, hỗ trợ, quản lý và điều chỉnh hành vi sẽ bớt áp đặt, bớt quy chụp và có cơ sở khoa học hơn.
Có thể nói, hoạt động và giao tiếp là hai con đường cơ bản làm nên đời sống tâm lý người. Hoạt động giúp con người tác động vào thế giới, tạo ra sản phẩm và rèn luyện năng lực; giao tiếp giúp con người tiếp nhận kinh nghiệm xã hội, hình thành quan hệ, phát triển ngôn ngữ, ý thức và nhân cách. Hai yếu tố này thống nhất với nhau, bổ sung cho nhau và cùng quy định sự phát triển của tâm lý người. Vì vậy, muốn hiểu con người, giáo dục con người hay phát triển con người, cần tạo ra những hoạt động có ý nghĩa và những quan hệ giao tiếp lành mạnh.
Kết luận
Tóm lại, bản chất của tâm lý người là hoạt động và giao tiếp vì tâm lý không tự nhiên có sẵn một cách hoàn chỉnh, cũng không tồn tại tách rời khỏi đời sống xã hội. Thông qua hoạt động, con người nhận thức thế giới, rèn luyện năng lực, hình thành kỹ năng, kiểm nghiệm bản thân và cải biến hiện thực. Thông qua giao tiếp, con người tiếp nhận ngôn ngữ, kinh nghiệm, chuẩn mực, giá trị xã hội, đồng thời hình thành ý thức, tình cảm, thái độ và nhân cách. Hoạt động và giao tiếp gắn bó chặt chẽ với nhau, cùng tạo nên môi trường sống động để tâm lý người nảy sinh, bộc lộ và phát triển. Hiểu rõ điều này giúp chúng ta biết giáo dục, quản lý, giao tiếp và tự rèn luyện một cách khoa học hơn; đồng thời biết nhìn nhận con người trong mối quan hệ cụ thể với việc họ làm, môi trường họ sống và những quan hệ xã hội mà họ tham gia.


Để lại một phản hồi