Bản chất, chức năng và phân loại hiện tượng tâm lý

Bản chất, chức năng và phân loại hiện tượng tâm lý
Bản chất, chức năng và phân loại hiện tượng tâm lý - Ảnh minh họa: Hocluat.vn

Bản chất, chức năng và phân loại hiện tượng tâm lý là một trong những nội dung nền tảng của tâm lý học đại cương, giúp người học hiểu rõ tâm lý con người là gì, được hình thành từ đâu, có vai trò như thế nào trong đời sống và có thể được chia thành những nhóm hiện tượng cơ bản nào. Khi quan sát một con người, ta thường thấy hành vi bên ngoài như lời nói, nét mặt, cử chỉ, thái độ, phản ứng, thói quen hoặc cách ứng xử trong từng hoàn cảnh. Tuy nhiên, phía sau những biểu hiện ấy là cả một đời sống tâm lý phong phú gồm nhận thức, tình cảm, ý chí, nhu cầu, động cơ, niềm tin, tính cách và năng lực. Vì vậy, tìm hiểu bản chất của hiện tượng tâm lý, chức năng của hiện tượng tâm lýphân loại hiện tượng tâm lý không chỉ giúp nắm vững kiến thức môn tâm lý học, mà còn giúp mỗi người hiểu mình, hiểu người và vận dụng tri thức tâm lý vào học tập, lao động, giao tiếp, giáo dục, quản lý cũng như đời sống xã hội.

1. Bản chất của hiện tượng tâm lý

Để hiểu đúng bản chất của hiện tượng tâm lý, trước hết cần thấy rằng tâm lý không phải là cái gì mơ hồ, thần bí hay tồn tại tách rời khỏi đời sống thực tế. Tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua hoạt động của chủ thể. Nói cách khác, thế giới bên ngoài với con người, sự vật, sự kiện, quan hệ xã hội, hoàn cảnh sống và những tác động khác nhau sẽ được con người tiếp nhận, xử lý, đánh giá và phản ánh thành cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng, cảm xúc, ý chí, thái độ và hành vi. Chính nhờ sự phản ánh này mà con người có thể nhận biết thế giới, hiểu bản thân, điều chỉnh hành vi và thích ứng với môi trường sống.

Tuy nhiên, sự phản ánh tâm lý không phải là sự sao chép máy móc hiện thực khách quan. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có thể cảm nhận và phản ứng khác nhau. Một lời góp ý có thể được người này xem là cơ hội để tiến bộ nhưng người khác lại cảm thấy bị phê phán hoặc xúc phạm. Một khó khăn trong công việc có thể khiến người có bản lĩnh trở nên quyết tâm hơn nhưng cũng có thể khiến người thiếu tự tin rơi vào lo lắng, chán nản. Điều này cho thấy hiện tượng tâm lý vừa có nguồn gốc từ hiện thực khách quan, vừa mang dấu ấn chủ quan của từng cá nhân. Tâm lý là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, bởi nó phụ thuộc vào kinh nghiệm sống, trình độ nhận thức, nhu cầu, động cơ, cảm xúc, niềm tin và điều kiện cụ thể của mỗi con người.

Một nội dung quan trọng khác là hiện tượng tâm lý có cơ sở vật chất là hoạt động của não bộ và hệ thần kinh. Không có bộ não người đang hoạt động bình thường thì không thể có đời sống tâm lý theo nghĩa đầy đủ. Các quá trình như cảm giác, chú ý, ghi nhớ, tư duy, xúc cảm hay kiểm soát hành vi đều gắn với hoạt động của não và hệ thần kinh. Tuy vậy, không thể giản đơn đồng nhất tâm lý với hoạt động sinh lý thần kinh. Não bộ là điều kiện vật chất cần thiết nhưng nội dung tâm lý của con người lại được hình thành trong đời sống xã hội, trong giao tiếp, học tập, lao động, giáo dục và văn hóa. Một đứa trẻ sinh ra có cấu trúc sinh học của con người nhưng nếu không được sống trong môi trường xã hội bình thường, không được giao tiếp và giáo dục thì tâm lý người không thể phát triển đầy đủ.

Từ đây có thể thấy hiện tượng tâm lý người mang bản chất xã hội – lịch sử. Con người không tồn tại cô lập mà luôn sống trong gia đình, nhà trường, cộng đồng, nghề nghiệp, dân tộc và thời đại. Những chuẩn mực đạo đức, phong tục, ngôn ngữ, tri thức, pháp luật, văn hóa và quan hệ xã hội đều tác động sâu sắc đến sự hình thành tâm lý cá nhân. Một người lớn lên trong môi trường được tôn trọng, khuyến khích suy nghĩ độc lập thường dễ hình thành tính chủ động và tự tin; người thường xuyên bị áp đặt, chê bai hoặc phủ nhận có thể trở nên tự ti, phòng vệ hoặc phản kháng. Vì vậy, khi phân tích tâm lý con người, không nên chỉ nhìn vào hành vi đơn lẻ mà cần đặt hành vi đó trong bối cảnh xã hội, hoàn cảnh sống và lịch sử phát triển cá nhân.

Bản chất xã hội của tâm lý còn thể hiện ở chỗ tâm lý người được hình thành và phát triển thông qua hoạt động và giao tiếp. Con người không tự nhiên có tri thức, kỹ năng, tính cách, năng lực hay nhân cách chỉ bằng sự tồn tại sinh học. Chính quá trình học tập, lao động, vui chơi, sáng tạo, hợp tác, tranh luận, yêu thương, va chạm và giải quyết vấn đề đã làm cho đời sống tâm lý ngày càng phong phú. Một người muốn có năng lực nghề nghiệp thì phải tham gia hoạt động nghề nghiệp; muốn có kỹ năng giao tiếp thì phải giao tiếp; muốn có ý chí thì phải đối diện với thử thách; muốn có nhân cách tốt thì phải được giáo dục và tự rèn luyện trong những quan hệ xã hội cụ thể.

Ngoài ra, hiện tượng tâm lý luôn có tính năng động và biến đổi. Tâm lý con người không bất biến từ khi sinh ra đến khi trưởng thành. Nhận thức có thể được mở rộng qua học tập; cảm xúc có thể được điều chỉnh qua trải nghiệm; thói quen có thể được hình thành hoặc thay đổi qua rèn luyện; tính cách có thể được hoàn thiện qua giáo dục, môi trường và tự ý thức. Chính vì vậy, tâm lý học không nhìn con người như một thực thể “đóng kín” hay “định sẵn”, mà xem con người là chủ thể có khả năng phát triển, tự điều chỉnh và hoàn thiện bản thân.

Như vậy, bản chất của hiện tượng tâm lý có thể được hiểu một cách khái quát là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể, có cơ sở tự nhiên là hoạt động của não bộ, có bản chất xã hội – lịch sử và được hình thành, biểu hiện, phát triển trong hoạt động cũng như giao tiếp. Cách hiểu này giúp ta tránh được những nhận định phiến diện, chẳng hạn chỉ quy tâm lý về bẩm sinh, chỉ quy tâm lý về hoàn cảnh hoặc chỉ nhìn hành vi mà bỏ qua thế giới bên trong của con người.

2. Chức năng của hiện tượng tâm lý

Hiện tượng tâm lý không chỉ tồn tại như một trạng thái bên trong mà còn có vai trò rất quan trọng đối với đời sống và hoạt động của con người. Nói đến chức năng của hiện tượng tâm lý là nói đến những tác dụng cơ bản của tâm lý trong việc giúp con người nhận thức thế giới, định hướng hành vi, điều khiển hoạt động, thích nghi với môi trường và phát triển nhân cách. Nếu không có đời sống tâm lý, con người không thể hiểu được hoàn cảnh, không thể xác định mục tiêu, không thể lựa chọn cách hành động và cũng không thể điều chỉnh bản thân trong các quan hệ xã hội.

– Trước hết, hiện tượng tâm lý có chức năng phản ánh hiện thực. Nhờ cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy và tưởng tượng, con người có thể nhận biết các sự vật, hiện tượng, thuộc tính, quan hệ và quy luật của thế giới khách quan. Khi đi đường, ta nhận ra tín hiệu đèn giao thông, âm thanh xe cộ, khoảng cách giữa các phương tiện và nguy cơ có thể xảy ra. Khi học một bài mới, ta tiếp nhận thông tin, phân tích khái niệm, liên hệ với kiến thức cũ và hình thành hiểu biết mới. Khi giải quyết một vấn đề pháp lý, người nghiên cứu phải đọc hồ sơ, nhận diện tình tiết, đánh giá chứng cứ, xác định quan hệ pháp luật và suy luận để đưa ra phương án xử lý. Tất cả những hoạt động đó đều dựa trên chức năng phản ánh của tâm lý.

Tuy nhiên, phản ánh tâm lý không chỉ là “nhìn thấy” hay “nghe thấy” theo nghĩa đơn giản, mà còn bao gồm việc hiểu, đánh giá, lựa chọn và dự báo. Con người không chỉ phản ánh cái đang có trước mắt mà còn có thể tưởng tượng cái chưa xảy ra, dự đoán hậu quả, xây dựng kế hoạch và điều chỉnh hành động cho phù hợp. Chính khả năng phản ánh ở trình độ cao làm cho con người khác với sự phản ứng máy móc. Tâm lý giúp con người không chỉ sống trong hiện tại mà còn biết liên hệ với quá khứ và hướng tới tương lai.

– Thứ hai, hiện tượng tâm lý có chức năng định hướng hoạt động. Trước khi hành động, con người thường phải xác định mình muốn gì, vì sao muốn điều đó, cần làm gì, làm bằng cách nào và kết quả mong muốn là gì. Những yếu tố như nhu cầu, động cơ, hứng thú, mục đích, niềm tin và lý tưởng sẽ định hướng cho hành vi của con người. Một sinh viên học tập chăm chỉ không chỉ vì có bài kiểm tra trước mắt mà có thể vì mong muốn có nghề nghiệp tốt, vì trách nhiệm với gia đình hoặc vì lý tưởng phát triển bản thân. Một người kiên trì làm việc không chỉ vì tiền lương mà còn vì sự công nhận, niềm tự hào nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội hoặc mục tiêu dài hạn.

Chức năng định hướng giúp hành vi con người có tính mục đích. Nếu không có định hướng tâm lý, hành vi sẽ dễ rơi vào tùy tiện, bị cảm xúc nhất thời chi phối hoặc bị hoàn cảnh kéo đi. Người có nhận thức đúng, động cơ rõ ràng và mục tiêu phù hợp thường dễ tổ chức cuộc sống tốt hơn. Ngược lại, người thiếu định hướng dễ mất phương hướng, làm việc đối phó, thay đổi thất thường hoặc không biết vì sao mình hành động. Vì vậy, giáo dục tâm lý không chỉ là cung cấp kiến thức mà còn là giúp con người hình thành động cơ đúng đắn, mục tiêu tích cực và lý tưởng sống lành mạnh.

– Thứ ba, hiện tượng tâm lý có chức năng điều khiển và điều chỉnh hành vi. Trong đời sống, con người thường xuyên phải lựa chọn giữa nhiều khả năng hành động khác nhau. Có lúc ta muốn phản ứng ngay theo cảm xúc nhưng lý trí nhắc rằng cần bình tĩnh; có lúc ta muốn bỏ cuộc nhưng ý chí giúp ta tiếp tục; có lúc ta bị cám dỗ bởi lợi ích trước mắt nhưng niềm tin đạo đức và ý thức trách nhiệm giúp ta dừng lại. Chính các hiện tượng tâm lý như ý thức, ý chí, cảm xúc, tư duy, thái độ và thói quen tham gia vào quá trình kiểm soát hành vi.

Ví dụ, một người biết dừng xe trước đèn đỏ không chỉ vì nhìn thấy đèn đỏ, mà còn vì hiểu quy tắc giao thông, ý thức được nguy cơ tai nạn, tôn trọng pháp luật và biết kiểm soát hành động. Một người trong lúc tranh luận biết giữ giọng nói vừa phải, không xúc phạm người khác, không phản ứng bằng bạo lực là người có khả năng điều chỉnh cảm xúc và hành vi xã hội. Vì vậy, hiện tượng tâm lý có vai trò quan trọng trong việc giúp con người không chỉ “biết” mà còn “làm đúng”. Nhận thức đúng là cơ sở nhưng để chuyển nhận thức thành hành vi phù hợp cần có ý thức, thái độ, tình cảm, ý chí và kỹ năng tự điều chỉnh.

– Thứ tư, hiện tượng tâm lý có chức năng thích nghi và sáng tạo. Con người sống trong môi trường luôn thay đổi, từ điều kiện tự nhiên, xã hội, công việc đến quan hệ cá nhân. Tâm lý giúp con người thích nghi với những thay đổi ấy bằng cách học hỏi kinh nghiệm, điều chỉnh thái độ, thay đổi phương pháp, lựa chọn cách ứng xử mới và tìm giải pháp trước khó khăn. Khi chuyển sang một môi trường làm việc mới, con người phải quan sát văn hóa tổ chức, học quy trình, xây dựng quan hệ, điều chỉnh cách giao tiếp và hình thành thói quen phù hợp. Khi gặp thất bại, người có khả năng thích nghi sẽ biết phân tích nguyên nhân, rút kinh nghiệm và thử cách làm khác.

Không chỉ thích nghi, tâm lý còn giúp con người sáng tạo. Nhờ tư duy, tưởng tượng, nhu cầu khám phá, cảm xúc thẩm mỹ và ý chí vượt khó, con người có thể tạo ra ý tưởng mới, phương pháp mới, sản phẩm mới và giá trị mới. Sáng tạo không chỉ xuất hiện trong nghệ thuật hay khoa học, mà còn có trong cách giải quyết công việc, tổ chức đời sống, giao tiếp, giáo dục con cái hoặc xử lý mâu thuẫn. Một người biết tìm cách diễn đạt dễ hiểu hơn, một giáo viên biết thay đổi phương pháp giảng dạy, một luật sư biết xây dựng lập luận thuyết phục hơn, một nhà quản lý biết cải tiến quy trình làm việc đều đang sử dụng chức năng sáng tạo của tâm lý.

– Thứ năm, hiện tượng tâm lý có chức năng giao tiếp và thiết lập quan hệ xã hội. Con người sống cùng người khác, vì vậy mọi hoạt động đều ít nhiều gắn với giao tiếp. Tâm lý giúp ta hiểu cảm xúc của người đối diện, dự đoán phản ứng của họ, lựa chọn lời nói phù hợp, bày tỏ thái độ, xây dựng niềm tin và duy trì quan hệ. Một ánh mắt, nụ cười, sự im lặng, giọng nói, cách lắng nghe hoặc cách phản hồi đều mang ý nghĩa tâm lý. Nếu hiểu tâm lý giao tiếp, con người có thể giảm hiểu lầm, hạn chế xung đột và tăng khả năng hợp tác.

Từ những chức năng trên có thể khẳng định, hiện tượng tâm lý giữ vai trò trung tâm trong toàn bộ đời sống con người. Tâm lý giúp con người nhận thức hiện thực, định hướng mục tiêu, điều chỉnh hành vi, thích nghi với hoàn cảnh, sáng tạo giá trị và xây dựng quan hệ xã hội. Nhờ có đời sống tâm lý, con người không chỉ phản ứng với thế giới mà còn chủ động cải tạo thế giới và hoàn thiện chính mình.

3. Phân loại hiện tượng tâm lý

Đời sống tâm lý con người rất phong phú, đa dạng và phức tạp. Để nghiên cứu một cách khoa học, tâm lý học thường tiến hành phân loại hiện tượng tâm lý thành những nhóm cơ bản. Cách phân loại phổ biến trong tâm lý học đại cương là chia hiện tượng tâm lý thành quá trình tâm lý, trạng thái tâm lý và thuộc tính tâm lý. Ba nhóm này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, cùng tạo nên bức tranh tương đối đầy đủ về đời sống tinh thần của con người.

– Nhóm thứ nhất, quá trình tâm lý là những hiện tượng tâm lý có sự mở đầu, diễn biến và kết thúc tương đối rõ ràng, thường xuất hiện khi con người tiếp xúc, xử lý hoặc phản ứng trước một đối tượng, tình huống nhất định. Quá trình tâm lý thường được chia thành quá trình nhận thức, quá trình cảm xúcquá trình ý chí. Trong đó, quá trình nhận thức giúp con người phản ánh và hiểu biết thế giới; quá trình cảm xúc thể hiện thái độ rung cảm của con người đối với sự vật, hiện tượng; quá trình ý chí giúp con người xác định mục tiêu, lựa chọn phương tiện và vượt qua khó khăn để hành động.

+ Quá trình nhận thức bao gồm cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng và một số hoạt động tâm lý liên quan. Cảm giác giúp con người phản ánh những thuộc tính riêng lẻ của sự vật như màu sắc, âm thanh, mùi vị, độ nóng, độ lạnh. Tri giác phản ánh sự vật một cách tương đối trọn vẹn hơn. Trí nhớ giúp lưu giữ và tái hiện kinh nghiệm đã có. Tư duy giúp con người phát hiện bản chất, quy luật và mối liên hệ bên trong của sự vật. Tưởng tượng giúp tạo ra những hình ảnh mới trên cơ sở những biểu tượng đã có. Nhờ quá trình nhận thức, con người không chỉ biết sự vật tồn tại mà còn hiểu sự vật vận động như thế nào, có quan hệ ra sao và có thể tác động đến đời sống bằng cách nào.

+ Quá trình cảm xúc thể hiện thái độ của con người đối với hiện thực. Khi đạt được mục tiêu, ta vui mừng; khi mất mát, ta buồn; khi gặp nguy hiểm, ta sợ; khi bị xúc phạm, ta tức giận; khi chứng kiến điều cao đẹp, ta xúc động hoặc cảm phục. Cảm xúc không phải là yếu tố phụ trong đời sống mà có tác động rất mạnh đến nhận thức và hành vi. Một người đang hứng thú thường học tập hiệu quả hơn; một người đang lo âu quá mức có thể khó tập trung; một người cảm thấy được tôn trọng thường dễ hợp tác hơn; một người bị tổn thương có thể trở nên phòng vệ hoặc khép kín. Vì vậy, muốn hiểu hành vi con người thì không thể chỉ nhìn vào lý trí mà phải quan tâm đến cảm xúc.

+ Quá trình ý chí thể hiện khả năng con người điều khiển hành động theo mục đích đã xác định, đặc biệt trong những hoàn cảnh có khó khăn, trở ngại hoặc xung đột động cơ. Ý chí giúp con người không hành động hoàn toàn theo cảm xúc nhất thời mà biết cân nhắc mục tiêu, lựa chọn phương án, kiên trì thực hiện và chịu trách nhiệm về hành vi. Một người có ý chí không phải là người không bao giờ mệt mỏi, lo lắng hay dao động, mà là người biết vượt qua những trạng thái ấy để tiếp tục hướng tới mục tiêu đúng đắn. Ý chí vì vậy có ý nghĩa quan trọng trong học tập, lao động, rèn luyện nhân cách và xây dựng bản lĩnh sống.

– Nhóm thứ hai là trạng thái tâm lý. Đây là những hiện tượng tâm lý diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động tâm lý và hành vi của con người. Trạng thái tâm lý có thể là tích cực hoặc tiêu cực, ngắn hạn hoặc kéo dài, nhẹ nhàng hoặc mãnh liệt. Những trạng thái thường gặp gồm tập trung, bình tĩnh, hưng phấn, tự tin, căng thẳng, mệt mỏi, lo âu, chán nản, bối rối, phấn khởi hoặc áp lực. Nếu quá trình tâm lý là những hoạt động có tính diễn biến rõ theo từng nhiệm vụ thì trạng thái tâm lý giống như “bầu không khí bên trong” ảnh hưởng đến cách con người tiếp nhận, đánh giá và hành động.

Trạng thái tâm lý có vai trò rất lớn trong hiệu quả hoạt động. Một người đang bình tĩnh thường suy nghĩ sáng suốt hơn; người quá căng thẳng có thể dễ mắc lỗi; người mệt mỏi kéo dài thường giảm khả năng tập trung; người tự tin vừa đủ có thể giao tiếp thuyết phục hơn; người chán nản có thể thiếu động lực hành động. Trong học tập, trạng thái lo lắng trước kỳ thi nếu ở mức vừa phải có thể giúp người học tập trung ôn luyện nhưng nếu quá mức lại gây mất ngủ, rối loạn chú ý và giảm hiệu quả làm bài. Trong công việc, áp lực vừa phải có thể tạo động lực nhưng áp lực kéo dài mà không được điều chỉnh có thể dẫn đến kiệt sức tâm lý.

– Nhóm thứ ba là thuộc tính tâm lý. Đây là những đặc điểm tâm lý tương đối ổn định, bền vững, tạo nên nét riêng của mỗi cá nhân. Thuộc tính tâm lý bao gồm xu hướng, nhu cầu, hứng thú, niềm tin, lý tưởng, khí chất, tính cách, năng lực và các phẩm chất nhân cách khác. Nếu quá trình tâm lý diễn ra theo từng hoạt động, trạng thái tâm lý thể hiện tình trạng tâm lý trong một thời điểm hoặc giai đoạn nhất định thì thuộc tính tâm lý phản ánh những đặc điểm có tính ổn định hơn của con người.

+ Tính cách là một thuộc tính tâm lý quan trọng, thể hiện hệ thống thái độ tương đối ổn định của cá nhân đối với bản thân, người khác, công việc và xã hội, được biểu hiện qua hành vi quen thuộc. Người có tính trung thực thường nhất quán trong việc tôn trọng sự thật; người có trách nhiệm thường cố gắng hoàn thành việc đã nhận; người nóng nảy dễ phản ứng mạnh khi gặp điều trái ý; người cẩn trọng thường suy xét kỹ trước khi quyết định. Tính cách không phải hoàn toàn bẩm sinh mà được hình thành trong quá trình sống, giáo dục, giao tiếp và tự rèn luyện.

+ Năng lực là thuộc tính tâm lý thể hiện khả năng thực hiện có hiệu quả một loại hoạt động nhất định. Có người có năng lực ngôn ngữ, có người mạnh về tư duy logic, có người giỏi giao tiếp, có người có năng lực nghệ thuật, kỹ thuật, tổ chức hoặc lãnh đạo. Năng lực không chỉ phụ thuộc vào tố chất tự nhiên mà còn phụ thuộc vào học tập, luyện tập, môi trường và động cơ cá nhân. Một khả năng ban đầu nếu không được rèn luyện có thể không phát triển; ngược lại, sự kiên trì, phương pháp đúng và môi trường phù hợp có thể làm năng lực được bộc lộ và nâng cao.

Ba nhóm hiện tượng tâm lý này không tách rời nhau mà luôn tác động qua lại. Quá trình nhận thức giúp hình thành hiểu biết; cảm xúc ảnh hưởng đến cách suy nghĩ; ý chí điều khiển hành vi; trạng thái tâm lý tác động đến hiệu quả hoạt động; thuộc tính tâm lý tạo nên phong cách phản ứng tương đối ổn định của cá nhân. Ví dụ, một người có tính cẩn trọng khi gặp nhiệm vụ khó sẽ quan sát kỹ hơn, suy nghĩ lâu hơn, ít hành động vội vàng hơn. Nếu người đó đang trong trạng thái căng thẳng, quá trình tư duy có thể bị ảnh hưởng. Nếu có ý chí tốt, họ vẫn có thể vượt qua áp lực để hoàn thành công việc. Điều đó cho thấy đời sống tâm lý là một hệ thống thống nhất, không thể hiểu đầy đủ nếu chỉ tách riêng từng hiện tượng.

Việc phân loại hiện tượng tâm lý có ý nghĩa rất lớn trong học tập và ứng dụng. Trong giáo dục, giáo viên cần phân biệt học sinh chưa hiểu bài do hạn chế nhận thức, do thiếu động cơ, do trạng thái lo âu hay do thói quen học tập chưa tốt. Trong quản lý, người lãnh đạo cần hiểu nhân viên làm việc kém hiệu quả có thể vì thiếu năng lực, thiếu động lực, căng thẳng kéo dài hoặc không phù hợp với môi trường làm việc. Trong tư vấn và giao tiếp, hiểu sự khác nhau giữa cảm xúc nhất thời, trạng thái tâm lý kéo dài và đặc điểm tính cách ổn định sẽ giúp ta đánh giá con người công bằng hơn, tránh quy chụp vội vàng.

Kết luận

Tóm lại, bản chất, chức năng và phân loại hiện tượng tâm lý là nội dung cốt lõi giúp người học nắm được nền tảng của tâm lý học đại cương. Hiện tượng tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể, có cơ sở tự nhiên là hoạt động của não bộ, có bản chất xã hội – lịch sử và được hình thành trong hoạt động cũng như giao tiếp. Tâm lý có nhiều chức năng quan trọng như phản ánh hiện thực, định hướng hoạt động, điều khiển hành vi, giúp con người thích nghi, sáng tạo và xây dựng quan hệ xã hội. Xét về phân loại, hiện tượng tâm lý thường được chia thành quá trình tâm lý, trạng thái tâm lý và thuộc tính tâm lý; ba nhóm này gắn bó mật thiết với nhau, tạo nên đời sống tinh thần phong phú của con người. Hiểu đúng các vấn đề này không chỉ giúp học tốt môn tâm lý học, mà còn giúp mỗi người biết quan sát, lý giải, điều chỉnh và phát triển bản thân một cách khoa học, nhân văn hơn.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 860 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!